civic
/ˈsɪvɪk/Relating to a city or town, or the duties and rights of the people who live there.
Tiếng Việt
thuộc về đô thị / công dân
SÍ-vích
Nhấn mạnh âm đầu 'SÍ', âm 'vích' đọc nhẹ và nhanh.
Liên quan đến một thành phố hoặc thị trấn, hoặc các quyền lợi và nghĩa vụ của những người sống ở đó.
Meanings
3 meanings
1Officially connected with a town or city.politics
Được kết nối chính thức với một thị trấn hoặc thành phố; thuộc về đô thị/thành phố.
“The mayor attended the opening of the new civic center.”
“Thị trưởng đã tham dự lễ khai trương trung tâm hành chính mới.”
- Civic buildings such as the town hall are located in the square.
- He was a prominent civic leader who fought for better schools.
- The council is planning a major civic reception for the returning athletes.
Khi dùng với các công trình công cộng, 'civic' mang sắc thái chính quy và thuộc về quản lý nhà nước tại địa phương.
2Connected with the people who live in a town or city.social
Liên quan đến những người sống trong một thị trấn hoặc thành phố; mang tính cộng đồng.
“There is a strong sense of civic pride in the community.”
“Có một tinh thần tự hào về cộng đồng rất mạnh mẽ trong khu dân cư.”
- The parade was a great display of civic spirit.
- Improving the local parks became a matter of civic duty for the residents.
- Local businesses were encouraged to join the civic association.
Cụm từ 'civic pride' rất phổ biến để chỉ tình yêu và sự tự hào của người dân đối với nơi mình sinh sống.
3Relating to the duties, rights, and responsibilities of citizenship.politics
Liên quan đến các nghĩa vụ, quyền lợi và trách nhiệm của quyền công dân.
“Voting in the national election is considered a fundamental civic duty.”
“Bầu cử trong kỳ bầu cử quốc gia được coi là một nghĩa vụ công dân cơ bản.”
- The school curriculum includes lessons on civic responsibility.
- Young people are being encouraged to increase their civic engagement.
- Civic education is essential for a functioning democracy.
Trong ngữ cảnh này, 'civic' thường đi kèm với các từ như 'duty' (nghĩa vụ) hoặc 'responsibility' (trách nhiệm).
Word bank
Grammar & forms
Word family
- civic, civiladjective
- civically, civillyadverb
- civics, citizen, civility, civiliannoun
- civilizeverb
Usage patterns
- civic duty
- civic pride
- civic leader
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a civic marriage.
He has a civil marriage.
Legal unions outside of the church are 'civil', not 'civic'.
The civic was very polite.
The citizen was very polite.
'Civic' is an adjective, not a noun for a person.
It is my civic to vote.
It is my civic duty to vote.
'Civic' must modify a noun like 'duty' or 'responsibility'.
The city has a lot of civic pride.
The residents have a lot of civic pride.
While grammatically okay, pride is felt by people, not the physical city.
He studied civic in school.
He studied civics in school.
The subject of study is 'civics' (with an 's').
Don't confuse with
- civil
relating to ordinary citizens rather than military/religious matters, or being polite
“They were married in a civil ceremony.”
Use 'civic' for things related to a city or citizenship duties; use 'civil' for legal or social politeness.
Academic collocations
Words that pair with "civic" in formal and academic writing
- verb
- promoteencouragefulfilldemonstrate
- adjective
- activelocalnationalstrong
- noun
- participationdutyawarenesslife
- preposition
- inofto
In context
Real-world examples
- politics
Participating in local elections is a vital civic duty.
Tham gia bầu cử địa phương là một nghĩa vụ công dân quan trọng.
Tại Việt Nam, việc thực hiện quyền và nghĩa vụ bầu cử được coi là trách nhiệm lớn lao của mỗi công dân đối với đất nước.
- academic
The city's new civic center will house the library and public gallery.
Trung tâm hành chính mới của thành phố sẽ bao gồm thư viện và phòng triển lãm công cộng.
Các trung tâm hành chính/văn hóa (Civic centers) thường là bộ mặt của các tỉnh thành lớn tại Việt Nam như Đà Nẵng hay TP.HCM.
- daily life
The volunteers demonstrated great civic pride by cleaning up the local park.
Các tình nguyện viên đã thể hiện niềm tự hào đô thị lớn lao bằng việc dọn dẹp công viên địa phương.
Phong trào 'Ngày Chủ nhật xanh' tại Việt Nam là một ví dụ điển hình cho tinh thần trách nhiệm với cộng đồng (civic pride).
- business
Our company supports civic engagement through corporate social responsibility programs.
Công ty chúng tôi hỗ trợ sự tham gia cộng đồng thông qua các chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp tại Việt Nam ngày càng chú trọng vào việc đóng góp cho các hoạt động xã hội tại địa phương nơi họ hoạt động.
- academic
Civic education helps students understand how their local government works.
Giáo dục công dân giúp học sinh hiểu được cách thức hoạt động của chính quyền địa phương.
Môn Giáo dục công dân (GDCD) là một phần quan trọng trong chương trình học phổ thông tại Việt Nam nhằm hình thành nhân cách và ý thức pháp luật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'civic' thường được dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'thuộc về đô thị' khi nói về công trình, và 'thuộc về công dân' khi nói về nghĩa vụ/quyền lợi.
- Khái niệm 'civic duty' (nghĩa vụ công dân) ở Việt Nam thường gắn liền với các hoạt động như bầu cử, thực hiện nghĩa vụ quân sự và đóng thuế.
- Từ 'civic' đôi khi bị nhầm lẫn với dòng xe Honda Civic tại Việt Nam; người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.
- Trong văn hóa hành chính Việt Nam, các cụm từ như 'trung tâm hành chính' thường được dùng thay cho 'civic center'.
Etymology
Derived from the Latin 'civicus', from 'civis' meaning 'citizen'. It entered the English language in the late 16th century, originally referring to the rights of a citizen (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa và các ví dụ thông dụng về từ civic trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều chuyên ngành khác nhau như chính trị và luật pháp.