accountability
/əˌkaʊntəˈbɪləti/The state of being responsible for decisions or actions and expected to explain them
Tiếng Việt
trách nhiệm giải trình
ơ-kaun-tơ-bi-lơ-ti
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'kaun' và âm tiết thứ tư 'bi'. Âm 't' ở giữa thường được đọc nhẹ.
Trạng thái chịu trách nhiệm về các quyết định hoặc hành động và có nghĩa vụ phải giải thích rõ ràng về chúng.
Meanings
1 meaning
1The fact of being responsible for your decisions or actions and expected to explain them when you are asked.formal
Việc chịu trách nhiệm về các quyết định hoặc hành động của mình và được mong đợi sẽ giải thích chúng khi được yêu cầu.
“There have been calls for greater police accountability.”
“Đã có những lời kêu gọi về việc tăng cường trách nhiệm giải trình của cảnh sát.”
- The organization suffers from a lack of accountability.
- The public has been demanding greater accountability from lawmakers.
- We need to ensure transparency and accountability in the decision-making process.
Lưu ý rằng 'accountability' là danh từ không đếm được. Người Việt thường nhầm lẫn nó với 'responsibility'. Hãy nhớ: Responsibility là có nhiệm vụ phải làm, còn Accountability là phải giải trình về kết quả của nhiệm vụ đó.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- fiscal accountability
- public accountability
- police accountability
- lack of accountability
- demand accountability
- ensure accountability
- hold someone accountable
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- accountableadjective
- accountablyadverb
- accountverb
Usage patterns
- accountability for something
- accountability to somebody
- hold somebody accountable
Avoid mistakes
Common mistakes
He has an accountability for the project.
He has accountability for the project.
Accountability is an uncountable noun and should not be used with 'an'.
They discussed about the accountability.
They discussed the accountability.
Discuss is a transitive verb and does not require the preposition 'about'.
Don't confuse with
- responsibility
the state or fact of having a duty to deal with something
“It is your responsibility to lock the door.”
Responsibility is about the duty itself; accountability is about explaining the results of that duty.
Academic collocations
Words that pair with "accountability" in formal and academic writing
- verb
- demandensureestablishpromotelack
- adjective
- publicpoliticalfinancialpersonaldemocratic
- noun
- systemmechanismframeworkprinciplestandard
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- business
The management team needs to show more accountability for the project's failure.
Ban quản lý cần thể hiện trách nhiệm giải trình rõ ràng hơn đối với thất bại của dự án.
Trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam hiện đại, khái niệm 'văn hóa đổ lỗi' đang dần được thay thế bằng tinh thần trách nhiệm cá nhân và tập thể cao hơn.
- politics
Transparency and accountability are essential for a fair government.
Minh bạch và trách nhiệm giải trình là điều thiết yếu đối với một chính phủ công bằng.
Cụm từ 'công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình' thường xuyên xuất hiện trong các văn bản pháp luật và nghị quyết của Chính phủ Việt Nam.
- academic
As a student, you have accountability for your own learning progress.
Là một sinh viên, bạn phải có trách nhiệm giải trình đối với tiến độ học tập của chính mình.
Khuyến khích tính tự giác và tự chịu trách nhiệm trong học tập thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào sự nhắc nhở của giáo viên.
- daily life
Social media influencers should have some accountability for the products they promote.
Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội nên có trách nhiệm giải trình nhất định đối với các sản phẩm mà họ quảng bá.
Đề cập đến vấn đề nóng hổi tại Việt Nam khi nhiều nghệ sĩ/KOL quảng cáo sản phẩm kém chất lượng.
- legal
The new law aims to strengthen the accountability of local authorities.
Luật mới nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương.
Phản ánh xu hướng cải cách hành chính tại Việt Nam nhằm phục vụ người dân tốt hơn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'accountability' thường được dịch là 'trách nhiệm giải trình', khác với 'responsibility' (trách nhiệm thực hiện công việc).
- Khái niệm này nhấn mạnh vào việc 'hậu kiểm' và nghĩa vụ phải trả lời trước cấp trên hoặc công chúng khi có yêu cầu.
- Trong văn hóa Á Đông, đôi khi 'accountability' đi kèm với khái niệm 'giữ thể diện', khiến việc thừa nhận sai sót trở nên khó khăn hơn.
- Các tổ chức tại Việt Nam đang ngày càng chú trọng vào các chỉ số KPI để đo lường trách nhiệm giải trình một cách định lượng.
Etymology
Late 18th century: from accountable + -ity. The adjective 'accountable' dates from the mid 16th century, from Old French 'aconter' (to account), ultimately from Latin 'computare' (to calculate).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và từ đồng nghĩa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.