finite
/ˈfaɪnaɪt/Having a definite limit or fixed size.
Tiếng Việt
hữu hạn
PHAI-nai-t
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'PHAI', âm 'nai' đọc nhẹ hơn và kết thúc bằng âm 't' bật hơi nhẹ.
Có giới hạn nhất định hoặc kích thước cố định.
Meanings
4 meanings
1Having a definite limit or fixed size.adjectivegeneral
Có giới hạn nhất định hoặc kích thước cố định.
“a finite number of possibilities”
“một số lượng các khả năng có hạn”
- We have only a finite amount of time to complete this project.
- The world's natural resources are finite.
Sử dụng phổ biến với 'resources' (tài nguyên), 'time' (thời gian), 'number' (số lượng). Trong tiếng Việt thường dịch là 'có hạn' hoặc 'hữu hạn'.
2A finite verb form or clause shows a particular tense, person and number.adjectiveacademic
Dạng động từ hoặc mệnh đề hữu hạn (đã chia) thể hiện một thì, ngôi và số lượng cụ thể.
“‘Am’, ‘is’, ‘are’, ‘was’ and ‘were’ are the finite forms of ‘be’; ‘being’ and ‘been’ are the non-finite forms.”
“‘Am’, ‘is’, ‘are’, ‘was’ và ‘were’ là các dạng đã chia của ‘be’; ‘being’ và ‘been’ là các dạng chưa chia.”
Trong ngữ pháp tiếng Việt không có khái niệm chia động từ theo thì/ngôi, nên thuật ngữ 'finite verb' thường được dịch giải nghĩa là 'động từ đã chia' hoặc dùng từ mượn thuật ngữ 'động từ hữu hạn'.
3Having an end or limit; constrained by bounds, or having a countable number of elements.adjectiveacademic
Có điểm kết thúc hoặc giới hạn; bị ràng buộc bởi các ranh giới, hoặc có số lượng phần tử đếm được.
“A finite set of numbers.”
“Một tập hợp số hữu hạn.”
Thuật ngữ toán học chuẩn trong tiếng Việt là 'hữu hạn' (ví dụ: tập hợp hữu hạn - finite set).
4A thing which has an end or limit.nounacademic
Một vật hoặc khái niệm có điểm kết thúc hoặc giới hạn.
“Human understanding is a finite attempting to comprehend the infinite.”
“Sự hiểu biết của con người là một cái hữu hạn đang cố gắng thấu hiểu cái vô hạn.”
Rất hiếm dùng như danh từ trong tiếng Anh giao tiếp, chủ yếu xuất hiện trong triết học hoặc văn học hàn lâm. Tiếng Việt thường dịch là 'cái hữu hạn'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- finite number
- finite amount
- finite resources
- finite space
- finite verb
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- finites
Word family
- finitelyadverb
- finitenessnoun
Usage patterns
- a finite number of something
- a finite amount of something
Avoid mistakes
Common mistakes
The earth has an infinite amount of resources.
The earth has a finite amount of resources.
Resources are limited and can run out, so they are finite, not infinite.
He has a finite patience.
He has finite patience.
Patience is an uncountable noun, so it does not take the article 'a'.
A non-finite verb shows tense.
A finite verb shows tense.
In grammar, finite verbs show tense, person, and number, whereas non-finite verbs (infinitives, participles) do not.
We have a finite times to finish.
We have a finite amount of time to finish.
Time in this context is uncountable, so use 'amount of time' rather than the plural 'times'.
The resources are finitely.
The resources are finite.
Use the adjective 'finite' to describe nouns, not the adverb 'finitely'.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "finite" in formal and academic writing
- verb
- consumedepletemanage
- adjective
- strictlypurelyinherently
- noun
- resourcenumberamountcapacityspace
- preposition
- inofwithin
In context
Real-world examples
- daily life
We only have a finite amount of time on this earth.
Chúng ta chỉ có một khoảng thời gian hữu hạn trên cõi đời này.
Phản ánh quan niệm sống trân trọng thời gian, thường thấy trong các lời khuyên về cuộc sống tại Việt Nam.
- business
The company must allocate its finite resources carefully.
Công ty phải phân bổ cẩn thận các nguồn lực có hạn của mình.
Rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam khi lập kế hoạch ngân sách và nhân sự.
- academic
In mathematics, a finite set has a countable number of elements.
Trong toán học, một tập hợp hữu hạn có số lượng phần tử đếm được.
Thuật ngữ 'tập hợp hữu hạn' được dạy trong chương trình Toán học phổ thông tại Việt Nam.
- environment
Fossil fuels are a finite resource and will eventually run out.
Nhiên liệu hóa thạch là một nguồn tài nguyên có hạn và cuối cùng sẽ cạn kiệt.
Phù hợp với các chiến dịch giáo dục bảo vệ môi trường và phát triển bền vững đang được đẩy mạnh ở Việt Nam.
- academic
A finite verb changes its form depending on the subject.
Động từ đã chia thay đổi hình thức phụ thuộc vào chủ ngữ.
Giúp học sinh Việt Nam hiểu khái niệm chia động từ trong tiếng Anh, vì tiếng Việt không biến đổi hình thái từ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'hữu hạn' thường mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn so với 'có hạn'. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'có hạn' (ví dụ: 'sức người có hạn').
- Khái niệm 'hữu hạn' thường xuất hiện nhiều trong các bài viết về môi trường tại Việt Nam hiện nay, đặc biệt khi bàn về tài nguyên thiên nhiên (tài nguyên hữu hạn).
Etymology
Late Middle English: from Latin finitus 'finished, bounded', past participle of finire 'to finish', from finis 'end'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích cho việc tra cứu thuật ngữ chuyên ngành.