cardboard
/ˈkɑːrdbɔːrd/A stiff material like very thick paper, often used for making boxes, or something that seems artificial and not real.
Tiếng Việt
bìa cứng, bìa các-tông
KÁT-boọt
Nhấn mạnh âm đầu 'KÁT', âm 'boọt' đọc nhẹ và ngắn. Nếu đọc theo giọng Mỹ, uốn lưỡi nhẹ ở âm 'r' trước chữ 'd'.
Vật liệu cứng giống như giấy rất dày, thường dùng để làm hộp, hoặc thứ gì đó có vẻ giả tạo và không có thật.
Meanings
3 meanings
1Stiff material like very thick paper, often used for making boxes.noungeneral
Vật liệu cứng giống như giấy rất dày, thường được sử dụng để làm hộp (bìa các-tông, bìa cứng).
“We packed all the books into a large cardboard box.”
“Chúng tôi đã đóng gói tất cả sách vào một chiếc hộp bìa cứng lớn.”
- She packed the books in a cardboard box.
- He cut a piece of thick cardboard to use as a sign.
'Cardboard' là danh từ không đếm được khi chỉ vật liệu. Người Việt thường gọi là 'bìa các-tông' (vay mượn từ tiếng Pháp 'carton'). Khi muốn nói 'một tấm bìa', hãy dùng 'a piece of cardboard' hoặc 'a sheet of cardboard'.
2Not seeming real or interesting; artificial.adjectiveliterary
Không có vẻ chân thực hoặc thú vị; giả tạo, hời hợt.
“It was a predictable novel with superficial cardboard characters.”
“Đó là một cuốn tiểu thuyết dễ đoán với những nhân vật hời hợt, thiếu chiều sâu.”
- I've never enjoyed his plays - somehow all his characters are cardboard.
Thường dùng trong văn học hoặc điện ảnh để chỉ những nhân vật được xây dựng một chiều, thiếu sức sống (cardboard characters). Tương đương với cách nói 'nhân vật nông cạn' trong tiếng Việt.
3Flat or flavorless in taste.adjectiveinformal
Nhạt nhẽo hoặc không có vị (khi nói về đồ ăn).
“The pizza crust tasted like cardboard.”
“Đế bánh pizza ăn nhạt nhẽo như nhai bìa các-tông.”
Một cách nói cường điệu (informal) rất phổ biến trong tiếng Anh để chê đồ ăn khô khốc và vô vị. Người Việt cũng có cách nói tương tự như 'nhai như nhai rơm' hoặc 'khô như ngói'.
Word bank
Common phrases
- thick cardboard
- thin cardboard
- stiff cardboard
- piece of cardboard
- sheet of cardboard
- cardboard box
- cardboard carton
- made of cardboard
- cardboard characters
- cardboard cutout
- cardboard figure
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Avoid mistakes
Common mistakes
a cardboard
a piece of cardboard
Cardboard is an uncountable noun when referring to the material, so it needs a measure word like 'piece' or 'sheet'.
cardboards boxes
cardboard boxes
When used as a modifier (adjective), 'cardboard' does not take a plural 's'.
made by cardboard
made of cardboard
Use 'made of' or 'made out of' when describing the material an object consists of.
He is a cardboard
He is a cardboard character
When used figuratively to mean 'unreal', it acts as an adjective modifying a noun like 'character' or 'figure'.
a paperboard box
a cardboard box
'Cardboard box' is the standard, natural collocation in everyday English, whereas 'paperboard' is a technical industry term.
Don't confuse with
- paper
thin material used for writing or printing
“I wrote the note on a piece of paper.”
Cardboard is much thicker and stiffer than paper, typically used for boxes.
- carton
a box or container usually made of cardboard
“She bought a carton of milk.”
Cardboard is the material; a carton is the object made from it.
Academic collocations
Words that pair with "cardboard" in formal and academic writing
- verb
- cutfoldrecyclepack
- adjective
- corrugatedthickstiffrecycled
- noun
- boxcartonpackagingcutoutcharacter
- preposition
- inoffrom
In context
Real-world examples
- daily life
Can you help me flatten these cardboard boxes for recycling?
Bạn có thể giúp tôi làm bẹp những chiếc hộp các-tông này để tái chế không?
Phân loại rác và tái chế bìa các-tông đang ngày càng phổ biến tại các khu dân cư ở Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn.
- business
The company is shifting to corrugated cardboard packaging to reduce plastic waste.
Công ty đang chuyển sang sử dụng bao bì bìa các-tông lượn sóng để giảm thiểu rác thải nhựa.
Phản ánh xu hướng tiêu dùng xanh và đóng gói thân thiện với môi trường đang được các doanh nghiệp Việt Nam áp dụng mạnh mẽ.
- academic
The critic argued that the protagonist was merely a cardboard cutout rather than a fully developed character.
Nhà phê bình cho rằng nhân vật chính chỉ là một hình mẫu hời hợt chứ không phải là một nhân vật được phát triển toàn diện.
Giúp sinh viên ngành văn học hoặc ngôn ngữ hiểu cách dùng từ ẩn dụ trong phê bình nghệ thuật bằng tiếng Anh.
- informal
I left the crackers out overnight, and now they taste like cardboard.
Tôi để quên bánh quy ở ngoài qua đêm, và giờ chúng ăn nhạt nhẽo như nhai giấy lộn.
Cách diễn đạt sinh động, tương đương với cách người Việt chê đồ ăn bị ỉu, mất vị là 'nhạt như nước ốc' hoặc 'nhai như nhai rơm'.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'cardboard' thường được dịch và gọi phổ biến trong đời sống hàng ngày là 'bìa các-tông' hoặc 'thùng các-tông', bắt nguồn từ từ 'carton' trong tiếng Pháp.
- Nghề thu mua 'đồng nát' (ve chai) ở Việt Nam rất phổ biến, trong đó bìa các-tông (cardboard) là một trong những vật liệu được thu gom và tái chế nhiều nhất.
Etymology
From 'card' + 'board'. First recorded in the mid-16th century, originally referring to a fine type of pasteboard used for playing cards.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.