Skip to content
Dictionary

sickness

/ˈsɪknəs/
B2noun

The state of being ill, a particular disease, or the feeling of wanting to vomit.

Concreteness 3.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

sự ốm đau, bệnh tật, sự buồn nôn

SÍCH-nợt-s

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SÍCH', âm tiết sau đọc nhẹ thành 'nợt', nhớ phát âm rõ âm 's' ở cuối.

Tình trạng ốm đau, một căn bệnh cụ thể, hoặc cảm giác muốn nôn mửa.

Meanings

5 meanings

  1. 1The state of being ill or having bad health.general

    Tình trạng ốm đau hoặc sức khỏe kém.

    “She's been off work because of sickness.”

    “Cô ấy đã nghỉ làm vì ốm.”

    • Staff sickness rates are at record levels.
    • The Personnel Department keeps a record of employees absent through sickness.
    • The policy includes long-term sickness cover.

    Trong ngữ cảnh công sở, 'sickness' thường được dùng để chỉ việc nghỉ ốm (ví dụ: sickness absence, sickness benefit). Nó mang tính trang trọng hơn từ 'sick' thông thường.

  2. 2A particular type of illness or disease.general

    Một loại bệnh tật hoặc chứng bệnh cụ thể.

    “He suffers from severe travel sickness.”

    “Anh ấy bị chứng say xe rất nặng.”

    • Radiation sickness can be fatal.
    • Raymond has a rare sickness.

    Thường dùng trong các danh từ ghép để chỉ một chứng bệnh cụ thể như 'travel sickness' (say tàu xe), 'altitude sickness' (bệnh say độ cao) hay 'radiation sickness' (bệnh do nhiễm phóng xạ).

  3. 3The feeling that you are likely to vomit, or the fact of vomiting.general

    Cảm giác buồn nôn (sắp nôn) hoặc tình trạng nôn mửa.

    “Symptoms of the virus include sickness and diarrhoea.”

    “Các triệu chứng của virus bao gồm nôn mửa và tiêu chảy.”

    • The sickness rose inside him.
    • After a few minutes the sickness subsided.
    • Several workers complained of feelings of sickness and headaches.

    Đặc biệt trong tiếng Anh-Anh (British English), 'sickness' rất hay được dùng với nghĩa là nôn mửa (vomiting) thay vì chỉ ốm đau nói chung. Người học cần lưu ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

  4. 4A feeling of being very sad, disappointed, or full of horror.emotions

    Cảm giác vô cùng buồn bã, thất vọng hoặc kinh sợ.

    “He felt a sickness rise in him at the thought of leaving.”

    “Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn nôn nao trào dâng khi nghĩ đến việc phải rời đi.”

    Đây là nghĩa bóng (nghĩa ẩn dụ), diễn tả cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ đến mức làm người ta cảm thấy khó chịu về mặt thể chất. Thường đi kèm với động từ 'feel' hoặc 'rise'.

  5. 5The analogical misuse of a rarer or marked grammatical case in the place of a more common or unmarked case.academic

    Sự lạm dụng theo loại suy một cách ngữ pháp hiếm gặp hoặc có đánh dấu thay cho một cách phổ biến hoặc không đánh dấu.

    “This grammatical sickness occurs in several regional dialects.”

    “Căn bệnh ngữ pháp này xuất hiện ở một vài phương ngữ vùng miền.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Từ 'sickness' ở đây mang nghĩa ẩn dụ cho một 'lỗi' hoặc 'sự sai lệch' trong cấu trúc ngôn ngữ.

Word bank

Common phrases

  • chronic sickness
  • long-term sickness
  • sickness absence
  • sickness benefit
  • due to sickness
  • radiation sickness
  • travel sickness
  • feelings of sickness

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • countable
  • singular

Inflections

plural
sicknesses

Word family

Usage patterns

  • due to sickness
  • absence through sickness
  • suffer from sickness

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He was absent due to sick.

    He was absent due to sickness.

    Use the noun form 'sickness' after the preposition 'to' in this context.

  • She has a sickness in her stomach.

    She has sickness in her stomach.

    When referring to nausea, 'sickness' is usually uncountable and does not take the article 'a'.

  • The sicknesses rate is high.

    The sickness rate is high.

    When used as a noun adjunct (modifying another noun), 'sickness' remains in its singular form.

  • He felt a sickness to his stomach.

    He felt sick to his stomach.

    The common idiom uses the adjective 'sick', not the noun 'sickness'.

  • I have travel sick.

    I have travel sickness.

    The correct compound noun for nausea caused by motion is 'travel sickness'.

Don't confuse with

  • illness

    a disease or period of sickness affecting the body or mind

    “He died after a long illness.”

    Illness is more formal and general; sickness is often used for nausea or specific conditions like travel sickness.

  • disease

    a specific abnormal condition that negatively affects the structure or function of part or all of an organism

    “Heart disease is a major problem.”

    Disease is used for specific, often serious medical conditions diagnosed by doctors.

Academic collocations

Words that pair with "sickness" in formal and academic writing

verb
causeinduceexperiencesuffer from
adjective
chronicacuteseverelong-term
noun
absencebenefitratecover
preposition
due tothroughof

In context

Real-world examples

  • business

    She called in sick today due to a sudden sickness.

    Cô ấy đã gọi điện xin nghỉ ốm hôm nay do đột ngột đổ bệnh.

    Tại Việt Nam, khi xin nghỉ ốm (sick leave), nhân viên thường phải thông báo cho quản lý/nhân sự và cần có giấy khám bệnh của bác sĩ để được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội.

  • daily life

    Motion sickness is very common when traveling on winding mountain roads in Vietnam.

    Say xe là tình trạng rất phổ biến khi đi trên những con đường đèo quanh co ở Việt Nam.

    Say xe (motion sickness) là một vấn đề rất phổ biến đối với người Việt Nam khi di chuyển bằng xe khách đường dài hoặc xe buýt.

  • academic

    The university has strict policies regarding absence due to sickness during exam periods.

    Trường đại học có những quy định nghiêm ngặt về việc vắng mặt do ốm đau trong kỳ thi.

    Sinh viên tại các trường đại học ở Việt Nam bắt buộc phải có giấy xác nhận của bệnh viện cấp quận/huyện trở lên mới được phép hoãn thi do ốm đau.

  • health

    Traditional remedies are often used to treat minor sicknesses before visiting a doctor.

    Các phương pháp dân gian thường được sử dụng để chữa những bệnh vặt trước khi đi khám bác sĩ.

    Người Việt thường áp dụng các phương pháp dân gian như 'cạo gió' (đánh cảm), xông lá hoặc uống trà gừng cho các bệnh nhẹ trước khi quyết định đi bệnh viện.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, khi bị ốm nhẹ (cảm cúm, đau đầu), người dân thường có thói quen tự mua thuốc ở hiệu thuốc hoặc dùng các phương pháp dân gian như đánh cảm (cạo gió), xông hơi trước khi đến bệnh viện.
  • Trong môi trường công sở tại Việt Nam, để được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội cho những ngày nghỉ ốm (sickness leave), người lao động bắt buộc phải có giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH từ bệnh viện hoặc phòng khám hợp lệ.

Etymology

From Old English 'sēocnes', meaning illness or disease, formed from 'sēoc' (sick) + '-nes' (-ness). The meaning related to nausea developed in Middle English.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “sickness” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove