businesswoman
/ˈbɪznəswʊmən/A woman who works in business, especially in a high position, or one who shows skill in financial matters.
Tiếng Việt
nữ doanh nhân
BÍCH-z-nợt-s-u-mần
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'BÍCH'. Chú ý phát âm nhẹ âm 'z' ở giữa và âm 's' trước phần 'u-mần'.
Người phụ nữ làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là ở vị trí cao, hoặc người thể hiện kỹ năng xuất sắc trong các vấn đề tài chính.
Meanings
2 meanings
1A woman who works in business, especially at a high level.business
Một người phụ nữ làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là ở cấp cao.
“We organize networking lunches for businesswomen throughout the city.”
“Chúng tôi tổ chức các buổi ăn trưa giao lưu kết nối cho các nữ doanh nhân trên toàn thành phố.”
- An anonymous businesswoman donated one million dollars to the charity.
- If you're going to be a high-powered businesswoman, you've got to dress appropriately.
Từ này thường được dùng để chỉ những người phụ nữ có vị trí quản lý, giám đốc hoặc chủ doanh nghiệp. Trong tiếng Việt, 'nữ doanh nhân' mang sắc thái trang trọng và tôn trọng hơn so với 'người làm kinh doanh'.
2A woman who shows skill in business and financial matters.business
Một người phụ nữ thể hiện kỹ năng xuất sắc trong các vấn đề kinh doanh và tài chính.
“She has a reputation in the trade as a shrewd and aggressive businesswoman.”
“Cô ấy có tiếng trong giới thương mại là một nữ doanh nhân sắc sảo và quyết đoán.”
- She is a good businesswoman who understands a lot about making money.
Khi dùng với nghĩa này, từ thường đi kèm với các tính từ như 'shrewd' (sắc sảo), 'successful' (thành công), 'good' (giỏi) để nhấn mạnh năng lực và sự nhạy bén trong kinh doanh.
Word bank
Common phrases
- successful businesswoman
- shrewd businesswoman
- local businesswoman
- prominent businesswoman
- high-powered businesswoman
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She is a business woman.
She is a businesswoman.
Businesswoman is a closed compound word and should be written as one word, not two.
The businesswomans met for lunch.
The businesswomen met for lunch.
The plural of businesswoman is businesswomen, following the irregular plural of woman.
She is a good businesswoman of the company.
She is a good businesswoman in the company.
Use 'in' to refer to the company where someone works.
She works as businesswoman.
She works as a businesswoman.
Professions require an indefinite article ('a' or 'an') in English.
He is a businesswoman.
He is a businessman.
Businesswoman is gender-specific to females. Use businessman for males or businessperson for a gender-neutral term.
Don't confuse with
- businessman
a man who works in business
“He is a successful businessman.”
Use 'businessperson' or 'executive' if you want a gender-neutral term.
- entrepreneur
a person who starts their own business
“The entrepreneur pitched her startup idea to investors.”
An entrepreneur specifically starts new businesses, while a businesswoman may work for an established company.
Academic collocations
Words that pair with "businesswoman" in formal and academic writing
- verb
- becomesucceed aswork as
- adjective
- successfulshrewdprominentlocalleading
- noun
- careernetworkaward
- preposition
- as
In context
Real-world examples
- business
She is a highly respected businesswoman in the tech industry.
Cô ấy là một nữ doanh nhân rất được kính trọng trong ngành công nghệ.
Phụ nữ Việt Nam ngày càng giữ nhiều vị trí lãnh đạo quan trọng trong các ngành công nghệ và kinh doanh hiện đại.
- daily life
The local businesswoman sponsored our community event.
Nữ doanh nhân địa phương đã tài trợ cho sự kiện cộng đồng của chúng tôi.
Các doanh nghiệp và doanh nhân địa phương tại Việt Nam thường xuyên đóng góp tài trợ cho các hoạt động cộng đồng và từ thiện.
- academic
The study focuses on the challenges faced by female entrepreneurs and businesswomen.
Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà các nhà khởi nghiệp nữ và nữ doanh nhân phải đối mặt.
Chủ đề về vai trò và thách thức của nữ giới trong kinh doanh là một đề tài nghiên cứu phổ biến tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, thuật ngữ 'nữ doanh nhân' mang ý nghĩa tôn trọng cao, thường được dùng để chỉ những người phụ nữ thành đạt, có vị trí quản lý cấp cao hoặc làm chủ doanh nghiệp.
- Ngày Doanh nhân Việt Nam (13/10) và Ngày Phụ nữ Việt Nam (20/10) là những dịp đặc biệt thường xuyên được sử dụng để tôn vinh những đóng góp to lớn của các nữ doanh nhân cho nền kinh tế và xã hội.
Etymology
Formed in the mid-19th century (around 1835–1845) from the words 'business' and 'woman', originally as an Americanism.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.