excitedly
/ɪkˈsaɪtɪdli/In a happy and enthusiastic way.
Tiếng Việt
một cách hào hứng
ích-SAI-tựt-li
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'SAI', âm 't' đọc lướt nhẹ (đặc biệt trong Anh-Mỹ thường nghe giống âm 'd'), âm cuối 'li' đọc ngắn và nhẹ.
Một cách vui vẻ và đầy nhiệt huyết.
Meanings
1 meaning
1In a happy and enthusiastic way.general
Một cách vui vẻ và đầy nhiệt huyết.
“She waved excitedly as the car approached.”
“Cô ấy vẫy tay một cách hào hứng khi chiếc xe tiến lại gần.”
- She ran excitedly down the hall to greet her cousins.
- "Can I tell you a secret?" he says excitedly.
- Everybody crowded around very excitedly and talked about the match.
Trong tiếng Việt, 'excitedly' thường được dịch là 'một cách hào hứng', 'háo hức' hoặc 'phấn khích'. Hãy nhớ rằng đây là trạng từ (adverb) dùng để bổ nghĩa cho động từ (ví dụ: wave excitedly, talk excitedly), diễn tả CÁCH một người thực hiện hành động khi họ đang mang cảm xúc phấn khích. Đừng nhầm lẫn với 'excitingly' (một cách thú vị, gây hứng thú).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- chatter excitedly
- talk excitedly
- wave excitedly
- wait excitedly
- point excitedly
Grammar & forms
Word family
- excitedadjective
- excitementnoun
- exciteverb
Avoid mistakes
Common mistakes
She spoke excited about the trip.
She spoke excitedly about the trip.
Use the adverb form 'excitedly' to modify a verb like 'spoke'.
He was excitedly to see her.
He was excited to see her.
Use the adjective 'excited' after the linking verb 'was'.
They waited excitingly for the results.
They waited excitedly for the results.
'Excitedly' describes the feeling of the people waiting; 'excitingly' describes something that causes excitement.
She excitedly the news.
She excitedly shared the news.
'Excitedly' is an adverb and needs a verb to modify.
He looked at the present very excitedly.
He looked at the present excitedly.
While not strictly ungrammatical, 'very excitedly' is often redundant or awkward; 'excitedly' is usually strong enough on its own.
Don't confuse with
- excitingly
in a way that causes excitement
“The game ended excitingly.”
Use 'excitedly' for how a person feels or acts, and 'excitingly' for how an event happens or is described.
Academic collocations
Words that pair with "excitedly" in formal and academic writing
- verb
- speaktalkchatterpointwave
- preposition
- aboutat
In context
Real-world examples
- daily life
The children ran excitedly towards the ice cream vendor.
Bọn trẻ chạy một cách háo hức về phía người bán kem.
Thể hiện sự vui vẻ, hồn nhiên trong đời sống hàng ngày, tương tự như hình ảnh trẻ em Việt Nam háo hức khi nghe tiếng chuông xe kem hoặc xe kẹo kéo.
- business
The startup founders excitedly pitched their new app to the investors.
Các nhà sáng lập startup hào hứng trình bày ứng dụng mới của họ với các nhà đầu tư.
Phản ánh văn hóa khởi nghiệp (startup) đang rất phát triển và năng động tại Việt Nam, nơi sự nhiệt huyết là yếu tố quan trọng để thu hút vốn.
- academic
The students excitedly discussed the results of their science experiment.
Các học sinh hào hứng thảo luận về kết quả thí nghiệm khoa học của mình.
Cho thấy sự thay đổi trong phương pháp giáo dục tại Việt Nam, khuyến khích học sinh chủ động và hào hứng tham gia vào các hoạt động nhóm.
- social
The crowd cheered excitedly when the national team scored the winning goal.
Đám đông reo hò phấn khích khi đội tuyển quốc gia ghi bàn thắng quyết định.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam. Người hâm mộ Việt Nam nổi tiếng với việc thể hiện sự phấn khích cuồng nhiệt (đi bão) khi đội nhà chiến thắng.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt Nam thường thể hiện sự hào hứng (excitedly) rất rõ ràng qua cử chỉ, nụ cười và âm lượng giọng nói, đặc biệt trong các sự kiện thể thao, lễ hội hoặc khi nhận được tin vui.
- Trong môi trường công sở truyền thống ở Việt Nam, việc thể hiện sự phấn khích đôi khi được tiết chế để giữ sự điềm đạm và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, trong các công ty trẻ hoặc môi trường sáng tạo, sự hào hứng lại rất được khuyến khích để tạo động lực làm việc.
Etymology
From the past participle of the verb 'excite' (from Latin 'excitare' meaning 'to rouse or awaken') + the adverbial suffix '-ly'. First recorded in English in the mid-19th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú, giúp hiểu rõ cách sử dụng từ trong câu.