forgery
/ˈfɔːrdʒəri/The crime of illegally copying documents, money, or art to deceive people, or the copied item itself.
Tiếng Việt
sự làm giả, vật giả mạo
FÓ-giơ-rì
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'FÓ', âm 'giơ' và 'rì' đọc nhẹ, lướt nhanh.
Tội sao chép bất hợp pháp tài liệu, tiền bạc hoặc tác phẩm nghệ thuật để lừa gạt mọi người, hoặc chính bản thân vật được làm giả đó.
Meanings
4 meanings
1The crime of copying money, documents, etc. in order to cheat people.general
Tội làm giả tiền bạc, tài liệu, v.v. nhằm mục đích lừa đảo.
“He is facing charges of grand theft by embezzlement and forgery.”
“Anh ta đang đối mặt với các cáo buộc trộm cắp tài sản lớn do tham ô và tội làm giả giấy tờ.”
- He was found guilty of forgery and sentenced to three years in prison.
- The gang was involved in passport forgery and smuggling.
Trong tiếng Việt, nghĩa này thường được dịch là 'tội làm giả giấy tờ' hoặc 'tội làm giả con dấu, tài liệu' trong văn cảnh pháp lý. Chú ý từ này ở dạng không đếm được (uncountable) khi chỉ tội danh nói chung.
2Something, for example a document, piece of paper money, etc., that has been copied in order to cheat people.general
Vật được làm giả (ví dụ như tài liệu, tiền giấy, v.v.) nhằm mục đích lừa đảo; đồ giả.
“Experts are dismissing claims that the painting is a forgery.”
“Các chuyên gia đang bác bỏ những tuyên bố cho rằng bức tranh là một tác phẩm giả mạo.”
- As recommended, he called the bank to confirm that the bankers' draft was not a forgery.
- The antique vase turned out to be a clever forgery.
Sử dụng nghĩa này khi chỉ đích danh đồ vật bị làm giả (ví dụ: 'bức tranh này là đồ giả' - 'this painting is a forgery'). Ở nghĩa này, từ có thể đếm được (countable).
3The act of forging metal into shape.technical
Hành động rèn kim loại thành hình.
“The traditional forgery of iron requires immense heat and physical strength.”
“Việc rèn sắt theo phương pháp truyền thống đòi hỏi nhiệt độ rất cao và sức mạnh thể chất.”
- Industrial forgery techniques have evolved significantly over the last century.
Đây là nghĩa chuyên ngành (kỹ thuật luyện kim), ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Từ gốc 'forge' (lò rèn/rèn) là nguồn gốc của nghĩa này.
4An invention or creation.rare
Sự bịa đặt hoặc sự sáng tác (thơ văn).
“The poet's latest forgery of verses delighted the royal court.”
“Sự sáng tác những vần thơ mới nhất của nhà thơ đã làm hài lòng hoàng gia.”
- Such fanciful forgeries of the mind were common in romantic literature.
Nghĩa này rất hiếm và cổ xưa, thường chỉ xuất hiện trong văn học cổ. Học viên không cần ưu tiên học nghĩa này cho các kỳ thi hiện đại.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- commit forgery
- art forgery
- detect a forgery
- brilliant forgery
- convicted of forgery
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He did a forgery.
He committed forgery.
Use the verb 'commit' when referring to the crime of forgery.
He was arrested for forgeries.
He was arrested for forgery.
When referring to the crime in general, 'forgery' is uncountable.
He paid with a forgery money.
He paid with forged money.
Use the adjective 'forged' to describe the money, not the noun 'forgery'.
She made a forgery of his signature.
She forged his signature.
It is more natural and concise to use the verb 'forge' rather than 'make a forgery of'.
He was charged of forgery.
He was charged with forgery.
The correct preposition to use after 'charged' in legal contexts is 'with'.
Don't confuse with
- fake
something that is not genuine
“The designer bag was a fake.”
Forgery specifically refers to the crime of copying documents, money, or art, while fake is a broader, more informal term for anything not genuine.
Academic collocations
Words that pair with "forgery" in formal and academic writing
- verb
- commitdetectdiscoverexpose
- adjective
- cleverclumsycrudeelaborate
- noun
- artdocumentsignaturecharge
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
He was caught using a forgery of his older brother's ID card to enter the club.
Cậu ta bị bắt quả tang sử dụng chứng minh nhân dân giả của anh trai để vào câu lạc bộ.
Việc sử dụng giấy tờ tùy thân giả (như CCCD/CMND) là vi phạm pháp luật tại Việt Nam và có thể bị xử phạt hành chính hoặc hình sự.
- business
The company lost millions due to the forgery of the CEO's signature on the contract.
Công ty đã mất hàng triệu đô la do chữ ký của giám đốc điều hành trên hợp đồng bị làm giả.
Chữ ký và con dấu (mộc đỏ) rất quan trọng trong văn bản doanh nghiệp tại Việt Nam; làm giả chúng là tội hình sự nghiêm trọng.
- academic
The university expelled the student after discovering the forgery of his high school transcripts.
Trường đại học đã đuổi học sinh viên này sau khi phát hiện ra việc làm giả bảng điểm cấp ba của cậu ta.
Vấn nạn 'bằng giả' hoặc 'bảng điểm giả' thỉnh thoảng vẫn xảy ra và bị xử lý rất nghiêm trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- legal
Forgery of official state documents carries a heavy prison sentence.
Tội làm giả tài liệu chính thức của nhà nước phải chịu mức án tù rất nặng.
Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức được quy định rõ trong Điều 341 Bộ luật Hình sự Việt Nam.
- arts
The museum hired an expert to ensure the newly acquired antique was not a forgery.
Bảo tàng đã thuê một chuyên gia để đảm bảo món đồ cổ mới mua không phải là đồ giả.
Thị trường đồ cổ và tranh nghệ thuật tại Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức về hàng giả, hàng nhái, đòi hỏi sự thẩm định kỹ lưỡng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, 'forgery' thường tương đương với 'Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức' (Điều 341 Bộ luật Hình sự).
- Văn hóa doanh nghiệp và hành chính tại Việt Nam rất coi trọng 'con dấu đỏ' (red stamp/seal). Do đó, việc làm giả con dấu (seal forgery) là một vấn đề đặc biệt nghiêm trọng và phổ biến hơn so với các quốc gia chỉ dùng chữ ký.
- Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'đồ giả' hoặc 'hàng nhái' (fake/counterfeit) cho hàng hóa tiêu dùng, nhưng 'forgery' thiên về làm giả giấy tờ, chữ ký, tiền bạc hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Etymology
Mid 16th century: from forge (verb) + -ery. Originally denoting the forging of metal, it later developed the sense of 'making a fraudulent copy'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ cho từ 'forgery'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến với các thuật ngữ chuyên ngành và từ đồng nghĩa tiếng Việt.