folder
/ˈfəʊldər/A cover made of stiff card or plastic for holding loose papers, or a digital space on a computer for storing files.
Tiếng Việt
bìa kẹp hồ sơ / thư mục
PHÂU-đờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'PHÂU', âm 'đờ' đọc nhẹ, cong lưỡi nhẹ ở cuối nếu phát âm theo giọng Mỹ.
Bìa làm bằng bìa cứng hoặc nhựa để kẹp các tờ giấy rời, hoặc một không gian kỹ thuật số trên máy tính để lưu trữ tệp tin.
Meanings
5 meanings
1A cover made of stiff card or plastic for holding loose papers, etc.office work
Bìa làm bằng bìa cứng hoặc nhựa dùng để kẹp các tờ giấy rời, v.v.
“There were two new buff folders on my desk.”
“Có hai chiếc bìa kẹp hồ sơ màu vàng sẫm mới trên bàn của tôi.”
- She handed me a folder containing the schedule of talks.
Dùng để chỉ các loại bìa kẹp tài liệu vật lý. Người Việt thường gọi chung là 'bìa hồ sơ' hoặc 'kẹp tài liệu'.
2A way of organizing and storing computer files in some computer systems.technology
Một cách sắp xếp và lưu trữ các tệp tin máy tính trong một số hệ thống máy tính (thư mục).
“You can back up files and folders with two clicks.”
“Bạn có thể sao lưu các tệp tin và thư mục chỉ với hai cú nhấp chuột.”
- Download the document and then copy it into a folder on your computer.
- Create, open, or name a new folder on the desktop.
Trong ngữ cảnh tin học, từ này luôn được dịch là 'thư mục'. Tuy nhiên, dân văn phòng Việt Nam thường nói lóng là 'tạo một folder'.
3A printed sheet of paper or a few printed pages folded into a small book (especially in North American English).business
Một tờ giấy in hoặc một vài trang in được gấp lại thành một cuốn sách nhỏ (đặc biệt trong tiếng Anh Bắc Mỹ).
“The full specification of this remarkable car can be found in the information folder.”
“Có thể tìm thấy toàn bộ thông số kỹ thuật của chiếc xe hơi đáng chú ý này trong tập gấp thông tin.”
Nghĩa này tương đương với 'tờ gấp' hoặc 'brochure' trong tiếng Việt, thường dùng trong quảng cáo hoặc giới thiệu sản phẩm.
4A machine or person that folds things.technical
Máy hoặc người làm công việc gấp đồ vật.
“The new automated folder in the print shop can process thousands of sheets an hour.”
“Máy gấp tự động mới trong xưởng in có thể xử lý hàng ngàn tờ mỗi giờ.”
Nghĩa này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong ngành công nghiệp in ấn hoặc dệt may (máy gấp giấy, máy gấp vải).
5A folding knife, typically a folding pocketknife.general
Dao gấp, thường là loại dao gấp bỏ túi.
“He always carried a small folder in his pocket for everyday tasks.”
“Anh ấy luôn mang theo một con dao gấp nhỏ trong túi cho các công việc hàng ngày.”
Đây là cách gọi tắt của 'folding knife'. Trong tiếng Việt gọi là 'dao gấp' hoặc 'dao bấm'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I saved it in the file.
I saved it in the folder.
A folder is the container that holds files; you save a file into a folder.
He put the papers on the folder.
He put the papers in the folder.
Use the preposition 'in' when placing items inside a container like a folder.
I need to make a new fold on my computer.
I need to make a new folder on my computer.
The noun for the digital container is 'folder', not 'fold'.
Where is the computer's folders?
Where are the computer's folders?
'Folders' is plural, so it requires the plural verb 'are'.
She bought a folders.
She bought a folder.
'Folder' is a countable noun; use 'a' with the singular form, or remove 'a' for the plural.
Don't confuse with
- file
A collection of data or a single document
“Put the file into the folder.”
A folder is the container that holds multiple files.
Academic collocations
Words that pair with "folder" in formal and academic writing
- verb
- createopenstoreorganizecontain
- adjective
- newemptyshareddigitalmanila
- noun
- filedocumentsystemicon
- preposition
- inintofromon
In context
Real-world examples
- business
Please put all the invoices in the blue folder.
Vui lòng để tất cả hóa đơn vào bìa kẹp hồ sơ màu xanh.
Trong môi trường văn phòng ở Việt Nam, việc phân loại giấy tờ bằng các bìa kẹp (bìa còng, bìa lá) màu sắc khác nhau rất phổ biến để dễ dàng quản lý.
- academic
I created a new folder on my laptop for our group project.
Tôi đã tạo một thư mục mới trên máy tính xách tay cho bài tập nhóm của chúng ta.
Sinh viên Việt Nam thường xuyên sử dụng thuật ngữ 'thư mục' (hoặc mượn luôn từ tiếng Anh 'folder') khi làm việc nhóm và lưu trữ tài liệu học tập trên máy tính.
- daily life
She bought a cute folder to keep her stickers.
Cô ấy đã mua một chiếc bìa kẹp dễ thương để đựng hình dán của mình.
Học sinh Việt Nam thường mua các loại bìa kẹp (như bìa nút) in hình dễ thương tại các nhà sách để đựng tài liệu học tập hoặc đồ dùng cá nhân.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'folder' vật lý thường được gọi chi tiết theo hình dáng và công dụng như 'bìa lá', 'bìa còng', 'bìa nút', hoặc 'bìa kẹp hồ sơ'.
- Đối với máy tính, thuật ngữ chính thức là 'thư mục', nhưng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở môi trường công sở hoặc giới trẻ, từ tiếng Anh 'folder' được sử dụng trực tiếp rất phổ biến.
Etymology
Late 19th century: from the verb 'fold' + '-er'. The computing sense dates from the 1980s, using the physical office folder as a metaphor for digital organization.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết cho cả ngữ cảnh văn phòng và tin học.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và ví dụ thực tế.