broadminded
/ˌbrɑːdˈmaɪndɪd/Willing to accept behavior, beliefs, or opinions that are different from your own.
Tiếng Việt
có tư tưởng rộng rãi, cởi mở
brót-MAIN-đợt
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MAIN'. Âm 'brót' đọc tròn môi, âm cuối 'đợt' đọc nhẹ và ngắn.
Sẵn sàng chấp nhận những hành vi, niềm tin hoặc quan điểm khác với của bản thân.
Meanings
1 meaning
1Willing to listen to other people's opinions and accept behavior that is different from your own.social
Sẵn sàng lắng nghe ý kiến của người khác và chấp nhận những hành vi khác với bản thân mình.
“My parents were broadminded and let me make my own choices.”
“Bố mẹ tôi có tư tưởng rất cởi mở và để tôi tự đưa ra những lựa chọn của riêng mình.”
- He is quite broadminded about these things.
- We need a more broadminded approach to education.
- Fortunately, our boss is broadminded and encourages diverse perspectives.
Trong tiếng Việt, 'broadminded' thường được dịch là 'cởi mở' hoặc 'có tư tưởng thoáng'. Cần phân biệt với 'open-minded' (sẵn sàng tiếp thu ý tưởng mới), 'broadminded' nhấn mạnh hơn vào sự bao dung, tôn trọng và chấp nhận những sự khác biệt về đạo đức, lối sống hoặc quan điểm mà không phán xét.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- broadminded approach
- broadminded attitude
- broadminded parents
- broadminded society
- fairly broadminded
Grammar & forms
Word family
- broadmindedlyadverb
- broadmindednessnoun
Usage patterns
- be broadminded about something
- a broadminded approach to something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a broadminded of different cultures.
He is broadminded about different cultures.
Broadminded is an adjective, not a noun. It cannot be used with 'a' and 'of' in this way.
She has a broadminded.
She is broadminded.
Use the verb 'to be' with the adjective broadminded, not 'have'.
They are broadmindeds.
They are broadminded.
Adjectives do not take a plural 's' in English.
He acted very broadminded.
He acted very broadmindedly.
Use the adverb form 'broadmindedly' to modify an action verb like 'acted'.
It requires broadminded to understand.
It requires broadmindedness to understand.
Use the noun form 'broadmindedness' when a noun is needed as the object of a verb.
Don't confuse with
- open-minded
willing to consider new ideas or opinions
“She is open-minded about trying new foods.”
Open-minded often refers to receptiveness to new ideas, while broadminded often emphasizes tolerance of different moral behaviors or lifestyles.
Academic collocations
Words that pair with "broadminded" in formal and academic writing
- verb
- remainseemappearconsider
- noun
- approachattitudeviewsocietyperspective
- preposition
- abouttowards
In context
Real-world examples
- daily life
Modern parents tend to be more broadminded about their children's career choices.
Các bậc cha mẹ hiện đại có xu hướng cởi mở hơn về lựa chọn nghề nghiệp của con cái.
Phản ánh sự thay đổi trong quan niệm giáo dục gia đình tại Việt Nam, khi cha mẹ bớt áp đặt các nghề nghiệp truyền thống (như bác sĩ, kỹ sư) lên con cái.
- business
The company takes a broadminded approach to flexible working hours.
Công ty áp dụng một cách tiếp cận thoáng đối với giờ giấc làm việc linh hoạt.
Môi trường công sở tại Việt Nam đang dần chuyển đổi từ quản lý thời gian cứng nhắc sang đánh giá dựa trên hiệu quả công việc.
- academic
A university should be a place that fosters broadminded thinkers.
Trường đại học nên là nơi nuôi dưỡng những nhà tư tưởng cởi mở.
Giáo dục đại học Việt Nam đang hướng tới việc khuyến khích tư duy phản biện và tôn trọng sự khác biệt trong học thuật.
- social
Living in a multicultural city helps you become more broadminded.
Sống ở một thành phố đa văn hóa giúp bạn trở nên có tư tưởng rộng rãi hơn.
Sự phát triển của các đô thị lớn như TP.HCM hay Hà Nội mang lại môi trường giao lưu văn hóa đa dạng, giúp giới trẻ mở rộng thế giới quan.
- business
He is broadminded enough to accept constructive criticism from his junior staff.
Anh ấy đủ cởi mở để chấp nhận những lời phê bình mang tính xây dựng từ nhân viên cấp dưới.
Thể hiện phong cách lãnh đạo hiện đại, phá vỡ khoảng cách quyền lực truyền thống trong văn hóa doanh nghiệp Á Đông.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam truyền thống, sự tôn trọng thứ bậc và lề thói xã hội thường được đề cao. Tuy nhiên, khái niệm 'broadminded' (cởi mở, thoáng) đang ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là ở thế hệ trẻ (Gen Z và Millennials) trong việc tiếp nhận các quan điểm mới về lối sống, nghề nghiệp và các mối quan hệ.
- Từ 'thoáng' trong tiếng Việt thường được dùng trong khẩu ngữ hàng ngày để chỉ tính cách 'broadminded', ví dụ như 'bố mẹ tôi rất thoáng' (my parents are very broadminded).
Etymology
Formed by combining 'broad' (meaning wide or extensive) and 'minded' (having a specific type of mind). It emerged in English in the late 19th century to describe people with tolerant and liberal views.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.