atrocity
/əˈtrɑːsəti/A cruel and violent act, especially one committed during a war
Tiếng Việt
sự tàn bạo
ờ-TRÓ-xơ-tì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TRÓ', âm 'tì' ở cuối đọc nhẹ và nhanh.
Một hành động tàn ác và bạo lực, đặc biệt là hành động xảy ra trong chiến tranh
Meanings
3 meanings
1A cruel and violent act, especially in a war.politics
Một hành động tàn ác và bạo lực, đặc biệt là trong chiến tranh.
“In the war, both sides committed atrocities.”
“Trong cuộc chiến, cả hai bên đều đã phạm phải những hành động tàn bạo.”
- Atrocities against the civilian population.
- One of the worst atrocities of the war.
- Reports of atrocities by gunmen.
- The commission reports that atrocities were committed by all sides.
Luôn dùng động từ 'commit' (phạm phải) đi kèm với 'atrocity'. Tránh dùng 'do' hay 'make'.
2The quality or fact of being extremely cruel, wicked, or unpleasant.general
Tính chất hoặc sự thật của việc cực kỳ tàn nhẫn, độc ác hoặc khó chịu.
“We were shocked by the sheer atrocity of the crimes.”
“Chúng tôi đã bị sốc trước sự tàn độc tột cùng của những tội ác đó.”
- The atrocity of the conditions in the prison was exposed.
- He reflected on the atrocity of war.
Ở nghĩa này, 'atrocity' nhấn mạnh vào bản chất của hành động hơn là bản thân hành động đó.
3An object or thing that is considered to be extremely unattractive or bad.daily life
Một đồ vật hoặc sự việc bị coi là cực kỳ xấu xí hoặc tồi tệ.
“That new concrete office block is an absolute atrocity.”
“Tòa nhà văn phòng bằng bê tông mới đó đúng là một thảm họa kiến trúc.”
- Her hat was a pink atrocity.
- The meal they served was a culinary atrocity.
Đây là cách dùng bóng bẩy, thường mang tính mỉa mai hoặc hài hước trong đời sống hàng ngày.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- commit an atrocity
- carry out an atrocity
- be responsible for an atrocity
- appalling atrocity
- terrible atrocity
- shocking atrocity
- alleged atrocity
- wartime atrocity
- reports of atrocities
- victims of atrocities
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
- uncountable
Inflections
- plural
- atrocities
Word family
- atrociousadjective
- atrociouslyadverb
Usage patterns
- commit an atrocity
- atrocity against somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
The army made an atrocity.
The army committed an atrocity.
Use 'commit' or 'carry out' with atrocity, not 'make'.
It was a big atrocity.
It was a terrible atrocity.
Use adjectives like 'terrible', 'shocking', or 'appalling' rather than 'big'.
Don't confuse with
- audacity
a willingness to take bold risks or rude behavior
“He had the audacity to ask for a raise.”
Don't confuse 'atrocity' (cruelty) with 'audacity' (boldness).
Academic collocations
Words that pair with "atrocity" in formal and academic writing
- verb
- commitperpetratedocumentcondemn
- adjective
- allegedwidespreadsystematichistoric
- noun
- scalevictimcommissionreport
- preposition
- againstduringin
In context
Real-world examples
- politics
The international community condemned the atrocity committed against innocent civilians.
Cộng đồng quốc tế đã lên án hành động tàn bạo nhắm vào những thường dân vô tội.
Trong bối cảnh lịch sử Việt Nam, thuật ngữ này thường được dùng khi nhắc đến các tội ác chiến tranh của các thế lực xâm lược.
- academic
Human rights organizations are documenting every atrocity to ensure justice is served.
Các tổ chức nhân quyền đang thu thập tài liệu về mọi hành vi tàn bạo để đảm bảo công lý được thực thi.
Phù hợp khi viết luận văn hoặc báo cáo về các vấn đề luật pháp quốc tế bằng tiếng Anh.
- academic
The museum displays photographs of wartime atrocities to educate future generations.
Bảo tàng trưng bày những bức ảnh về các tội ác tàn bạo trong chiến tranh để giáo dục các thế hệ mai sau.
Liên quan đến các bảo tàng chứng tích chiến tranh phổ biến tại Việt Nam.
- business
It is hard to believe the sheer atrocity of his crimes.
Thật khó có thể tin được mức độ tàn độc trong những tội ác của hắn.
Dùng trong ngữ cảnh thảo luận về các vụ án nghiêm trọng hoặc các hành vi vi phạm đạo đức kinh doanh cực kỳ nặng nề.
- daily life
Wearing socks with sandals is considered a fashion atrocity by some.
Đi tất với xăng-đan bị một số người coi là một thảm họa thời trang.
Cách dùng hài hước này đang dần trở nên phổ biến trong giới trẻ Việt Nam khi nói về gu thẩm mỹ kém.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'atrocity' thường được dịch là 'tội ác tàn bạo' hoặc 'sự dã man'.
- Từ này mang sắc thái biểu cảm rất mạnh, thường gợi nhớ đến các sự kiện đau thương trong lịch sử dân tộc.
- Người Việt thường kết hợp từ này với các động từ như 'lên án' (condemn) hoặc 'tố cáo' (denounce).
Etymology
Mid 16th century: from French atrocité or Latin atrocitas, from atrox, atroc- 'cruel'. Originally denoting the quality of being cruel; the sense 'cruel act' dates from the late 18th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ minh họa và từ đồng nghĩa hữu ích cho người học.