Skip to content
Dictionary

cosy

/ˈkoʊzi/
B1adjective

Warm, comfortable and safe, especially in a small space; or friendly and private.

Tiếng Việt

ấm cúng

KÂU-zì

Nhấn mạnh âm đầu KÂU, âm cuối -zì đọc nhẹ và rung dây thanh quản.

Ấm áp, thoải mái và an toàn, đặc biệt là trong một không gian nhỏ; hoặc thân thiện và riêng tư.

Meanings

8 meanings

  1. 1Warm, comfortable and safe, especially in a small space.adjectivedaily life

    Ấm áp, thoải mái và an toàn, đặc biệt là trong một không gian nhỏ.

    “We spent the evening in a cosy little room.”

    “Chúng tôi đã dành cả buổi tối trong một căn phòng nhỏ ấm cúng.”

    • This room is nice and cosy in the winter.
    • He showed me into a cosy little room.

    Từ này thường dùng để miêu tả không gian nhỏ mang lại cảm giác an toàn và dễ chịu, giống như cảm giác ở nhà trong mùa đông.

  2. 2Friendly and private.adjectivesocial

    Thân thiện và riêng tư.

    “I had a cosy chat with a friend over coffee.”

    “Tôi đã có một cuộc trò chuyện thân mật với một người bạn bên tách cà phê.”

    Trong ngữ cảnh giao tiếp, 'cosy' mang nghĩa thân mật, gần gũi, thường chỉ có hai hoặc một vài người.

  3. 3Easy and convenient, but not always honest or right.adjectivebusiness

    Dễ dàng và thuận lợi, nhưng không phải lúc nào cũng trung thực hoặc đúng đắn (thường mang nghĩa tiêu cực).

    “The firm has a cosy relationship with the Ministry of Defence.”

    “Công ty đó có một mối quan hệ móc ngoặc với Bộ Quốc phòng.”

    • He has some cosy arrangement with his supplier, which means he's able to sell his goods more cheaply.

    Lưu ý khi dùng trong kinh doanh hoặc chính trị, 'cosy relationship' mang hàm ý tiêu cực (disapproving), ám chỉ sự thông đồng hoặc lợi ích nhóm.

  4. 4Used to describe crime or mystery stories that are not very frightening or shocking, for example not containing much violence or sex, and that often happen in pleasant places.adjectiveliterary

    Dùng để miêu tả những câu chuyện trinh thám hoặc bí ẩn không quá đáng sợ hay gây sốc, thường diễn ra ở những nơi yên bình.

    “This queen of crime fiction is the name most closely associated with a cosy mystery.”

    “Nữ hoàng tiểu thuyết trinh thám này là cái tên gắn liền mật thiết nhất với thể loại trinh thám nhẹ nhàng.”

    • She wrote detective fiction of the kind US mystery fans refer to as 'cosy'.

    Đây là một thuật ngữ văn học (cosy mystery), ở Việt Nam thường được gọi là 'trinh thám nhẹ nhàng' hoặc 'trinh thám cổ điển', không có yếu tố bạo lực máu me.

  5. 5A cover that you put on a teapot or a boiled egg to keep it warm.noundaily life

    Vỏ bọc (thường bằng len hoặc vải) dùng để trùm lên ấm trà hoặc quả trứng luộc để giữ ấm.

    “She knitted a colorful tea cosy for her grandmother.”

    “Cô ấy đã đan một chiếc vỏ bọc ấm trà nhiều màu sắc cho bà của mình.”

    • an egg cosy

    Ở Việt Nam, người ta thường dùng 'giỏ ủ ấm tích' (bằng tre/lõi bông) thay vì 'tea cosy' bằng len như phương Tây, nhưng khái niệm này tương đương nhau về chức năng.

  6. 6A type of crime or mystery story that is not very frightening or shocking, often set in a pleasant place.nounliterary

    Một thể loại truyện trinh thám hoặc bí ẩn không quá đáng sợ hay gây sốc, thường lấy bối cảnh ở một nơi yên bình.

    “Where 'cosies' differ from the rest of crime fiction is in the manner of their telling and their settings.”

    “Điểm khác biệt của thể loại 'trinh thám nhẹ nhàng' so với phần còn lại của tiểu thuyết tội phạm nằm ở cách kể chuyện và bối cảnh của chúng.”

    • The detective in a cosy is almost always an amateur, and frequently a woman.

    Khi dùng như danh từ số nhiều ('cosies'), nó chỉ trực tiếp đến các cuốn sách hoặc bộ phim thuộc thể loại trinh thám nhẹ nhàng.

  7. 7To make yourself warm and comfortable.verbdaily life

    Làm cho bản thân cảm thấy ấm áp và thoải mái.

    “We cosied up by the fire with a good book.”

    “Chúng tôi cuộn mình ấm áp bên lò sưởi cùng một cuốn sách hay.”

    Thường đi kèm với giới từ 'up' (cosy up). Cụm từ này gợi hình ảnh cuộn tròn trong chăn hoặc ngồi sát vào nhau để giữ ấm.

  8. 8To become friendly with someone, especially in order to get an advantage.verbsocial

    Tỏ ra thân thiện với ai đó, đặc biệt là để đạt được lợi ích (nịnh nọt, làm thân).

    “He's been cosying up to the boss lately in hopes of getting a promotion.”

    “Gần đây anh ta cứ xun xoe nịnh nọt sếp với hy vọng được thăng chức.”

    Cụm động từ 'cosy up to somebody' mang nghĩa không tích cực, tương đương với 'nịnh bợ' hoặc 'làm thân có mục đích' trong tiếng Việt.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • cosy room
  • cosy chat
  • cosy relationship
  • cosy mystery
  • warm and cosy
  • tea cosy
  • egg cosy
  • cosy up

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive

Inflections

plural
cosies
third_person_singular
cosies
past_simple
cosied
past_participle
cosied
present_participle
cosying

Word family

Usage patterns

  • cosy up
  • cosy up to somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The large, empty hall was very cosy.

    The small room with the fire was very cosy.

    'Cosy' usually implies a small, intimate, and warm space, not a large, empty one.

  • He cosied up with the boss to get a promotion.

    He cosied up to the boss to get a promotion.

    Use the phrasal verb 'cosy up to' when meaning to ingratiate oneself with someone.

  • I bought a tea cosy for my coffee maker.

    I bought a tea cosy for my teapot.

    A tea cosy is specifically designed and used for teapots, not coffee makers.

  • They have a cosy deal that benefits everyone fairly.

    They have a mutually beneficial deal.

    'Cosy' in business contexts often has a disapproving tone, implying something exclusive or slightly dishonest.

  • She is very cosy today after taking medicine.

    She is very comfortable today after taking medicine.

    'Cosy' describes environments or situations more often than a person's general physical state of health.

Don't confuse with

  • comfortable

    providing physical ease and relaxation

    “The bed is very comfortable.”

    'Cosy' implies a sense of warmth and intimacy, often in a small space, whereas 'comfortable' is more general and can apply to large spaces or purely physical sensations.

Academic collocations

Words that pair with "cosy" in formal and academic writing

verb
createfeellook
adjective
warmlittlenice
noun
roomchatrelationshipfire
preposition
upwithto

In context

Real-world examples

  • daily life

    The small coffee shop in Hanoi has a very cosy atmosphere during the rainy season.

    Quán cà phê nhỏ ở Hà Nội có không gian rất ấm cúng vào mùa mưa.

    Văn hóa đi cà phê rất phổ biến ở Việt Nam, và những không gian nhỏ, ấm cúng đặc biệt được yêu thích trong những ngày mưa.

  • business

    The investigators exposed a cosy deal between the contractor and the local officials.

    Các nhà điều tra đã phanh phui một thỏa thuận móc ngoặc giữa nhà thầu và quan chức địa phương.

    Giúp người học hiểu được nghĩa bóng mang tính tiêu cực của từ này khi đọc tin tức kinh tế, chính trị.

  • academic

    In literature, a cosy mystery typically avoids explicit violence, focusing instead on puzzle-solving.

    Trong văn học, thể loại trinh thám nhẹ nhàng thường tránh bạo lực rõ rệt, thay vào đó tập trung vào việc giải đố.

    Hữu ích cho sinh viên chuyên ngành ngôn ngữ hoặc văn học Anh khi tiếp cận các thể loại tiểu thuyết phương Tây.

  • social

    After a long day at work, they had a cosy chat over a bowl of Pho.

    Sau một ngày làm việc dài, họ đã có một cuộc trò chuyện thân mật bên tô phở.

    Kết nối khái niệm giao tiếp thân mật với một bối cảnh văn hóa ẩm thực quen thuộc của người Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'cosy' (ấm cúng) thường gắn liền với hình ảnh gia đình quây quần bên mâm cơm hoặc không gian nhỏ hẹp nhưng gần gũi.
  • Đối với danh từ 'tea cosy', người Việt Nam có một vật dụng tương đương mang đậm nét văn hóa truyền thống là 'giỏ ủ ấm tích' (thường làm bằng tre đan, bên trong lót bông) dùng để giữ nhiệt cho ấm trà xanh.
  • Khi dùng 'cosy' trong kinh doanh (cosy relationship), người học cần lưu ý nó mang nghĩa tiêu cực (lợi ích nhóm, móc ngoặc), khác hoàn toàn với nghĩa 'ấm cúng' thông thường.

Etymology

From Scots 'cosie' (early 18th century), of unknown origin. Originally meaning 'snug, comfortable'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “cosy” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove