infinite
/ˈɪnfɪnət/Without limits, end, or boundaries; impossible to measure or calculate.
Tiếng Việt
vô hạn
IN-phờ-nợt
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu 'IN', các âm sau đọc nhẹ và lướt nhanh.
Không có giới hạn, điểm kết thúc hoặc ranh giới; không thể đo lường hoặc tính toán được.
Meanings
5 meanings
1Very great; impossible to measure.adjectivegeneral
Rất lớn; không thể đo lường được, vô vàn.
“There is an infinite variety of plants in the rainforest.”
“Có vô số loại thực vật trong rừng mưa nhiệt đới.”
- We spent an infinite amount of time trying to solve the problem.
- She has infinite patience when it comes to teaching children.
Thường đi kèm với các danh từ như 'variety' (sự đa dạng), 'amount' (số lượng), 'patience' (sự kiên nhẫn) để nhấn mạnh mức độ cực kỳ lớn, không đếm xuể.
2Without limits; without end.adjectiveacademic
Không có giới hạn; không có điểm kết thúc, vô tận.
“Many scientists believe we live in an infinite universe.”
“Nhiều nhà khoa học tin rằng chúng ta đang sống trong một vũ trụ vô tận.”
- infinite space
- There seemed to be an infinite number of paint colors to choose from.
Dùng để miêu tả không gian (space), thời gian (time) hoặc vũ trụ (universe) không có điểm dừng.
3Greater than any positive quantity or magnitude; limitless.adjectivetechnical
Lớn hơn bất kỳ đại lượng hoặc độ lớn dương nào; vô hạn (trong toán học).
“The sequence of prime numbers is infinite.”
“Dãy số nguyên tố là vô hạn.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong toán học và vật lý để chỉ các tập hợp hoặc chuỗi không có điểm dừng.
4Something that has no limits or end, such as the universe or time.nounliterary
Thứ gì đó không có giới hạn hoặc điểm kết thúc, chẳng hạn như vũ trụ hoặc thời gian; cõi vô tận.
“I experienced a deep contemplation, a state of being at one with the infinite.”
“Tôi đã trải qua một sự chiêm nghiệm sâu sắc, một trạng thái hòa làm một với cõi vô tận.”
- The idea of the prayers and chants is to connect the worshipper to the infinite.
Thường dùng với mạo từ 'the' (the infinite) trong văn chương hoặc triết học để chỉ sự vô tận, cõi hư vô.
5God, or a supreme being considered as having no limits.nounacademic
Chúa Trời, hoặc một đấng tối cao được coi là không có giới hạn; Đấng Vô Hạn.
“The theologian wrote extensively about the nature of the Infinite.”
“Nhà thần học đã viết rất nhiều về bản chất của Đấng Vô Hạn.”
Khi dùng với nghĩa này, 'Infinite' thường được viết hoa chữ cái đầu (the Infinite) để thể hiện sự tôn kính đối với đấng tối cao.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- infinite variety
- infinite number
- infinite patience
- infinite space
- almost infinite
- the infinite
- one with the infinite
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has an infinite amounts of money.
He has an infinite amount of money.
'Amount' should be singular when referring to an uncountable concept like money.
The universe is infinitely.
The universe is infinite.
Use the adjective 'infinite' after a linking verb, not the adverb 'infinitely'.
There are a infinite number of possibilities.
There are an infinite number of possibilities.
Use 'an' before 'infinite' because it starts with a vowel sound.
Her patience is unfinite.
Her patience is infinite.
The correct negative prefix for finite is 'in-', not 'un-'.
We have infinite of time.
We have an infinite amount of time.
'Infinite' is an adjective and needs a noun to modify.
Don't confuse with
- infinity
the state or quality of being infinite (noun)
“The concept of infinity is hard to grasp.”
Use 'infinite' as an adjective to describe something, and 'infinity' as a noun for the concept itself.
- finite
having limits or bounds
“The earth has a finite supply of natural resources.”
Finite is the exact opposite of infinite.
Academic collocations
Words that pair with "infinite" in formal and academic writing
- verb
- seemappearbecome
- adjective
- almostnearlyseemingly
- noun
- varietynumberspacepatiencewisdom
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- daily life
A mother's love for her child is infinite.
Tình yêu của người mẹ dành cho con cái là vô hạn.
Phản ánh giá trị văn hóa đề cao tình cảm gia đình và sự hy sinh của người mẹ trong xã hội Việt Nam.
- business
The market for digital services in Vietnam seems to have infinite potential.
Thị trường dịch vụ kỹ thuật số tại Việt Nam dường như có tiềm năng vô hạn.
Phù hợp với bối cảnh nền kinh tế số đang phát triển bùng nổ tại Việt Nam hiện nay.
- academic
In mathematics, a line extends in both directions to an infinite distance.
Trong toán học, một đường thẳng kéo dài về cả hai phía đến một khoảng cách vô hạn.
Khái niệm toán học cơ bản được giảng dạy trong chương trình giáo dục phổ thông tại Việt Nam.
- daily life
Vietnam's coastline offers an almost infinite variety of seafood.
Đường bờ biển của Việt Nam mang đến vô số loại hải sản.
Liên hệ đến đặc điểm địa lý bờ biển dài và văn hóa ẩm thực phong phú của Việt Nam.
- philosophy
Buddhist teachings often explore the concept of infinite compassion.
Giáo lý Phật giáo thường khám phá khái niệm về lòng từ bi vô lượng.
Phật giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tâm linh và triết lý sống của người Việt, khái niệm 'vô lượng' rất phổ biến.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'vô hạn' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, toán học hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có xu hướng dùng các từ ngữ tự nhiên hơn như 'không đếm xuể', 'vô số' hoặc 'bao la'.
- Khái niệm 'vô hạn' có liên hệ mật thiết với triết lý Phật giáo tại Việt Nam, thường được dịch là 'vô lượng' (ví dụ: 'công đức vô lượng' - infinite merit, 'từ bi vô lượng' - infinite compassion).
Etymology
From Middle English, from Latin 'infinitus', from 'in-' (not) + 'finitus' (finished, finite). The semantic development moved from 'unfinished' to 'boundless' or 'limitless' in the late 14th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.