allegedly
/əˈledʒɪdli/Used to convey that something is claimed to be a fact but has not been proved.
Tiếng Việt
được cho là
ơ-LÊ-gìd-li
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'LÊ', âm 'gìd' đọc nhẹ và nhanh.
Dùng để diễn tả một điều được khẳng định là sự thật nhưng chưa được chứng minh.
Meanings
2 meanings
1Expressed as though something is a fact but without giving any proof.general
Được diễn đạt như thể một điều gì đó là sự thật nhưng không đưa ra bất kỳ bằng chứng nào.
“The crimes were allegedly committed during the war.”
“Các tội ác được cho là đã được thực hiện trong suốt cuộc chiến.”
- He allegedly stole the money from the company safe.
- She was arrested for allegedly stealing a car.
- Two oil companies allegedly spent $6 million trying to free the whales.
Trong tiếng Việt, 'allegedly' thường được dịch là 'được cho là' hoặc 'bị cáo buộc là'. Từ này rất quan trọng trong báo chí để tránh bị kiện vì tội vu khống khi tội danh chưa được tòa án kết luận.
2Used when something illegal or wrong is said to have been done, but has not been proved.general
Được dùng khi một hành vi bất hợp pháp hoặc sai trái được nói là đã xảy ra, nhưng chưa được chứng minh.
“That's where he allegedly killed his wife.”
“Đó là nơi mà ông ta bị cáo buộc đã giết vợ mình.”
- The novel was allegedly written by a famous politician using a pseudonym.
- He is allegedly involved in a major corruption scandal.
Khi dịch các văn bản pháp luật hoặc tin tức hình sự, hãy dùng cụm từ 'được cho là đã' hoặc 'bị cáo buộc' để giữ tính khách quan và đúng văn phong pháp lý Việt Nam.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- allegedly committed
- allegedly involved
- allegedly responsible
- allegedly stolen
- allegedly illegal
Grammar & forms
Word family
- allegedadjective
- allegationnoun
- allegeverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He allegedly stole the car yesterday.
He allegedly stole the car yesterday (Correct usage, but verify context is unproven).
Do not use 'allegedly' if the fact is proven or known to be true. It implies doubt or lack of proof.
Don't confuse with
- apparently
used to say you have read or been told something although you are not certain it is true
“Apparently, it's going to rain today.”
'Allegedly' suggests a claim without proof (often legal/serious); 'apparently' suggests appearance or hearsay (more casual).
Academic collocations
Words that pair with "allegedly" in formal and academic writing
- verb
- commitoccurinvolve
- adjective
- illegalfraudulentcriminal
- noun
- crimeincidentperpetrator
In context
Real-world examples
- business
The official allegedly accepted bribes in exchange for government contracts.
Vị quan chức này bị cáo buộc đã nhận hối lộ để đổi lấy các hợp đồng chính phủ.
Rất phổ biến trong các bản tin thời sự về phòng chống tham nhũng tại Việt Nam.
- academic
He allegedly cheated on the final exam, but the teacher has no proof.
Cậu ấy bị cho là đã gian lận trong kỳ thi cuối kỳ, nhưng giáo viên không có bằng chứng.
Phản ánh môi trường học đường và tầm quan trọng của bằng chứng trong kỷ luật học sinh.
- daily life
The suspect allegedly fled the scene before the police arrived.
Nghi phạm được cho là đã bỏ trốn khỏi hiện trường trước khi cảnh sát đến.
Cách dùng phổ biến trên các báo điện tử như VnExpress hay Tuổi Trẻ khi đưa tin về tội phạm.
- daily life
The singer allegedly broke up with her boyfriend last night.
Nữ ca sĩ được cho là đã chia tay bạn trai vào tối qua.
Thường thấy trong các tin tức giải trí (showbiz) khi thông tin chưa được nghệ sĩ xác nhận.
- business
The company allegedly ignored safety regulations leading to the accident.
Công ty bị cáo buộc đã phớt lờ các quy định an toàn dẫn đến tai nạn.
Liên quan đến trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong các vụ tai nạn lao động.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa truyền thông Việt Nam, việc sử dụng các từ như 'được cho là' hay 'nghi vấn' là bắt buộc đối với phóng viên để tuân thủ luật báo chí và tránh các rắc rối pháp lý về quyền nhân thân.
- Người Việt thường dùng cụm 'nghe nói là' trong giao tiếp hằng ngày thay cho 'allegedly', nhưng trong văn bản viết hoặc tin tức, 'được cho là' mang sắc thái chuyên nghiệp hơn.
Etymology
Formed from the verb 'allege' (mid 14th century, from Old French 'alleguer', from Latin 'allegare' meaning 'depute' or 'adduce in support') + suffix '-edly'. The adverbial form became common in the 19th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt và các ví dụ thực tế cho người học.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.