Skip to content
Dictionary

cancer

/ˈkænsər/
B1noun

A serious disease caused by abnormal cell growth, or the fourth sign of the zodiac (the Crab).

Concreteness 3.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

ung thư

KĂN-sờ

Nhấn mạnh âm đầu 'KĂN', âm 'sờ' đọc nhẹ nhàng và xuống giọng ở cuối.

Bệnh nghiêm trọng do tế bào phát triển bất thường, hoặc cung thứ tư trong vòng hoàng đạo (cung Cự Giải).

Meanings

4 meanings

  1. 1A serious disease in which cells in the body grow in an uncontrolled way, often forming a tumor and spreading to other parts of the body.nounhealth

    Một căn bệnh nghiêm trọng trong đó các tế bào trong cơ thể phát triển một cách không kiểm soát, thường tạo thành khối u và lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể; bệnh ung thư.

    “He's being treated for lung cancer.”

    “Ông ấy đang được điều trị ung thư phổi.”

    • Early detection is key to surviving most cancers.
    • Scientists are still searching for a universal cure for cancer.
    • Smoking is a major cause of several types of cancer.

    Khi nói về bệnh tật, 'cancer' thường là danh từ không đếm được. Tuy nhiên, khi nói về các loại ung thư cụ thể khác nhau, ta có thể dùng số nhiều 'cancers'.

  2. 2Something evil or dangerous that spreads through society or an organization and is difficult to stop.nounsocial

    Một điều gì đó độc hại hoặc nguy hiểm lan rộng trong xã hội hoặc tổ chức và rất khó ngăn chặn; một tệ nạn hoặc 'tế bào ung thư' (nghĩa bóng).

    “Racism is a cancer that is destroying our community.”

    “Phân biệt chủng tộc là một căn bệnh ung thư đang hủy hoại cộng đồng của chúng ta.”

    • The cancer of corruption has spread throughout the government.
    • The committee aimed to cut out the cancer of dishonesty in the firm.

    Đây là cách dùng ẩn dụ. Trong tiếng Việt, chúng ta cũng thường dùng từ 'tế bào ung thư' hoặc 'mầm mống ung thư' để chỉ các tiêu cực trong xã hội.

  3. 3The fourth sign of the zodiac, represented by a crab, which the sun enters around June 22.noundaily life

    Cung thứ tư trong hoàng đạo, biểu tượng là con cua, bắt đầu khi mặt trời đi vào vùng này khoảng ngày 22 tháng 6; cung Cự Giải.

    “My daughter was born in early July, so she is a Cancer.”

    “Con gái tôi sinh vào đầu tháng Bảy, nên con bé thuộc cung Cự Giải.”

    • Cancer is a water sign.
    • People born under Cancer are said to be very sensitive.

    Khi chỉ cung hoàng đạo, 'Cancer' luôn phải viết hoa chữ cái đầu và thường đi kèm mạo từ 'a' khi chỉ một người thuộc cung đó (e.g., 'She is a Cancer').

  4. 4Extremely unpleasant, annoying, or toxic in nature, especially within online communities.adjectiveslang

    Cực kỳ khó chịu, phiền nhiễu hoặc độc hại, đặc biệt là trong các cộng đồng trực tuyến; cực kỳ 'hãm' hoặc 'độc hại' (tiếng lóng).

    “The comments section on that video is absolutely cancer.”

    “Phần bình luận của video đó thực sự rất độc hại.”

    • Don't go on that forum; the community there is cancer.

    Đây là tiếng lóng trên internet (Internet slang) và có thể gây phản cảm đối với một số người vì mượn tên một căn bệnh nghiêm trọng để chỉ sự khó chịu. Hãy thận trọng khi sử dụng.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • diagnose cancer
  • treat cancer
  • terminal cancer
  • cancer research
  • cancer patient
  • beat cancer

Grammar & forms

Grammar

  • countable_uncountable
  • singular

Inflections

plural
cancers

Word family

Usage patterns

  • cancer of something
  • lung/breast/skin cancer

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has the cancer.

    He has cancer.

    In English, names of diseases are usually used without 'the'.

  • She is a cancer (referring to illness).

    She has cancer.

    You use 'a Cancer' for the zodiac sign, but 'have cancer' for the disease.

  • The cancer spreaded to her liver.

    The cancer spread to her liver.

    The past tense of 'spread' is 'spread', not 'spreaded'.

  • I saw many cancers cells.

    I saw many cancer cells.

    When a noun acts as an adjective, it is almost always singular.

  • He is born in cancer.

    He is a Cancer / He was born under the sign of Cancer.

    Use 'a Cancer' to describe the person born in that period.

Don't confuse with

  • Cancerous

    Relating to or affected with cancer.

    “The doctor removed a cancerous growth.”

    Use 'cancer' as the noun (the disease) and 'cancerous' as the adjective.

Academic collocations

Words that pair with "cancer" in formal and academic writing

verb
diagnosedetecttreatcombat
adjective
malignantbenignterminaladvanced
noun
preventionsurvivalscreening
preposition
ofagainst

In context

Real-world examples

  • academic

    Early screening can help detect cancer at a treatable stage.

    Sàng lọc sớm có thể giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn có thể điều trị được.

    Tại Việt Nam, các chiến dịch tầm soát ung thư sớm đang ngày càng phổ biến do tỉ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng cao.

  • daily life

    Many charitable organizations raise money for cancer research.

    Nhiều tổ chức từ thiện gây quỹ cho việc nghiên cứu ung thư.

    Các hoạt động thiện nguyện như 'Ước mơ của Thúy' là ví dụ điển hình về sự hỗ trợ cộng đồng cho bệnh nhân ung thư tại Việt Nam.

  • business

    The economic cost of cancer treatment puts a heavy burden on many families.

    Chi phí kinh tế của việc điều trị ung thư đặt ra gánh nặng lớn cho nhiều gia đình.

    Vấn đề tài chính trong điều trị bệnh hiểm nghèo là mối quan tâm lớn trong xã hội Việt Nam, thường liên quan đến bảo hiểm y tế.

  • daily life

    She was born in late June, so her zodiac sign is Cancer.

    Cô ấy sinh vào cuối tháng Sáu, vì vậy cung hoàng đạo của cô ấy là Cự Giải.

    Xem cung hoàng đạo (horoscope) rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam để đoán tính cách và vận mệnh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'ung thư' là từ Hán-Việt. Chữ 'Ung' nghĩa là nhọt lớn, 'Thư' là nhọt ác tính.
  • Người Việt thường dùng từ 'K' (chữ cái đầu của Cancer/Karzinom) để nói giảm nói tránh về căn bệnh này trong môi trường bệnh viện hoặc khi nói chuyện với bệnh nhân.
  • Cung Cự Giải (Cancer) thường được liên tưởng đến hình ảnh con cua và tính cách giàu tình cảm, hướng về gia đình trong văn hóa đại chúng Việt Nam.

Etymology

Old English, from Latin 'cancer' meaning 'crab', later applied to tumors because the swollen veins of a tumor were thought to resemble the limbs of a crab. This usage was influenced by the Greek 'karkinos'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, etymonline.com.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “cancer” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove