Skip to content
Dictionary

wolf

/wʊlf/
B2noun

A large wild animal of the dog family, or to eat something very quickly.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

chó sói

GU-un-ph

Bắt đầu bằng âm 'w' (giống 'gu' nhẹ), tiếp theo là âm 'u' ngắn, uốn lưỡi âm 'l' và kết thúc bằng âm 'f' (ph) bật hơi nhẹ.

Một loài động vật hoang dã lớn thuộc họ chó, hoặc hành động ăn thứ gì đó rất nhanh (ăn ngấu nghiến).

Meanings

9 meanings

  1. 1A large wild animal of the dog family, that lives and hunts in groups.noungeneral

    Một loài động vật hoang dã lớn thuộc họ chó, sống và săn mồi theo bầy đàn.

    “She compared the media to a pack of ravening wolves.”

    “Cô ấy so sánh giới truyền thông như một bầy sói đói khát.”

    • A lone wolf howled under the full moon.
    • A story of a young boy raised by wolves.

    Sử dụng 'a pack of wolves' để chỉ một bầy sói. Chú ý dạng số nhiều là 'wolves' thay vì 'wolfs'.

  2. 2To call for help when you do not need it, with the result that when you do need it people do not believe you (used in the idiom 'cry wolf').nouncommunication

    Kêu cứu khi không cần thiết, dẫn đến việc khi bạn thực sự cần thì không ai tin (dùng trong thành ngữ 'cry wolf' - báo động giả).

    “If you cry wolf too often, people will stop believing you when you are actually in trouble.”

    “Nếu bạn thường xuyên báo động giả, mọi người sẽ không còn tin bạn khi bạn thực sự gặp rắc rối.”

    • The boy who cried wolf is a classic cautionary tale.

    Thành ngữ 'cry wolf' bắt nguồn từ truyện ngụ ngôn 'Chú bé chăn cừu' (The Boy Who Cried Wolf). Rất hữu ích khi nói về việc báo động giả hoặc nói dối nhiều lần làm mất lòng tin.

  3. 3To have enough money to avoid going hungry; to stop somebody feeling hungry (used in the idiom 'keep the wolf from the door').nounfinance

    Có đủ tiền để không bị chết đói; trang trải đủ sống (dùng trong thành ngữ 'keep the wolf from the door').

    “He took a second job just to keep the wolf from the door.”

    “Anh ấy nhận thêm công việc thứ hai chỉ để kiếm đủ tiền trang trải qua ngày.”

    Thành ngữ này dùng hình ảnh con sói tượng trưng cho cái đói nghèo đang rình rập ngoài cửa. Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân khi nói về việc chật vật mưu sinh.

  4. 4A person who prefers to be alone (used in the idiom 'lone wolf').nounsocial

    Người thích sống hoặc làm việc một mình, người cô độc (dùng trong thành ngữ 'lone wolf').

    “He's always been a lone wolf, preferring to work independently rather than in a team.”

    “Anh ấy luôn là một con sói cô độc, thích làm việc độc lập hơn là làm trong nhóm.”

    'Lone wolf' có thể mang nghĩa tích cực (độc lập, tự chủ) hoặc tiêu cực (tách biệt khỏi tập thể, khó hòa nhập) tùy vào ngữ cảnh.

  5. 5To leave somebody to be roughly treated or criticized without trying to help or defend them (used in the idiom 'throw somebody to the wolves').nounbusiness

    Bỏ mặc ai đó cho người khác chỉ trích hoặc đối xử tệ bạc mà không cố gắng giúp đỡ hay bảo vệ họ (dùng trong thành ngữ 'throw somebody to the wolves').

    “When the scandal broke, the CEO was thrown to the wolves by the board of directors.”

    “Khi vụ bê bối nổ ra, vị giám đốc điều hành đã bị hội đồng quản trị đem làm vật tế thần.”

    Tương đương với cụm từ 'đem con bỏ chợ' hoặc 'biến ai đó thành vật tế thần' trong tiếng Việt.

  6. 6A person who seems to be friendly or not likely to cause any harm but is really an enemy (used in the idiom 'a wolf in sheep’s clothing').nounsocial

    Một người có vẻ ngoài thân thiện hoặc vô hại nhưng thực chất lại là kẻ thù (dùng trong thành ngữ 'a wolf in sheep’s clothing' - sói đội lốt cừu).

    “Be careful of him; he's a wolf in sheep's clothing.”

    “Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta là một con sói đội lốt cừu đấy.”

    Thành ngữ 'sói đội lốt cừu' được dịch sát nghĩa và dùng y hệt trong tiếng Việt để chỉ kẻ đạo đức giả, bề ngoài hiền lành nhưng tâm địa độc ác.

  7. 7A man who makes amorous advances to many women.nounslang

    Kẻ trăng hoa, người đàn ông hay tán tỉnh nhiều phụ nữ.

    “She warned her friend that he was known to be a bit of a wolf.”

    “Cô ấy cảnh báo bạn mình rằng anh ta nổi tiếng là một kẻ trăng hoa.”

    Nghĩa lóng này hơi cũ. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng từ 'player' hoặc 'womanizer' nhiều hơn.

  8. 8To eat food very quickly, especially by putting a lot of it in your mouth at once.verbdaily life

    Ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh, đặc biệt là nhét nhiều thức ăn vào miệng cùng lúc.

    “He wolfed down lunch in five minutes.”

    “Anh ấy ăn ngấu nghiến bữa trưa chỉ trong năm phút.”

    • The boys wolfed their dinner and ran outside to play.
    • She was so hungry she wolfed down the entire pizza.

    Thường đi kèm với giới từ 'down' (wolf something down). Tương đương với 'ăn ngấu nghiến' hoặc 'ăn như hổ đói' trong tiếng Việt.

  9. 9To hunt for wolves.verbrare

    Đi săn chó sói.

    “They went wolfing in the northern territories during the winter.”

    “Họ đã đi săn sói ở các vùng lãnh thổ phía bắc vào mùa đông.”

    Nghĩa này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • lone wolf
  • wild wolf
  • hungry wolf
  • wolf pack
  • wolf cub
  • howl
  • hunt
  • wolf down
  • wolf food
  • wolf a meal

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
wolves
third_person_singular
wolfs
past_simple
wolfed
past_participle
wolfed
present_participle
wolfing

Word family

Usage patterns

  • wolf something
  • wolf something down

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He was raised by wolfs.

    He was raised by wolves.

    The plural of 'wolf' is 'wolves', not 'wolfs'.

  • She wolfed up her dinner.

    She wolfed down her dinner.

    The correct phrasal verb for eating quickly is 'wolf down', not 'wolf up'.

  • He is a alone wolf.

    He is a lone wolf.

    The correct idiom is 'lone wolf', using the adjective 'lone'.

  • Don't shout wolf.

    Don't cry wolf.

    The idiom for giving a false alarm is 'cry wolf'.

  • A wolf in sheep clothes.

    A wolf in sheep's clothing.

    The fixed idiom is 'a wolf in sheep's clothing'.

Don't confuse with

  • fox

    a smaller wild animal of the dog family with a bushy tail

    “The fox sneaked into the chicken coop.”

    Wolves are much larger than foxes and hunt in packs, whereas foxes are solitary hunters.

Academic collocations

Words that pair with "wolf" in formal and academic writing

verb
hunthowlprotectsurvive
adjective
wildlonegreyhungry
noun
packpopulationhabitatcub
preposition
inamongby

In context

Real-world examples

  • daily life

    The kids were so hungry after football practice that they wolfed down their burgers.

    Bọn trẻ đói đến mức ăn ngấu nghiến những chiếc bánh mì kẹp thịt sau buổi tập bóng đá.

    Phản ánh cách dùng phổ biến của động từ 'wolf down' trong bữa ăn hàng ngày, tương đương với 'ăn như hổ đói' trong tiếng Việt.

  • business

    In this highly competitive market, you can't afford to be a lone wolf; networking is essential.

    Trong thị trường cạnh tranh khốc liệt này, bạn không thể làm một con sói cô độc; việc xây dựng mạng lưới quan hệ là rất cần thiết.

    Nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm và giao tiếp trong môi trường công sở hiện đại tại Việt Nam.

  • academic

    The grey wolf is an apex predator that plays a crucial role in maintaining the balance of the ecosystem.

    Sói xám là loài động vật ăn thịt đầu bảng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

    Cung cấp từ vựng sinh học chuẩn xác thường gặp trong các bài thi học thuật như IELTS hay TOEFL.

  • social

    Don't trust him blindly; he might just be a wolf in sheep's clothing trying to scam your money.

    Đừng tin tưởng hắn ta một cách mù quáng; hắn có thể chỉ là một con sói đội lốt cừu đang cố lừa tiền của bạn thôi.

    Sử dụng thành ngữ quen thuộc để cảnh báo về sự lừa đảo, một chủ đề phổ biến trong các cuộc trò chuyện xã hội.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, hình ảnh chó sói thường không xuất hiện trong các câu chuyện dân gian bản địa vì loài này không phổ biến ở môi trường tự nhiên của Việt Nam.
  • Tuy nhiên, qua các câu chuyện cổ tích phương Tây được dịch sang tiếng Việt như 'Cô bé quàng khăn đỏ' (Little Red Riding Hood) hay 'Ba chú heo con' (The Three Little Pigs), chó sói thường được khắc họa là nhân vật phản diện, gian xảo và độc ác.
  • Nhiều thành ngữ tiếng Anh liên quan đến 'wolf' đã được dịch sát nghĩa và sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt, điển hình như 'sói đội lốt cừu' (a wolf in sheep's clothing) hay 'sói cô độc' (lone wolf).

Etymology

From Old English 'wulf', of Germanic origin; related to Dutch 'wolf' and German 'Wolf', from an Indo-European root shared by Latin 'lupus' and Greek 'lukos'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “wolf” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove