fox
/fɑːks/A wild animal of the dog family with red-brown fur and a thick tail, or a clever and tricky person.
Tiếng Việt
con cáo
phóoc-s
Bắt đầu bằng âm 'f' (ph), tiếp theo là âm 'o' ngắn, và kết thúc bằng cụm phụ âm 'ks' (c-s). Nhớ bật âm 's' ở cuối.
Một loài động vật hoang dã thuộc họ chó có lông màu đỏ nâu và đuôi rậm, hoặc một người thông minh và xảo quyệt.
Meanings
5 meanings
1A wild animal of the dog family, with red-brown fur, a pointed face and a thick heavy tail.noungeneral
Một loài động vật hoang dã thuộc họ chó, có lông màu đỏ nâu, mõm nhọn và đuôi to rậm.
“A fox who had smelled the chickens came out of the woods into the yard.”
“Một con cáo ngửi thấy mùi gà đã đi từ trong rừng ra sân.”
- We saw a fox in the garden last night.
- The urban fox has become a common sight in many British cities.
Lưu ý danh từ số nhiều là 'foxes'. Trong tiếng Việt, thường dùng thêm từ loại 'con' (con cáo) khi chỉ động vật.
2The skin and fur of the fox, used to make coats and other clothing.noungeneral
Da và lông của con cáo, được dùng để làm áo khoác và các loại quần áo khác.
“She wore a vintage coat trimmed with silver fox.”
“Cô ấy mặc một chiếc áo khoác cổ điển được viền bằng lông cáo bạc.”
Khi dùng với nghĩa này, 'fox' là danh từ không đếm được (uncountable noun), thường dịch là 'lông cáo'.
3A person who is clever and able to get what they want by influencing or tricking other people.nounsocial
Một người thông minh và có khả năng đạt được điều họ muốn bằng cách tác động hoặc lừa gạt người khác.
“He's a wily old fox.”
“Ông ta là một con cáo già xảo quyệt.”
Tương đương với thành ngữ 'cáo già' trong tiếng Việt. Thường mang sắc thái tiêu cực (disapproving).
4A very attractive person, usually a young woman.nounslang
Một người rất hấp dẫn, thường là một phụ nữ trẻ.
“He thought she was a real fox.”
“Anh ấy nghĩ cô ấy thực sự là một cô nàng bốc lửa.”
Đây là tiếng lóng (slang) chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ. Không nên dịch word-by-word là 'con cáo' trong tiếng Việt vì sẽ gây hiểu nhầm sang nghĩa 'người thứ ba' (tiểu tam) hoặc 'hồ ly tinh'.
5To be too difficult for somebody to understand or solve; to trick or confuse somebody.verbgeneral
Quá khó để ai đó hiểu hoặc giải quyết; lừa gạt hoặc làm ai đó bối rối.
“The last question foxed even our panel of experts.”
“Câu hỏi cuối cùng đã làm khó cả hội đồng chuyên gia của chúng tôi.”
- This puzzle has well and truly foxed me!
Động từ 'fox' thường dùng ở dạng bị động hoặc miêu tả một vật (như câu đố, bài toán) làm khó một người. Dịch linh hoạt là 'làm khó', 'đánh đố' hoặc 'làm bối rối'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I saw two foxs in the garden.
I saw two foxes in the garden.
Nouns ending in -x take -es to form the plural.
He is very foxish.
He is very foxy.
The correct adjective form derived from fox is 'foxy', not 'foxish'.
She foxed him in the negotiation.
She outfoxed him in the negotiation.
While 'fox' can mean to confuse, 'outfox' is the standard verb used to mean 'to outsmart or beat someone by being clever'.
A flock of foxes ran past.
A skulk of foxes ran past.
The specific collective noun for foxes is a 'skulk' or 'leash', though 'group' is also acceptable. 'Flock' is used for birds or sheep.
The puzzle outfoxed me.
The puzzle foxed me.
Use 'fox' when an inanimate object (like a puzzle or question) confuses you. Use 'outfox' when a person outsmarts another person.
Don't confuse with
- wolf
A larger wild canine that hunts in packs
“The wolf howled at the moon.”
Foxes are smaller, solitary, and usually red-brown, while wolves are larger, grey/black, and pack animals.
- coyote
A wild dog native to North America, larger than a fox but smaller than a wolf
“We heard a coyote howling in the desert.”
Coyotes are taller and less red than foxes, primarily found in North America.
Academic collocations
Words that pair with "fox" in formal and academic writing
- verb
- huntcatchspotoutwit
- adjective
- wildurbancunningslyred
- noun
- populationhuntingcubfur
- preposition
- like a
In context
Real-world examples
- daily life
The farmer set up a fence to protect his chickens from the fox.
Người nông dân đã dựng hàng rào để bảo vệ đàn gà khỏi con cáo.
Ở các vùng nông thôn Việt Nam, cáo (hoặc chồn) thường bị coi là mối đe dọa đối với gia cầm.
- business
In business negotiations, he is known as a wily old fox.
Trong các cuộc đàm phán kinh doanh, ông ta được biết đến là một con cáo già xảo quyệt.
Thành ngữ 'cáo già' rất phổ biến trong tiếng Việt để chỉ những người có nhiều kinh nghiệm, mưu mô và khó bị lừa.
- academic
The documentary explores the adaptation of the urban fox in modern cities.
Bộ phim tài liệu khám phá sự thích nghi của loài cáo thành thị trong các thành phố hiện đại.
Khái niệm 'cáo thành thị' (urban fox) khá xa lạ ở Việt Nam vì cáo thường chỉ sống ở vùng rừng núi, giúp người học hiểu thêm về sinh thái học phương Tây.
- slang
Wow, your new girlfriend is a real fox!
Chà, bạn gái mới của cậu đúng là một cô nàng bốc lửa!
Nghĩa lóng này của từ 'fox' (chỉ người hấp dẫn) không có từ tương đương trực tiếp dùng hình ảnh con cáo trong tiếng Việt, thường được dịch thoát ý là 'bốc lửa' hoặc 'quyến rũ'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam và Á Đông, 'cáo' thường gắn liền với hình ảnh gian xảo, mưu mô (ví dụ: 'cáo già', 'cáo mượn oai hùm').
- Hình tượng 'hồ ly tinh' (cáo chín đuôi tu luyện thành tinh) rất phổ biến trong văn hóa dân gian và truyền thông giải trí, thường chỉ những người phụ nữ quyến rũ nhưng nguy hiểm.
Etymology
Old English 'fox', of Germanic origin; related to Dutch 'vos' and German 'Fuchs'. The verb sense meaning 'to baffle or trick' dates from the late 18th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.