Skip to content
Dictionary

cutting

/ˈkʌtɪŋ/
C1noun

A piece cut from something (like a plant or newspaper), a passage for travel through high ground, or a remark intended to be unkind.

Concreteness 4.1/5 · Concrete

Tiếng Việt

sự cắt, mẩu cắt, sắc sảo

CẮT-tìng

Nhấn mạnh vào âm 'CẮT' (giống tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm t nhanh), âm 'tìng' đọc nhẹ và xuống giọng.

Một mẩu cắt ra từ thứ gì đó (như cây cối hoặc báo chí), một đoạn đường đào qua vùng đất cao, hoặc một lời nhận xét có ý xúc phạm, chua cay.

Meanings

9 meanings

  1. 1An article or story that you cut from a newspaper or magazine and keep.nouncommunication

    Một bài báo hoặc câu chuyện mà bạn cắt ra từ báo hoặc tạp chí và giữ lại.

    “She kept a folder of newspaper cuttings about the local election.”

    “Cô ấy giữ một tập hồ sơ các bài báo cắt ra về cuộc bầu cử địa phương.”

    • She had kept all the press cuttings about the murder.
    • He produced a yellowed cutting from a local paper.

    Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường dùng từ 'clipping' hơn là 'cutting' cho nghĩa này.

  2. 2A small piece cut from a plant, such as a stem or leaf, used to grow a new plant.noundaily life

    Một mẩu nhỏ cắt từ cây, chẳng hạn như thân hoặc lá, dùng để trồng cây mới; cành chiết, cành giâm.

    “You can easily grow a new rose bush from a cutting.”

    “Bạn có thể dễ dàng trồng một bụi hồng mới từ một cành giâm.”

    • Take geranium cuttings in late summer.
    • These plants are easy to propagate from leaf cuttings.
    • Check the cuttings after four weeks to see if they have taken root.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong làm vườn. Ở Việt Nam, hành động này thường được gọi là 'giâm cành'.

  3. 3A narrow open passage that is dug through high ground for a road, railway, or canal.nountravel

    Một lối đi hẹp lộ thiên được đào xuyên qua vùng đất cao để làm đường bộ, đường sắt hoặc kênh đào; rãnh xẻ.

    “The train sped through a deep rock cutting.”

    “Con tàu lao nhanh qua một rãnh đá sâu được xẻ ra.”

    • The railway line runs through a deep cutting before entering the station.
    • Work began on the canal cutting in 1845.

    Phân biệt với 'tunnel' (đường hầm) là lối đi kín, còn 'cutting' là lối đi hở phía trên.

  4. 4The act of using a sharp tool to divide or shape something, or the process of editing film or sound.nounarts culture

    Hành động sử dụng dụng cụ sắc bén để chia hoặc tạo hình thứ gì đó, hoặc quá trình biên tập phim hoặc âm thanh.

    “The cutting and assembly of the film took several months.”

    “Việc cắt ghép và lắp ráp bộ phim đã mất vài tháng.”

    • The precision cutting of the diamonds was impressive.
    • He is in the cutting room working on the final edit.

    Trong ngành điện ảnh, 'cutting' thường đi đôi với 'editing' để chỉ việc hậu kỳ.

  5. 5The act of deliberately hurting oneself by cutting the skin, often as a symptom of mental distress.nounhealth

    Hành vi cố ý làm hại bản thân bằng cách cắt vào da, thường là triệu chứng của nỗi đau tâm thần.

    “The counselor worked with teenagers who were struggling with cutting.”

    “Cố vấn đã làm việc với những thanh thiếu niên đang gặp khó khăn với hành vi tự ngược đãi bản thân (rạch tay).”

    • Cutting is often a way of coping with intense emotional pain.

    Đây là một thuật ngữ nhạy cảm trong tâm lý học, cần sử dụng cẩn trọng và thấu cảm.

  6. 6Unkind and likely to hurt someone's feelings.adjectivecommunication

    Nghiệt ngã, chua cay và có khả năng làm tổn thương cảm xúc của ai đó.

    “He made a cutting remark about her professional abilities.”

    “Anh ta đã đưa ra một lời nhận xét chua cay về năng lực chuyên môn của cô ấy.”

    • Her voice was cold and cutting.
    • He was hurt by the cutting sarcasm in her voice.

    Thường dùng để mô tả lời nói hoặc giọng điệu mang tính chỉ trích nặng nề.

  7. 7Cold in a sharp and very unpleasant way.adjectivedaily life

    Lạnh buốt, lạnh cắt da cắt thịt một cách khó chịu.

    “The cutting wind blew straight through our thin jackets.”

    “Cơn gió lạnh cắt da thổi xuyên qua lớp áo khoác mỏng của chúng tôi.”

    • The weather was atrocious, with bitterly cold wind and cutting sleet.
    • A cutting blast of Arctic air.

    Tiếng Việt có cụm từ tương ứng rất sát là 'lạnh cắt da cắt thịt'.

  8. 8Used for or capable of cutting.adjectivegeneral

    Dùng để cắt hoặc có khả năng cắt.

    “The cutting edge of the blade was razor-sharp.”

    “Cạnh sắc của lưỡi dao sắc như dao cạo.”

    • Most industrial cutting tools are made of hardened steel.

    Cụm từ 'cutting edge' còn có nghĩa bóng là 'tiên phong' hoặc 'hiện đại nhất'.

  9. 9The present participle and gerund form of the verb 'cut'.verbdaily life

    Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'cut' (cắt).

    “He is cutting the grass.”

    “Anh ấy đang cắt cỏ.”

    Lưu ý phải gấp đôi phụ âm 't' khi thêm đuôi '-ing' vào động từ 'cut'.

Word bank

Common phrases

  • newspaper cutting
  • press cutting
  • plant cutting
  • railway cutting
  • take a cutting
  • cutting remark
  • cutting sarcasm
  • cutting wind
  • cutting edge

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
cuttings
present_participle
cutting

Usage patterns

  • newspaper/press cuttings
  • cutting from something
  • take a cutting
  • leaf/root/stem cuttings
  • a cutting remark
  • cutting wind
  • cutting edge
  • cutting something
  • cutting through something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He made a cut remark.

    He made a cutting remark.

    The adjective form for unkind words is 'cutting', not 'cut'.

  • I took a cut from the plant.

    I took a cutting from the plant.

    Use 'cutting' to refer to the part of the plant used for propagation.

  • The train entered a railway tunnel.

    The train entered a railway cutting.

    If the passage is open to the sky, it is a cutting, not a tunnel.

  • She is cuting the paper.

    She is cutting the paper.

    Remember to double the 't' when adding -ing to 'cut'.

  • The wind was very cut.

    The wind was very cutting.

    Use the adjective 'cutting' to describe a sharp, cold wind.

Don't confuse with

  • clipping

    a piece cut from a newspaper (synonym for cutting)

    “He sent me a news clipping.”

    In US English, 'clipping' is more frequent than 'cutting' for news articles.

  • tunnel

    an enclosed passage underground

    “The train went through the tunnel.”

    A 'cutting' is open at the top; a 'tunnel' is fully enclosed.

Academic collocations

Words that pair with "cutting" in formal and academic writing

verb
takeproduceprovide
adjective
deepsharpunkind
noun
remarkwindedgeroom
preposition
fromthroughabout

In context

Real-world examples

  • daily life

    I found an interesting cutting about our family history in the old attic.

    Tôi tìm thấy một mẩu báo thú vị về lịch sử gia đình mình trên căn gác mái cũ.

    Việc lưu giữ tư liệu gia đình qua báo chí cũ là một nét văn hóa truyền thống của nhiều gia đình trí thức Việt Nam xưa.

  • business

    The company is at the cutting edge of semiconductor technology.

    Công ty đang ở vị thế tiên phong trong công nghệ bán dẫn.

    Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh ngành bán dẫn, cụm từ 'cutting edge' thường xuyên xuất hiện trên các bản tin kinh tế.

  • business

    Her cutting words during the meeting left everyone in awkward silence.

    Những lời nói sắc mỏng của cô ấy trong cuộc họp khiến mọi người rơi vào sự im lặng ngượng ngùng.

    Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam coi trọng sự hòa nhã (dĩ hòa vi quý), những lời nói 'cutting' thường được coi là thiếu tinh tế.

  • daily life

    My grandmother taught me how to grow flowers from cuttings.

    Bà tôi đã dạy tôi cách trồng hoa từ cành giâm.

    Giâm cành là phương pháp nhân giống cây trồng phổ biến và gần gũi trong đời sống nông thôn và sở thích làm vườn tại Việt Nam.

  • travel

    The train passed through a deep cutting in the mountain pass.

    Con tàu đi qua một rãnh xẻ sâu trên đèo.

    Địa hình Việt Nam nhiều đồi núi khiến các tuyến đường sắt (như đường sắt Bắc-Nam) có nhiều đoạn rãnh xẻ (cutting) đặc thù.

Notes for Vietnamese speakers

  • Thành ngữ 'Lạnh cắt da cắt thịt' trong tiếng Việt phản ánh chính xác nghĩa của 'cutting wind'.
  • Từ 'cutting edge' (nghĩa bóng: tiên phong) được giới trẻ và giới công nghệ tại Việt Nam mượn dùng rất nhiều trong tiếng Anh chuyên ngành.
  • Việc cắt báo (newspaper cuttings) hiện nay ít phổ biến hơn do sự lên ngôi của báo điện tử, nhưng các thế hệ 7x, 8x trở về trước tại Việt Nam vẫn lưu giữ thói quen này như một hình thức sưu tầm kiến thức.

Etymology

Middle English origin, from the verb 'cut' + suffix '-ing'. 'Cut' first appeared in English around the 13th century, possibly from a North Germanic source (compare Swedish 'kåta'). The sense of a plant piece for propagation dates back to the late 16th century, while the sense of a journalistic clipping emerged in the 19th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “cutting” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove