canvas
/ˈkænvəs/A strong, heavy cloth used for making tents and sails, or as a surface for oil paintings.
Tiếng Việt
vải bạt
KHAN-vờs
Nhấn mạnh vào âm đầu 'KHAN', âm 'vờs' đọc nhẹ và nhanh.
Một loại vải dày, bền dùng để làm lều, buồm hoặc làm bề mặt cho tranh sơn dầu.
Meanings
9 meanings
1A strong, heavy, rough material used for making tents, sails, and bags, and by artists for painting on.noungeneral
Một loại vật liệu mạnh, dày và thô dùng để làm lều, buồm, túi xách và được các họa sĩ dùng để vẽ lên.
“The tents were made from heavy canvas to withstand the wind.”
“Những chiếc lều được làm từ vải bạt dày để chống chịu với gió.”
- A heavy canvas bag
- The sails were made of the finest canvas available.
Khi nói về chất liệu thô dùng cho lều bạt, hãy dùng 'vải bạt'. Khi dùng cho túi xách thời trang, người Việt thường gọi là 'vải bố'.
2A piece of canvas used for painting on; a painting done on a piece of canvas using oil paints.nounvisual arts
Một tấm toan dùng để vẽ; một bức tranh sơn dầu được vẽ trên tấm toan.
“He prefers working on a large canvas.”
“Anh ấy thích làm việc trên một tấm toan lớn.”
- A sale of the artist’s early canvases
- Two valuable canvases hung in the room.
Trong giới mỹ thuật, từ 'toan' là thuật ngữ chuẩn xác nhất để dịch 'canvas'.
3A person or thing that has the potential to be developed or changed in many different ways.noungeneral
Một người hoặc một vật có tiềm năng để được phát triển hoặc thay đổi theo nhiều cách khác nhau.
“The new building is a blank canvas for a clever designer.”
“Tòa nhà mới là một khởi đầu mới (tờ giấy trắng) cho một nhà thiết kế tài ba.”
- She viewed her life as a blank canvas, ready for a new start.
- The director saw the script as a canvas for his visual style.
Cụm 'blank canvas' rất hay dùng trong IELTS Writing để chỉ một cơ hội mới chưa bị ảnh hưởng bởi quá khứ.
4Used to describe living or staying in a tent.nounoutdoor activities
Dùng để mô tả việc sống hoặc ở trong lều.
“They spent the whole of their summer holiday under canvas.”
“Họ đã dành toàn bộ kỳ nghỉ hè của mình để đi cắm trại trong lều.”
- The army lived under canvas for three months.
- I enjoy the experience of being under canvas.
Cụm từ 'under canvas' là một cách nói trang trọng hoặc mang tính văn học hơn thay vì chỉ nói 'in a tent'.
5Sails in general, especially when used on a ship.noungeneral
Cánh buồm nói chung, đặc biệt là khi được sử dụng trên tàu thủy.
“The ship was under full canvas as it left the harbor.”
“Con tàu giương hết buồm khi rời cảng.”
Ở nghĩa này, 'canvas' thường không đếm được và mang tính chuyên môn hàng hải.
6A mesh of loosely woven cotton strands or molded plastic used as a base for needlepoint or other crafts.nounhobbies
Một mạng lưới các sợi bông dệt thưa hoặc nhựa đúc được dùng làm nền cho việc thêu hoặc các nghề thủ công khác.
“She bought a small canvas to practice her cross-stitch.”
“Cô ấy đã mua một tấm lưới thêu nhỏ để thực hành thêu chữ thập.”
Trong thêu thùa, đây thường được gọi là 'vải thêu' hoặc 'lưới thêu'.
7In computer graphics, a region on which graphics can be rendered or drawn.nountechnology
Trong đồ họa máy tính, một vùng mà đồ họa có thể được hiển thị hoặc vẽ lên.
“The software allows you to resize the canvas before you start drawing.”
“Phần mềm cho phép bạn thay đổi kích thước vùng vẽ trước khi bạn bắt đầu vẽ.”
Các phần mềm như Photoshop hay lập trình Web giữ nguyên thuật ngữ này là 'Canvas'.
8Athletic shoes or sneakers.noundaily life
Giày thể thao hoặc giày chạy bộ làm bằng vải.
“He put on his canvases and went out to play.”
“Anh ấy xỏ đôi giày vải vào và ra ngoài chơi.”
Đây là cách gọi tắt của 'canvas shoes' trong ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày.
9To cover an area or an object with canvas cloth.verbgeneral
Che phủ một khu vực hoặc một vật thể bằng vải bạt.
“The workers canvassed the equipment to protect it from the rain.”
“Các công nhân đã phủ bạt lên thiết bị để bảo vệ nó khỏi mưa.”
Nghĩa động từ này ít phổ biến hơn danh từ, thường dùng trong bảo quản hoặc vận chuyển.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- canvases
- third_person_singular
- canvases
- past_simple
- canvassed
- past_participle
- canvassed
- present_participle
- canvassing
Word family
- canvassedadjective
Usage patterns
- on canvas
- under canvas
- a blank canvas
- canvas something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is canvassing the painting.
He is painting on the canvas.
Canvassing refers to political polling; canvas is the material.
We slept under the canvas.
We slept under canvas.
The idiom 'under canvas' (meaning in a tent) usually does not take the definite article 'the'.
The ship had many canvasses.
The ship had much canvas.
When referring to sails in general, canvas is typically uncountable.
I bought a canvas for my shoes.
I bought canvas shoes.
'Canvas' describes the material of the shoes; you don't 'buy a canvas' for them unless you mean the cloth itself.
A blank canvass.
A blank canvas.
The metaphorical expression for a starting point uses the spelling for the artist's cloth.
Don't confuse with
- canvass
to ask people for their support or opinions, especially during an election
“He spent the afternoon canvassing for the local candidate.”
Canvas (one 's') is the cloth; Canvass (two 's's) is the political action.
Academic collocations
Words that pair with "canvas" in formal and academic writing
- verb
- providecreatepaint
- adjective
- blankbroadvast
- noun
- canvassurfacematerial
- preposition
- onunder
In context
Real-world examples
- academic
The artist bought several large canvases for his upcoming exhibition.
Người họa sĩ đã mua vài tấm toan lớn cho cuộc triển lãm sắp tới của mình.
Trong giới nghệ thuật Việt Nam, từ 'toan' (gốc Pháp: toile) thường được dùng thay cho 'canvas' khi nói về khung vẽ.
- daily life
We decided to spend the weekend under canvas at Ba Vi National Park.
Chúng tôi quyết định dành cuối tuần để cắm trại (ngủ trong lều) tại Vườn quốc gia Ba Vì.
Trào lưu cắm trại (glamping/camping) đang rất phát triển tại Việt Nam, cụm từ 'under canvas' tương đương với việc ngủ lều bạt.
- business
Our new project is a blank canvas; we can do anything we want with it.
Dự án mới của chúng ta giống như một tờ giấy trắng; chúng ta có thể làm bất cứ điều gì mình muốn.
Thành ngữ 'blank canvas' thường được dịch thoát ý thành 'tờ giấy trắng' trong môi trường công sở Việt Nam để chỉ sự khởi đầu mới.
- technology
The HTML5 canvas element is used to draw graphics on a web page via JavaScript.
Thẻ canvas trong HTML5 được sử dụng để vẽ đồ họa trên trang web thông qua JavaScript.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin được giữ nguyên tên 'canvas' trong các tài liệu lập trình tại Việt Nam.
- daily life
These canvas shoes are very popular among students because they are durable.
Những đôi giày vải này rất được học sinh ưa chuộng vì rất bền.
Giày vải (như Thượng Đình hoặc Asia) là hình ảnh quen thuộc gắn liền với nhiều thế hệ học sinh và người lao động Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'canvas' có nhiều cách dịch tùy ngữ cảnh: 'vải bạt' (lều, buồm), 'toan' (hội họa), 'vải bố' (thời trang/túi xách).
- Thành ngữ 'a blank canvas' thường được người Việt ví von là 'tờ giấy trắng' hoặc 'mảnh đất màu mỡ' tùy vào đối tượng được nhắc đến.
- Từ 'canvas' cũng là tên của một hệ thống quản lý học tập (LMS) phổ biến tại một số đại học quốc tế ở Việt Nam như RMIT.
Etymology
Middle English: from Old French canevas, based on Latin cannabis 'hemp'. Originally, canvas was made from hemp fibers. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và các từ liên quan đến vải vóc và hội họa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.