Skip to content
Dictionary

bell

/bel/
B1noun

A hollow metal object that makes a ringing sound when struck, or an electrical device used as a signal.

Concreteness 5.0/5 · Concrete
Illustration of "bell"

Tiếng Việt

chuông

be-lờ

Phát âm giống từ 'be' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng cách đưa đầu lưỡi chạm vào nướu răng hàm trên để tạo âm 'l'.

Vật rỗng bằng kim loại phát ra tiếng vang khi gõ vào, hoặc thiết bị điện dùng làm tín hiệu.

Meanings

9 meanings

  1. 1A hollow metal object, often like a cup in shape, that makes a ringing sound when hit by a small piece of metal inside it; the sound that it makes.noungeneral

    Một vật bằng kim loại rỗng, thường có hình cái chén (ly), phát ra tiếng kêu khi bị tác động bởi một mảnh kim loại nhỏ bên trong; hoặc âm thanh do nó phát ra.

    “A peal of church bells rang out in the distance.”

    “Một hồi chuông nhà thờ vang lên từ phía xa.”

    • The bells on the harness tinkled softly.
    • The church bells tolled for Evensong.
    • He heard the faint chime of bells across the valley.

    Dùng 'ring' (rang, rung) làm động từ đi kèm. Với chuông lớn như ở nhà thờ, người ta thường dùng 'peal' (hồi chuông) hoặc 'toll' (tiếng chuông chậm rãi).

  2. 2An electrical device which makes a ringing sound when a button on it is pushed; the sound that it makes, used as a signal or a warning.noundaily life

    Một thiết bị điện phát ra tiếng chuông khi nhấn nút; âm thanh của nó được dùng làm tín hiệu hoặc cảnh báo.

    “Ring the bell to see if they're in.”

    “Hãy nhấn chuông để xem họ có nhà hay không.”

    • I rang the doorbell but nobody answered.
    • The school bell rang for the end of class.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường gọi là 'chuông điện' hoặc 'chuông cửa'. Động từ đi kèm thường là 'ring' hoặc 'press'.

  3. 3The sound that signals the beginning and end of a period of trading on a stock exchange.nounbusiness

    Âm thanh báo hiệu sự bắt đầu hoặc kết thúc của một phiên giao dịch trên sàn chứng khoán.

    “The company said after the bell on Wednesday that its quarterly profit rose.”

    “Công ty thông báo sau khi kết thúc phiên giao dịch ngày thứ Tư rằng lợi nhuận quý của họ đã tăng.”

    • Yesterday, all three major American indexes fell immediately after the opening bell.

    Cụm từ 'after the bell' có nghĩa là sau khi thị trường chứng khoán đóng cửa.

  4. 4A musical percussion instrument made of metal, typically in the shape of an inverted cup.nounarts culture

    Một loại nhạc cụ thuộc bộ gõ làm bằng kim loại, thường có hình chiếc chén úp ngược.

    “The orchestra features a set of tubular bells.”

    “Dàn nhạc có sử dụng một bộ chuông ống.”

    Trong âm nhạc chuyên nghiệp, 'tubular bells' là chuông ống, một nhạc cụ quan trọng trong dàn nhạc giao hưởng.

  5. 5The flared end of a brass or woodwind instrument.nounarts culture

    Phần đầu loe ra của các nhạc cụ hơi bằng đồng hoặc gỗ (như kèn).

    “Sound projection depends partly on the shape of the trumpet's bell.”

    “Sự phát tán âm thanh phụ thuộc một phần vào hình dạng loa của cây kèn trumpet.”

    Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong âm nhạc, 'bell' ở đây dịch là 'loa kèn'.

  6. 6Anything shaped like a bell, such as the cup or corolla of a flower.noungeneral

    Bất cứ vật gì có hình dạng giống cái chuông, chẳng hạn như đài hoa hoặc tràng hoa.

    “The flower has a delicate purple bell.”

    “Bông hoa có hình chuông màu tím thanh nhã.”

    Thường dùng trong mô tả thực vật học hoặc văn chương để chỉ các loài hoa như 'bellflower' (hoa chuông).

  7. 7To put a bell or bells on something.verbgeneral

    Gắn chuông hoặc những chiếc chuông lên một vật gì đó.

    “They wear traditional dress with bare feet and belled ankles.”

    “Họ mặc trang phục truyền thống với đôi chân trần và cổ chân có gắn chuông.”

    • He belled the cat to warn the birds of its approach.
    • The sleigh was belled for the parade.

    Nghĩa này thường gặp trong các mô tả về trang phục dân tộc hoặc động vật.

  8. 8To telephone someone.verbcommunication

    Gọi điện thoại cho ai đó.

    “Bell me when you're ready, OK?”

    “Gọi cho tôi khi bạn sẵn sàng nhé, được chứ?”

    • I belled him on his mobile.
    • She belled Monday morning and told me the news.

    Đây là tiếng lóng (informal) phổ biến ở Anh (UK), tương đương với 'give someone a ring'.

  9. 9To swell or curve outwards in a shape like a metal bell.verbliterary

    Phồng ra hoặc cong ra ngoài theo hình dạng giống như cái chuông.

    “We saw the ship, her sail belling in the wind.”

    “Chúng tôi thấy con tàu với cánh buồm căng phồng lên trong gió.”

    • She wore a beautiful satin coat that belled out at the back.

    Thường dùng để tả buồm hoặc váy (bell out).

Word bank

Common phrases

  • church bell
  • wedding bells
  • door bell
  • bicycle bell
  • ring a bell
  • alarm bells
  • warning bell
  • opening bell
  • bell the cat

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
bells
third_person_singular
bells
past_simple
belled
past_participle
belled
present_participle
belling

Word family

Usage patterns

  • ring a bell
  • sound a bell
  • bell something
  • bell somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He ringed the bell.

    He rang the bell.

    The past tense of 'ring' is 'rang', not 'ringed'.

  • The bell rings at 8 o'clock usually.

    The bell usually rings at 8 o'clock.

    Adverbs of frequency usually go before the main verb.

Don't confuse with

  • belle

    a beautiful woman

    “She was the belle of the ball.”

    Pronounced the same as 'bell', but refers to a person.

  • bill

    a request for payment or a bird's beak

    “Can I have the bill please?”

    Different vowel sound: /ɪ/ (bill) vs /e/ (bell).

Academic collocations

Words that pair with "bell" in formal and academic writing

verb
ringsoundhear
adjective
loudclearwarning
noun
soundshapecurve
preposition
of

In context

Real-world examples

  • academic

    The school bell rings at exactly 7:30 AM to start the first lesson.

    Tiếng chuông trường vang lên đúng vào lúc 7 giờ 30 sáng để bắt đầu tiết học đầu tiên.

    Ở Việt Nam, tiếng chuông (hoặc tiếng trống) trường học là âm thanh quen thuộc đánh dấu kỷ luật và thời gian biểu của học sinh.

  • daily life

    Please ring the doorbell and wait for someone to open the gate.

    Vui lòng nhấn chuông cửa và đợi ai đó ra mở cổng.

    Nhiều ngôi nhà ở Việt Nam có cổng sắt bên ngoài, vì vậy chuông cửa thường được lắp ở ngoài cổng thay vì ngay tại cửa chính.

  • general

    That name rings a bell, but I can't remember where I heard it.

    Cái tên đó nghe quen lắm, nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu.

    Thành ngữ 'ring a bell' được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nói về một điều gì đó nghe có vẻ quen thuộc.

  • business

    Stock prices surged immediately after the opening bell.

    Giá cổ phiếu tăng vọt ngay sau tiếng chuông mở phiên.

    Dù sàn chứng khoán Việt Nam (HOSE/HNX) hiện đại hóa, thuật ngữ 'mở phiên' vẫn thường gắn liền với hình ảnh tiếng chuông truyền thống của ngành tài chính.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, tiếng chuông chùa (bell chime) mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, tượng trưng cho sự thức tỉnh và thanh tịnh.
  • Từ 'chuông' cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ như 'Đánh chuông khánh còn chẳng ăn ai, huống hồ đánh mảnh chĩnh ngoài bờ tre' để nói về sự so sánh khập khiễng.
  • Khác với phương Tây thường dùng chuông lớn trong nhà thờ, Việt Nam có truyền thống dùng cả chuông đồng và trống trong các nghi lễ cộng đồng.

Etymology

Old English belle, from Proto-Germanic *bellǭ (meaning 'to roar' or 'to bark'), related to 'bellow'. The word originally referred to the loud sound produced. It has cognates in Dutch bel and Low German Bell.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “bell” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove