infinitely
/ˈɪnfɪnətli/Very much, or to an extreme degree with no limit.
Tiếng Việt
vô cùng
IN-phơ-nợt-li
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'IN', các âm 'phơ' và 'nợt' đọc lướt nhẹ, kết thúc bằng âm 'li'.
Rất nhiều, hoặc đến một mức độ cực kỳ lớn không có giới hạn.
Meanings
2 meanings
1Very much; used to emphasize that a difference is extremely large.general
Rất nhiều; được sử dụng để nhấn mạnh rằng sự khác biệt là cực kỳ lớn.
“Your English is infinitely better than my German.”
“Tiếng Anh của bạn tốt hơn tiếng Đức của tôi rất nhiều.”
- Downtown traffic is infinitely worse than when we first moved to L.A.
- The new system is infinitely more complex than the old one.
Cấu trúc 'infinitely + so sánh hơn' (ví dụ: infinitely better/worse) rất phổ biến. Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường mắc lỗi dùng 'very' thay vì 'infinitely' hoặc 'much' trong trường hợp này. Hãy nhớ dùng 'infinitely' để nhấn mạnh mức độ chênh lệch cực lớn.
2Extremely; in a way that has no limit or end.academic
Cực kỳ; theo một cách không có giới hạn hoặc không có điểm kết thúc (vô hạn).
“Human beings are infinitely adaptable.”
“Con người có khả năng thích nghi vô hạn.”
- The universe is infinitely large and constantly expanding.
- The possibilities for customization are infinitely varied.
Trong ngữ cảnh này, 'infinitely' bổ nghĩa cho tính từ để chỉ sự vô tận (ví dụ: infinitely adaptable, infinitely large). Dịch sang tiếng Việt thường là 'vô hạn' hoặc 'vô tận'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- infinitely better
- infinitely worse
- infinitely more
- infinitely adaptable
- infinitely complex
- infinitely small
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
It is infinite better.
It is infinitely better.
Use the adverb form 'infinitely' to modify adjectives like 'better'.
She is infinitely times smarter.
She is infinitely smarter.
Do not use 'times' with 'infinitely' when making a comparison.
The possibilities are infinite varied.
The possibilities are infinitely varied.
An adverb ('infinitely') is required to modify the adjective ('varied').
I am infinitely sure.
I am absolutely sure.
'Infinitely' is rarely used with 'sure'; 'absolutely' or 'completely' are the natural collocations.
He infinitely loves her.
He loves her infinitely.
When modifying a verb to mean 'without limit', 'infinitely' usually follows the object.
Don't confuse with
- definitely
without doubt; certainly
“I will definitely be there.”
Do not confuse 'infinitely' (limitless/vastly) with 'definitely' (certainly).
Academic collocations
Words that pair with "infinitely" in formal and academic writing
- verb
- varyexpandextend
- adjective
- betterworsemorecomplexadaptablevariablesmall
In context
Real-world examples
- business
The new software is infinitely better than the previous version.
Phần mềm mới tốt hơn vô cùng so với phiên bản trước.
Thường dùng trong môi trường công sở tại Việt Nam khi so sánh các giải pháp công nghệ hoặc quy trình làm việc.
- academic
The universe is infinitely large and constantly expanding.
Vũ trụ rộng lớn vô hạn và không ngừng giãn nở.
Sử dụng phổ biến trong các tài liệu khoa học và giáo dục tại Việt Nam khi nói về không gian và vật lý.
- daily life
I am infinitely grateful for your help during this difficult time.
Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn trong khoảng thời gian khó khăn này.
Cách diễn đạt trang trọng và chân thành để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc trong văn hóa giao tiếp của người Việt.
- business
The possibilities for our new project are infinitely varied.
Các khả năng cho dự án mới của chúng ta là đa dạng vô hạn.
Dùng trong các buổi họp chiến lược hoặc khởi nghiệp (startup) tại Việt Nam để khích lệ tinh thần sáng tạo và tư duy mở.
- daily life
Living in the countryside is infinitely quieter than living in Ho Chi Minh City.
Sống ở nông thôn yên tĩnh hơn rất nhiều so với sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Phản ánh sự đối lập rõ rệt giữa nhịp sống hối hả ở các đô thị lớn của Việt Nam và sự thanh bình ở vùng quê.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'infinitely' thường được dịch là 'vô cùng' hoặc 'rất nhiều' khi dùng để so sánh (ví dụ: infinitely better - tốt hơn vô cùng). Cách nói này rất tự nhiên trong cả văn nói và văn viết của người Việt.
- Khi mang nghĩa 'không có giới hạn' (vô hạn), từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc triết học, tương đương với từ 'vô tận' hoặc 'vô hạn' trong tiếng Việt.
Etymology
From late Middle English, derived from the Latin 'infinitus' (boundless, unlimited) combined with the English adverbial suffix '-ly'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nền tảng tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và chuyên ngành.