Skip to content
Dictionary

armchair

/ˈɑːrmtʃer/
A2noun

A comfortable chair with sides to rest your arms on, or describing someone who knows about a subject from reading or watching rather than practical experience.

Concreteness 5.0/5 · Concrete
Illustration of "armchair"

Tiếng Việt

ghế bành

ÁM-che

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ÁM', âm tiết thứ hai 'che' đọc nhẹ hơn. Chú ý âm /tʃ/ (ch) bật hơi nhẹ và kéo dài âm 'r' cuối nếu đọc theo giọng Mỹ.

Ghế êm có chỗ tựa tay ở hai bên, hoặc dùng để chỉ người biết về một chủ đề qua việc đọc sách hoặc xem TV thay vì có kinh nghiệm thực tế.

Meanings

5 meanings

  1. 1A comfortable chair with sides on which you can rest your arms.noundaily life

    Một chiếc ghế thoải mái có hai bên để bạn có thể tựa tay vào (ghế bành).

    “He sat reading his newspaper in a deep armchair.”

    “Ông ấy ngồi đọc báo trên một chiếc ghế bành lún sâu.”

    • She was slumped in an armchair watching television.
    • The room was furnished with a sofa and two matching armchairs.

    Lưu ý dùng giới từ 'in' (sit in an armchair) thay vì 'on' vì ghế bành có thiết kế bao bọc người ngồi.

  2. 2A position from which a casual and inexpert perspective looks out on the world.nounliterary

    Vị trí của một người quan sát thế giới với góc nhìn hời hợt và thiếu chuyên môn.

    “From the armchair of his study, he analyzed the political situation.”

    “Từ góc nhìn thiếu thực tế trong phòng làm việc, ông ta phân tích tình hình chính trị.”

    Nghĩa này mang tính ẩn dụ, thường dùng trong văn chương để chỉ sự thiếu trải nghiệm thực tế.

  3. 3Knowing about a subject through books, television, the internet, etc., rather than by doing it for yourself.adjectivegeneral

    Biết về một chủ đề qua sách báo, truyền hình, internet, v.v., thay vì tự mình trải nghiệm (lý thuyết suông).

    “He's such an armchair critic, always complaining about the team's performance without ever having played the game.”

    “Anh ta đúng là một nhà phê bình suông, luôn phàn nàn về màn trình diễn của đội bóng mà chưa từng chơi môn này.”

    • Armchair travellers can explore the world through these stunning documentaries.
    • As an armchair gardener, she loves reading seed catalogues in winter.

    Cụm từ 'armchair critic' rất phổ biến, tương đương với 'anh hùng bàn phím' hoặc 'nhà phê bình salon' trong tiếng Việt.

  4. 4To create based on theory or general knowledge rather than data.verbbusiness

    Đưa ra ý tưởng hoặc quyết định dựa trên lý thuyết hoặc kiến thức chung thay vì dữ liệu thực tế.

    “The committee spent hours armchairing the new policy without consulting the actual workers.”

    “Ủy ban đã dành hàng giờ đồng hồ để bàn luận suông về chính sách mới mà không tham khảo ý kiến của công nhân thực tế.”

    Dạng động từ của 'armchair' khá hiếm gặp và mang tính thân mật (informal), thường mang nghĩa tiêu cực (bàn lùi, nói suông).

  5. 5To theorize based on analysis of data that was gathered previously; to reflect.verbacademic

    Đưa ra lý thuyết dựa trên việc phân tích dữ liệu đã thu thập trước đó; suy ngẫm.

    “He sat back, armchairing about the philosophical implications of the discovery.”

    “Ông ấy ngồi tựa lưng, suy ngẫm về những ý nghĩa triết học của khám phá này.”

    Trong ngữ cảnh học thuật, từ này có thể mang nghĩa trung tính hơn, chỉ hành động suy ngẫm sâu sắc từ xa.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • big armchair
  • deep armchair
  • large armchair
  • be seated in an armchair
  • be slumped in an armchair
  • be sprawled in an armchair
  • armchair critic
  • armchair traveller
  • armchair fan
  • armchair viewer
  • armchair expert

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
armchairs
third_person_singular
armchairs
past_simple
armchaired
past_participle
armchaired
present_participle
armchairing

Usage patterns

  • sit in an armchair
  • be seated in an armchair
  • armchair critic
  • armchair traveller
  • armchair a situation
  • armchair about something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He sat on the armchair.

    He sat in the armchair.

    We use 'in' with armchairs because they surround the person, whereas we use 'on' for dining chairs or stools.

  • She bought a new armchairs.

    She bought a new armchair.

    Armchair is a countable noun; use the singular form with 'a'.

  • He is an armchair professional.

    He is an armchair critic.

    'Armchair' as an adjective is usually paired with words like 'critic', 'traveller', or 'fan' to denote amateur status, not 'professional'.

  • I rested my arms on the armchair's table.

    I rested my arms on the armchair's arms.

    The sides of an armchair are called 'arms' or 'armrests'.

  • They are armchairing the game.

    They are armchair critics of the game.

    While 'armchair' can be a verb in rare contexts, it is much more natural and common to use it as an adjective modifying a noun like 'critic' or 'expert'.

Don't confuse with

  • chair

    a seat for one person, typically with a back and four legs

    “He pulled up a chair to the table.”

    An armchair specifically has supports for the arms and is usually upholstered and more comfortable.

Academic collocations

Words that pair with "armchair" in formal and academic writing

verb
sitrelaxread
adjective
comfortabledeepleather
noun
critictravellerexpert
preposition
infrom

In context

Real-world examples

  • daily life

    My grandfather loves to sit in his armchair and drink green tea every morning.

    Ông tôi thích ngồi trên chiếc ghế bành và uống trà xanh mỗi sáng.

    Uống trà sáng là thói quen phổ biến của người lớn tuổi ở Việt Nam, thường gắn liền với hình ảnh thư giãn trên chiếc ghế quen thuộc trong phòng khách.

  • business

    We don't need armchair critics; we need practical solutions for this project.

    Chúng ta không cần những nhà phê bình suông; chúng ta cần giải pháp thực tế cho dự án này.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc chỉ trích mà không đưa ra giải pháp (thường gọi là 'chỉ tay năm ngón') rất bị phản đối.

  • academic

    The professor warned us against armchair anthropology, urging us to do field research.

    Giáo sư cảnh báo chúng tôi không nên nghiên cứu nhân học kiểu 'ngồi salon', thúc giục chúng tôi đi nghiên cứu thực địa.

    Thuật ngữ 'ngồi salon' thường được giới học thuật Việt Nam dùng để chỉ việc nghiên cứu thiếu thực tế, xa rời đời sống.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'ghế bành' truyền thống thường được làm bằng gỗ tự nhiên chạm khắc tinh xảo, trong khi ở các căn hộ hiện đại, người ta chuộng ghế bành bọc da hoặc vải nỉ êm ái.
  • Nghĩa bóng của từ này (armchair critic/expert) rất tương đồng với các từ lóng hiện đại trong tiếng Việt như 'anh hùng bàn phím' hoặc 'nhà phê bình salon', chỉ những người thích phán xét trên mạng xã hội nhưng không có hành động hay kinh nghiệm thực tế.

Etymology

From 'arm' + 'chair'. First recorded in the 1630s, referring to a chair with armrests. The figurative adjective sense, meaning 'inexpert' or 'participating indirectly' (as in 'armchair critic'), emerged in the late 19th century (around 1886).

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “armchair” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove