characterize
/ˈkærəktəraɪz/To describe the typical qualities of someone or something, or to be a typical feature of them.
Tiếng Việt
mô tả đặc điểm
KAE-rợk-tờ-rai-zờ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'KAE', âm 'ch' phát âm như chữ 'k' trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'z' nhẹ.
Mô tả những đặc tính tiêu biểu của ai đó hoặc cái gì đó, hoặc là một đặc điểm điển hình của chúng.
Meanings
3 meanings
1To be a typical feature or quality of a person, place, or thing.general
Là một đặc điểm hoặc phẩm chất điển hình của một người, địa điểm hoặc sự vật.
“The rolling hills and green pastures characterize this part of the country.”
“Những ngọn đồi nhấp nhô và những đồng cỏ xanh mướt là đặc trưng của vùng này của đất nước.”
- A period of intense economic growth characterized the early 2000s.
- What qualities characterize a great leader?
Dùng nghĩa này khi bạn muốn nêu bật cái gì làm nên 'thương hiệu' hoặc 'bản sắc' của một đối tượng. Cấu trúc bị động 'be characterized by' cực kỳ phổ biến trong viết luận IELTS.
2To describe or show the qualities of someone or something in a particular way.communication
Mô tả hoặc thể hiện những phẩm chất của ai đó hoặc cái gì đó theo một cách cụ thể.
“The city was characterized by the press as a dangerous place to live.”
“Thành phố này đã bị báo giới mô tả là một nơi nguy hiểm để sinh sống.”
- How would you characterize the mood of the meeting?
- She characterized his comments as an attempt to distract from the real issues.
Nghĩa này thường mang tính chủ quan, thể hiện quan điểm của người nói/người viết về một đối tượng. Thường đi với cấu trúc 'characterize somebody/something as'.
3To determine or identify the specific physical or chemical traits of a substance or organism.technical
Xác định hoặc nhận dạng các đặc tính vật lý hoặc hóa học cụ thể của một chất hoặc sinh vật.
“The researchers are working to characterize the new virus strain.”
“Các nhà nghiên cứu đang làm việc để xác định các đặc tính của chủng virus mới.”
- We used electron microscopy to characterize the surface of the material.
- Scientists have yet to fully characterize the effects of the drug.
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong khoa học (đặc biệt là hóa học, sinh học, vật liệu). Trong tiếng Việt chuyên ngành, từ này thường được dịch là 'định tính' hoặc 'xác định đặc tính'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- characterizes
- past_simple
- characterized
- past_participle
- characterized
- present_participle
- characterizing
Word family
Usage patterns
- characterize somebody/something
- characterize somebody/something as something
- be characterized by something
Avoid mistakes
Common mistakes
The movie characterizes about the war.
The movie characterizes the war.
Characterize is a transitive verb and does not take the preposition 'about'.
She charactarized him as a hero.
She characterized him as a hero.
Common spelling error: the second vowel is 'e', not 'a'.
His style is characterized with simplicity.
His style is characterized by simplicity.
When using the passive voice to show a typical feature, use 'by', not 'with'.
This is a good characterize.
This is a good characterization.
Do not use the verb form 'characterize' as a noun.
The book characterize the 1920s.
The book characterizes the 1920s.
Subject-verb agreement: use 'characterizes' for a singular third-person subject.
Don't confuse with
- characterization
the way in which somebody/something is described
“The film's characterization of the hero was weak.”
Use 'characterize' as the action and 'characterization' as the result or the process.
Academic collocations
Words that pair with "characterize" in formal and academic writing
- verb
- be characterized byattempt to characterizefurther characterize
- adjective
- distinctively characterizedbroadly characterized
- noun
- characterization studyprocess of characterization
- preposition
- characterize ascharacterized by
In context
Real-world examples
- academic
Vietnamese culture is characterized by its emphasis on family values and filial piety.
Văn hóa Việt Nam được đặc trưng bởi việc nhấn mạnh vào các giá trị gia đình và lòng hiếu thảo.
Giải thích cách dùng 'be characterized by' để nói về các đặc điểm văn hóa cốt lõi của Việt Nam.
- business
Critics characterize his leadership style as traditional but effective.
Các nhà phê bình mô tả phong cách lãnh đạo của ông là truyền thống nhưng hiệu quả.
Phù hợp để thảo luận về phong cách quản lý trong môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam.
- daily life
The rainy season in southern Vietnam is characterized by sudden, heavy afternoon downpours.
Mùa mưa ở miền Nam Việt Nam được đặc trưng bởi những cơn mưa rào bất chợt và nặng hạt vào buổi chiều.
Sử dụng từ để miêu tả các hiện tượng thời tiết quen thuộc với người bản xứ.
- business
How would you characterize the relationship between the two companies?
Bạn sẽ mô tả mối quan hệ giữa hai công ty này như thế nào?
Cách hỏi trang trọng thường gặp trong đàm phán hoặc phân tích thị trường.
- daily life
The doctor characterized the symptoms as a common flu.
Bác sĩ đã xác định các triệu chứng này là của một đợt cảm cúm thông thường.
Dùng trong ngữ cảnh y tế khi cần phân loại hoặc nhận diện tình trạng sức khỏe.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'characterize' có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'đặc trưng cho' (khi nói về tính chất), 'mô tả' (khi nói về nhận định), hoặc 'định tính/định danh' (trong khoa học).
- Người Việt thường dùng cấu trúc 'được đặc trưng bởi' tương ứng với 'be characterized by' khi viết các bài luận học thuật.
Etymology
Late 16th century: from French caractériser or medieval Latin characterizare, from Greek kharaktērizein, from kharaktēr 'a stamping tool, distinctive mark'. Derived from the root kharassein 'to engrave'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'characterize'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các từ đồng nghĩa tiếng Việt.