banking
/ˈbæŋkɪŋ/The business activity of banks or the act of using bank services.
Tiếng Việt
ngành ngân hàng / giao dịch ngân hàng
BENG-king
Nhấn mạnh âm đầu BENG, âm sau -king đọc nhẹ và ngắn.
Hoạt động kinh doanh của ngân hàng hoặc việc sử dụng các dịch vụ ngân hàng.
Meanings
6 meanings
1The business activity of banks.nounbusiness
Hoạt động kinh doanh của các ngân hàng (ngành ngân hàng).
“She's thinking about a career in banking.”
“Cô ấy đang nghĩ đến việc theo đuổi sự nghiệp trong ngành ngân hàng.”
- This software is used in banking.
- The banking industry has seen significant regulatory changes.
Trong ngữ cảnh này, 'banking' thường đi với 'career in' (sự nghiệp trong ngành) hoặc 'industry' (ngành công nghiệp).
2The act of using the services of a bank.noundaily life
Việc sử dụng các dịch vụ của ngân hàng (giao dịch ngân hàng).
“I prefer to do my banking locally.”
“Tôi thích thực hiện các giao dịch ngân hàng của mình ở địa phương.”
- Online banking makes most transactions quick and easy.
- Do you do your banking online?
Người Việt thường dùng từ mượn 'banking' để chỉ việc chuyển khoản (ví dụ: 'banking tiền'). Tuy nhiên, trong tiếng Anh chuẩn, bạn nên dùng cụm 'do one's banking' hoặc 'transfer money'.
3The business of operating a bank or providing the services of a bank, including investment and corporate management.nounbusiness
Nghiệp vụ ngân hàng, bao gồm quản lý đầu tư và doanh nghiệp.
“He has extensive experience in international banking.”
“Ông ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực ngân hàng quốc tế.”
- The country's banking sector is highly developed.
- Investment banking requires a deep understanding of financial markets.
Thường dùng trong các cụm từ chuyên ngành như 'investment banking' (ngân hàng đầu tư) hay 'international banking' (ngân hàng quốc tế).
4A horizontal turn in which an aircraft tilts to one side.nountechnical
Động tác nghiêng cánh (của máy bay khi vòng ngoặt).
“The steep banking of the aircraft caused some passengers to feel dizzy.”
“Độ nghiêng dốc của máy bay khiến một số hành khách cảm thấy chóng mặt.”
- The pilot executed a smooth banking maneuver to align with the runway.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng không (Aviation), ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
5The practice of assisting a train up a steep incline with another locomotive at the rear.nountechnical
Việc dùng một đầu máy phụ đẩy phía sau để giúp tàu hỏa leo dốc.
“Banking is often required for heavy freight trains on this mountain pass.”
“Việc đẩy phụ thường được yêu cầu đối với các đoàn tàu chở hàng nặng trên con đèo này.”
Thuật ngữ chuyên ngành đường sắt (Railway), hiếm gặp đối với người học tiếng Anh thông thường.
6Present participle and gerund of bank; keeping money in a particular bank or relying on something.verbbusiness
Hiện tại phân từ và danh động từ của 'bank'; gửi tiền ở một ngân hàng cụ thể hoặc trông cậy vào điều gì đó.
“I have been banking with them for over ten years.”
“Tôi đã giao dịch/gửi tiền ở ngân hàng của họ được hơn mười năm rồi.”
- He is banking his weekly wages to save for a car.
- We are banking on the weather being good for the outdoor event.
Cấu trúc 'banking with [tên ngân hàng]' dùng để chỉ việc bạn là khách hàng của ngân hàng đó. Cấu trúc 'banking on [something]' nghĩa là trông cậy, hy vọng vào điều gì.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- commercial banking
- corporate banking
- online banking
- banking system
- banking sector
- banking industry
- investment banking
- banking with
- banking on
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to do banking today.
I need to do my banking today.
When referring to personal financial tasks, 'banking' usually takes a possessive determiner (my, your, his).
He works at the banking.
He works in banking.
When referring to the industry or profession, 'banking' is uncountable and does not take the definite article 'the'.
She is a banking.
She is a banker.
'Banking' is the activity or industry; 'banker' is the person who works in it.
I am banking to that bank.
I am banking with that bank.
The correct preposition to use when you are a customer of a bank is 'with'.
The bankings of the country are strong.
The banking system of the country is strong.
'Banking' is an uncountable noun and cannot be pluralized. Use 'banking system' or 'banks' instead.
Don't confuse with
- finance
the management of large amounts of money, especially by governments or large companies
“He is studying finance at university.”
Use 'banking' specifically for the activities of banks, and 'finance' for the broader management of money and investments.
Academic collocations
Words that pair with "banking" in formal and academic writing
- verb
- regulatederegulatereformenter
- adjective
- commercialcorporateinternationalonlinemobileretail
- noun
- systemsectorindustrycrisisgroupservices
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
I use mobile banking to pay my electricity and water bills every month.
Tôi sử dụng ứng dụng ngân hàng trên điện thoại để thanh toán hóa đơn điện nước mỗi tháng.
Thanh toán hóa đơn qua mobile banking (như Momo, ZaloPay, app ngân hàng) rất phổ biến ở Việt Nam hiện nay.
- business
The State Bank of Vietnam regulates the commercial banking sector.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quản lý lĩnh vực ngân hàng thương mại.
Ngân hàng Nhà nước (SBV) là cơ quan quản lý cao nhất của hệ thống ngân hàng tại Việt Nam.
- academic
Many students choose to major in banking and finance at university.
Nhiều sinh viên chọn học chuyên ngành tài chính ngân hàng ở trường đại học.
Tài chính - Ngân hàng (Finance and Banking) là một trong những ngành học được ưa chuộng nhất tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.
- daily life
Online banking has made transferring money via Napas 247 instant and free.
Giao dịch ngân hàng trực tuyến đã giúp việc chuyển tiền qua Napas 247 trở nên tức thì và miễn phí.
Hệ thống chuyển tiền nhanh Napas 247 bằng mã QR là một cuộc cách mạng trong giao dịch hàng ngày tại Việt Nam, giúp việc chuyển khoản trở nên cực kỳ nhanh chóng.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, thuật ngữ 'banking' thường được dùng như một động từ mượn trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là 'Internet banking' hoặc 'Mobile banking' (ví dụ: 'Để tôi banking cho bạn' nghĩa là 'Để tôi chuyển khoản cho bạn').
- Ngành Tài chính - Ngân hàng (Banking and Finance) là một ngành học rất phổ biến và được coi là có uy tín, mang lại thu nhập ổn định tại Việt Nam.
- Thanh toán không dùng tiền mặt thông qua các ứng dụng ngân hàng (quét mã QR) đang bùng nổ tại Việt Nam, từ các siêu thị lớn đến các quán trà đá vỉa hè.
Etymology
From the noun 'bank' + the suffix '-ing'. The word 'bank' originates from Middle French 'banque' and Old Italian 'banca', meaning 'table' or 'bench', referring to the tables used by moneychangers in the Renaissance.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chuyên ngành và từ ghép liên quan đến ngân hàng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.