activation
/ˌæktɪˈveɪʃn/The act of making a device, system, or process start working
Tiếng Việt
sự kích hoạt
ǎk-ti-VÊI-shờn
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'VÊI', âm 'shờn' kết thúc nhẹ nhàng.
Hành động làm cho một thiết bị, hệ thống hoặc quá trình bắt đầu hoạt động.
Meanings
3 meanings
1The act of making something such as a device or chemical process start workingtechnology
Hành động làm cho một thứ gì đó như thiết bị hoặc quy trình hóa học bắt đầu hoạt động
“The activation of several target genes results in two major effects.”
“Sự kích hoạt của một số gen mục tiêu dẫn đến hai tác động chính.”
- The false activation of an alarm is a serious matter.
- You will be sent an account activation email.
Dùng 'activation' khi nói về việc khởi động một hệ thống máy móc hoặc quy trình sinh học/hóa học. Tránh dùng cho việc khởi động xe cộ (start).
2The promotion of a brand through an event or campaign to create consumer engagementbusiness
Việc quảng bá một thương hiệu thông qua một sự kiện hoặc chiến dịch để tạo sự tương tác với người tiêu dùng
“The sports drink company launched a massive brand activation at the marathon.”
“Công ty nước uống thể thao đã triển khai một đợt kích hoạt thương hiệu quy mô lớn tại giải marathon.”
- Sponsorship activation allows brands to interact directly with fans.
Trong Marketing, 'activation' không chỉ là quảng cáo mà là làm cho thương hiệu 'sống động' thông qua trải nghiệm thực tế của khách hàng.
3The process by which molecules are made able to react or a substance is made radioactivetechnical
Quá trình mà các phân tử được làm cho có khả năng phản ứng hoặc một chất được làm cho có tính phóng xạ
“Enzyme activation is a crucial step in the digestive process.”
“Kích hoạt enzyme là một bước quan trọng trong quá trình tiêu hóa.”
- Neutron activation analysis is used to determine the composition of materials.
Trong ngữ cảnh khoa học, đây là thuật ngữ chuyên môn chỉ sự chuyển đổi trạng thái từ nghỉ sang hoạt động của phân tử.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- voice activation
- brand activation
- activation energy
- gene activation
- account activation
- automatic activation
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The activation of the car was loud.
The starting of the car was loud.
'Activation' is typically used for systems, devices (electronics), or abstract processes, not usually for engines or mechanical starting in general contexts.
She made an activation to the account.
She activated the account.
Often better to use the verb 'activate' than the noun phrase 'make an activation'.
Don't confuse with
- activity
a situation in which a lot of things are happening or people are moving around
“There was a lot of activity in the hall.”
Use 'activation' for the STARTING of a process, 'activity' for the process itself.
Academic collocations
Words that pair with "activation" in formal and academic writing
- verb
- requirelead toresult inprevent
- adjective
- automaticaccidentalsubsequentrapid
- noun
- processmechanismpatternenergy
- preposition
- ofby
In context
Real-world examples
- technology
Please follow the instructions in the email for your account activation.
Vui lòng làm theo hướng dẫn trong email để kích hoạt tài khoản của bạn.
Rất phổ biến khi người dùng Việt Nam đăng ký các dịch vụ ngân hàng số hoặc ứng dụng di động.
- business
The brand activation event at Nguyen Hue Walking Street attracted thousands of people.
Sự kiện kích hoạt thương hiệu tại phố đi bộ Nguyễn Huệ đã thu hút hàng ngàn người.
Phố đi bộ là địa điểm tổ chức các hoạt động Marketing thực tế (Brand Activation) phổ biến nhất tại TP.HCM.
- daily life
The automatic activation of the fire sprinkler system saved the building.
Sự kích hoạt tự động của hệ thống phun nước chữa cháy đã cứu tòa nhà.
An toàn phòng cháy chữa cháy là vấn đề đang rất được quan tâm tại các chung cư cao tầng ở Việt Nam.
- academic
Activation energy is a fundamental concept in chemical reactions.
Năng lượng kích hoạt là một khái niệm cơ bản trong các phản ứng hóa học.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành chuẩn trong chương trình Hóa học phổ thông và đại học tại Việt Nam.
- technology
Voice activation allows you to control the smart home system hands-free.
Kích hoạt bằng giọng nói cho phép bạn điều khiển hệ thống nhà thông minh mà không cần dùng tay.
Công nghệ nhà thông minh đang phát triển mạnh mẽ trong các hộ gia đình hiện đại tại các thành phố lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong lĩnh vực Marketing tại Việt Nam, cụm từ 'Brand Activation' thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc dịch là 'kích hoạt thương hiệu', ám chỉ các hoạt động trải nghiệm thực tế.
- Từ này thường xuất hiện trong các thông báo kỹ thuật, phần mềm (như kích hoạt Windows, kích hoạt thẻ ngân hàng).
Etymology
Derived from the verb 'activate' (late 16th century) + suffix '-ion'. Ultimately from Latin 'activus' meaning 'active'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và nghĩa chuyên ngành kỹ thuật/kinh tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.