eligible
/ˈelɪdʒəbl/Having the right to do or obtain something because you satisfy the necessary conditions, such as age or qualifications.
Tiếng Việt
đủ điều kiện
É-li-gi-bờ-lờ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'É'. Âm 'g' phát âm nhẹ như chữ 'j' trong tiếng Anh, kết thúc bằng âm 'l' nhẹ.
Có quyền làm hoặc đạt được điều gì đó vì đáp ứng các điều kiện cần thiết, chẳng hạn như độ tuổi hoặc bằng cấp.
Meanings
3 meanings
1Able to have or do something because you have the right qualifications, are the right age, or satisfy certain conditions.adjectivegeneral
Đủ tư cách hoặc đủ điều kiện để có hoặc làm điều gì đó vì có bằng cấp phù hợp, đúng độ tuổi hoặc thỏa mãn các điều kiện nhất định.
“Only those over 70 are eligible for the special payment.”
“Chỉ những người trên 70 tuổi mới đủ điều kiện nhận khoản thanh toán đặc biệt.”
- The company will offer its 104,000 eligible employees a stock option scheme this year.
- Nearly two-thirds of the company's current employees will be eligible to retire within five years.
- Of 9,475 students, 1,323 were eligible for a scholarship.
Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giới từ đi kèm. Hãy nhớ: 'eligible FOR' + danh từ (lợi ích) và 'eligible TO' + động từ. Trong ngữ cảnh hành chính Việt Nam, từ này thường tương đương với 'đủ tư cách'.
2Thought to be a good choice as a husband or wife, typically because of being rich, attractive, or of high social status.adjectivesocial
Được coi là một đối tượng kết hôn lý tưởng, thường là vì giàu có, quyến rũ hoặc có địa vị xã hội cao.
“He was considered one of the most eligible bachelors in the country.”
“Anh ấy được coi là một trong những anh chàng độc thân hoàng kim nhất trong cả nước.”
- She was an eligible young woman from a wealthy family.
- In Jane Austen's time, an eligible man was one with a significant annual income.
Cụm từ 'eligible bachelor' rất phổ biến, có thể dịch sát nghĩa là 'người độc thân đủ điều kiện' nhưng trong tiếng Việt thường gọi là 'độc thân hoàng kim' hoặc 'đối tượng kết hôn lý tưởng'.
3A person who meets the criteria or requirements to be chosen or to receive something.nounacademic
Người đáp ứng các tiêu chí hoặc yêu cầu để được lựa chọn hoặc nhận một thứ gì đó.
“Fewer than 20 percent of eligibles receive extra tutoring.”
“Ít hơn 20% số người đủ điều kiện nhận được sự phụ đạo thêm.”
- The list of eligibles was published after the preliminary screening.
- The program aims to reach all eligibles within the district.
Dạng danh từ này khá hiếm gặp trong giao tiếp thông thường, chủ yếu dùng trong các báo cáo thống kê hoặc văn bản kỹ thuật để chỉ nhóm đối tượng thỏa mãn điều kiện.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- eligible for a grant
- eligible for a pension
- highly eligible
- eligible bachelor
- pool of eligibles
- list of eligibles
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- eligibles
Word family
- eligible, ineligibleadjective
- eligiblyadverb
- eligibility, ineligibilitynoun
Usage patterns
- eligible for something
- eligible to do something
- the eligibles
Avoid mistakes
Common mistakes
He is eligible of the prize.
He is eligible for the prize.
The standard preposition used after 'eligible' when referring to things is 'for'.
She is eligible to retirement.
She is eligible to retire.
When followed by a verb, use 'to' + base form (infinitive).
The paper is eligable.
The paper is legible.
Do not confuse 'eligible' (qualified) with 'legible' (readable).
He is an eligable candidate.
He is an eligible candidate.
The correct spelling uses 'i', not 'a'.
Is he eligible with a loan?
Is he eligible for a loan?
Use 'for' when referring to financial benefits or products.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "eligible" in formal and academic writing
- verb
- deemrenderconsider
- adjective
- legallypotentiallyfully
- noun
- criteriastatusrequirement
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- academic
Students with a GPA above 3.5 are eligible for the dean's list scholarship.
Sinh viên có điểm trung bình trên 3.5 đủ điều kiện nhận học bổng danh sách của trưởng khoa.
Tại Việt Nam, các tiêu chí học bổng thường dựa trên điểm GPA và điểm rèn luyện, việc nắm vững cấu trúc 'eligible for' giúp sinh viên hiểu rõ thông báo từ nhà trường.
- business
You must be a permanent resident to be eligible for this government loan.
Bạn phải là thường trú nhân mới đủ điều kiện vay vốn chính phủ này.
Các quy định về thường trú (hộ khẩu cũ hoặc sổ tạm trú) là điều kiện tiên quyết cho nhiều dịch vụ công tại Việt Nam.
- daily life
Are you eligible to vote in the upcoming local elections?
Bạn có đủ điều kiện để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử địa phương sắp tới không?
Quyền bầu cử ở Việt Nam yêu cầu công dân đủ 18 tuổi và có quyền công dân đầy đủ.
- business
New employees are eligible for health insurance after a three-month probation period.
Nhân viên mới đủ điều kiện tham gia bảo hiểm y tế sau thời gian thử việc ba tháng.
Luật Lao động Việt Nam quy định về bảo hiểm xã hội và y tế sau thử việc, đây là quyền lợi cơ bản mà người lao động cần biết.
- social
He's the most eligible bachelor in the tech industry right now.
Anh ấy là anh chàng độc thân hoàng kim nhất trong ngành công nghệ hiện nay.
Trong văn hóa Việt Nam hiện đại, thành đạt về kinh tế là tiêu chí hàng đầu khi đánh giá một 'đối tượng kết hôn lý tưởng'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong bối cảnh tuyển dụng tại Việt Nam, 'eligible' thường xuất hiện trong các bản tin tuyển dụng công chức hoặc học bổng để chỉ việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về bằng cấp và lý lịch.
- Cụm từ 'eligible bachelor' tương ứng với khái niệm 'soái ca' hoặc 'đại gia độc thân' trong ngôn ngữ trẻ trung tại Việt Nam, nhấn mạnh vào sự thành đạt và triển vọng hôn nhân.
- Lưu ý phân biệt giữa 'eligible' (đủ điều kiện pháp lý/quy định) và 'suitable' (phù hợp về tính cách/nhu cầu) để tránh dùng sai trong giao tiếp xã hội.
Etymology
Originates from the late 14th century, via Old French from late Latin 'eligibilis', which comes from 'eligere' meaning 'to choose'. It reflects the same root as 'elect' and 'elite'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'eligible' trong tiếng Việt.