Skip to content
Dictionary

complexion

/kəmˈplekʃn/
C2noun

The natural color, texture, and appearance of a person's skin, especially on the face, or the general character of a situation.

Concreteness 3.4/5 · Abstract

Tiếng Việt

nước da / cục diện

kəm-PLÉK-sần

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'PLÉK', âm cuối đọc nhẹ và lướt như 'sần'.

Màu sắc, kết cấu và vẻ ngoài tự nhiên của da người, đặc biệt là trên khuôn mặt, hoặc tính chất chung của một tình huống.

Meanings

5 meanings

  1. 1The natural colour and condition of the skin on a person’s face.noungeneral

    Màu sắc và tình trạng tự nhiên của da trên khuôn mặt một người (nước da).

    “She has a pale complexion.”

    “Cô ấy có nước da nhợt nhạt.”

    • He had a rather florid complexion.
    • A young girl with a rosy complexion.
    • Her auburn hair and blue eyes, together with a fine complexion, made her extremely attractive.
    • A dark, healthy complexion.

    Trong tiếng Việt, 'complexion' thường được dịch là 'nước da'. Người Việt rất quan tâm đến 'nước da' (đặc biệt là làn da trắng sáng) trong các tiêu chuẩn làm đẹp. Lưu ý không dùng 'skin complexion' vì từ này đã bao hàm nghĩa của 'skin'.

  2. 2The general character or nature of something.noungeneral

    Tính chất hoặc đặc điểm chung của một sự việc, tình huống (cục diện).

    “It was a move that changed the political complexion of the country.”

    “Đó là một động thái làm thay đổi cục diện chính trị của đất nước.”

    • A change in the political complexion of the council.
    • Hughes helped change the complexion of Hollywood.

    Nghĩa bóng này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chính trị, kinh doanh để chỉ 'cục diện' hay 'tình hình'. Rất hữu ích cho các bài thi IELTS hoặc TOEFL.

  3. 3To change the way that a situation appears (usually used in the phrase 'put a new/different complexion on something').noungeneral

    Làm thay đổi cách nhìn nhận về một tình huống (thường dùng trong cụm từ 'put a new/different complexion on something').

    “What you have told us puts a different complexion on the situation.”

    “Những gì bạn vừa kể đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện của tình huống này.”

    Cụm từ 'put a different complexion on something' rất phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả việc một thông tin mới làm thay đổi cách ta hiểu về một vấn đề. Chú ý giới từ đi kèm luôn là 'on'.

  4. 4The combination of humours making up one's physiological temperament, being either hot or cold, and moist or dry.nounacademic

    Sự kết hợp của các thể dịch tạo nên khí chất sinh lý của một người, có thể là nóng hoặc lạnh, ẩm hoặc khô (theo y học cổ đại).

    “In medieval medicine, a person's complexion determined their health and personality.”

    “Trong y học thời trung cổ, thể tạng của một người quyết định sức khỏe và tính cách của họ.”

    Đây là nghĩa cổ, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc y học cổ truyền phương Tây.

  5. 5To give a colour or appearance to something.verbliterary

    Tạo màu sắc hoặc vẻ ngoài cho một thứ gì đó.

    “The setting sun complexioned the sky with shades of orange and pink.”

    “Mặt trời lặn nhuộm bầu trời bằng những sắc cam và hồng.”

    Động từ này mang tính văn chương (literary) và rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp thông thường. Người học nên tập trung vào dạng danh từ của từ này.

Word bank

Common phrases

  • pale complexion
  • dark complexion
  • clear complexion
  • flawless complexion
  • healthy complexion
  • political complexion
  • put a different complexion on

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • transitive

Inflections

plural
complexions
third_person_singular
complexions
past_simple
complexioned
past_participle
complexioned
present_participle
complexioning

Word family

Usage patterns

  • have a ... complexion
  • change the complexion of something
  • put a different complexion on something
  • complexion something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She has a beautiful complexity.

    She has a beautiful complexion.

    Complexity means complicatedness; complexion refers to the skin.

  • This puts a new complexion in the matter.

    This puts a new complexion on the matter.

    The correct preposition for this idiom is 'on', not 'in'.

  • He has a pale skin complexion.

    He has a pale complexion.

    The word 'skin' is redundant because complexion already refers to the skin.

  • The complixion of the sky changed.

    The complexion of the sky changed.

    Common spelling error; the correct spelling is c-o-m-p-l-e-x-i-o-n.

  • They both have a good complexion.

    They both have good complexions.

    When referring to multiple people, use the plural form 'complexions'.

Don't confuse with

  • complexity

    the state of being complicated

    “The complexity of the problem was overwhelming.”

    Complexion refers to skin or character, complexity refers to how complicated something is.

Academic collocations

Words that pair with "complexion" in formal and academic writing

verb
changealterdetermine
adjective
politicalpaledarkclear
noun
skincharacternature
preposition
ofon

In context

Real-world examples

  • daily life

    She spends a lot of time on her skincare routine to maintain a clear complexion.

    Cô ấy dành nhiều thời gian cho quy trình chăm sóc da để duy trì một nước da sáng mịn.

    Chăm sóc da (skincare) là một chủ đề rất phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là việc duy trì làn da sáng và không tì vết.

  • academic

    The new evidence puts a completely different complexion on the trial.

    Bằng chứng mới đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện của phiên tòa.

    Cách diễn đạt này rất hữu ích cho sinh viên Việt Nam khi viết luận hoặc thi IELTS để thể hiện vốn từ vựng phong phú.

  • business

    The merger will change the complexion of the local market.

    Vụ sáp nhập sẽ làm thay đổi cục diện của thị trường địa phương.

    Thường xuyên xuất hiện trong các bản tin kinh tế và tài chính tại Việt Nam khi nói về sự thay đổi cấu trúc thị trường.

  • daily life

    In Asian cultures, a fair complexion has historically been considered a sign of beauty.

    Trong các nền văn hóa châu Á, nước da trắng từ lâu đã được coi là một biểu tượng của vẻ đẹp.

    Phản ánh trực tiếp quan niệm thẩm mỹ truyền thống của người Việt Nam, nơi làn da trắng thường được ưa chuộng.

  • daily life

    He has a healthy, glowing complexion despite his age.

    Ông ấy có một nước da khỏe mạnh, hồng hào bất chấp tuổi tác.

    Khen ngợi vẻ ngoài khỏe mạnh, hồng hào là một cách giao tiếp lịch sự và phổ biến trong văn hóa Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, 'nước da' (complexion) là một yếu tố quan trọng trong tiêu chuẩn cái đẹp truyền thống và hiện đại. Làn da trắng sáng ('fair complexion') thường được đánh giá cao, dẫn đến sự phổ biến của các sản phẩm làm trắng da và thói quen che chắn kỹ lưỡng khi ra nắng (như mặc áo chống nắng).
  • Khi được sử dụng với nghĩa bóng là 'cục diện', từ này thường xuất hiện trong các bài báo chính trị, kinh tế hoặc bình luận thể thao tại Việt Nam để mô tả sự thay đổi toàn diện của một tình huống.

Etymology

From Middle English complexioun, from Old French complexion, from Latin complexio ('combination, connection'), from complecti ('to entwine, encircle'). Originally referred to the combination of 'humours' (fluids) in the body, which was believed to determine both physical appearance (especially skin color) and personality.

Exam levels

CEFR

C2

IELTS

7.5

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa dễ hiểu cho người Việt.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra từ uy tín, hỗ trợ tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và thành ngữ liên quan đến 'complexion'.

Plant “complexion” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove