abroad
/əˈbrɔːd/In or to a foreign country
Tiếng Việt
ở nước ngoài
ờ-B-RÓT
Nhấn mạnh âm 'RÓT' với âm cuối /d/ nhẹ, âm đầu 'ờ' đọc nhẹ và lướt.
Ở hoặc đến một quốc gia khác.
Meanings
3 meanings
1In or to a foreign countrytravel
Ở hoặc đến một quốc gia khác (nước ngoài)
“She worked abroad for a year.”
“Cô ấy đã làm việc ở nước ngoài được một năm.”
- They used to go abroad every summer.
- We try to go abroad at least once a year.
- He was famous, both at home and abroad.
Lưu ý không dùng giới từ 'to' hoặc 'in' trước 'abroad' vì đây là trạng từ (ví dụ: 'go abroad' chứ không phải 'go to abroad').
2Being talked about or felt by many peoplecommunication
Lan truyền, được nhiều người biết đến hoặc cảm nhận (tin tức, tin đồn)
“There was news abroad that a change was coming.”
“Có tin đồn lan truyền rằng một sự thay đổi sắp xảy ra.”
- A rumor is abroad that the company is closing.
- There is a spirit of hope abroad in the country.
Nghĩa này khá trang trọng và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường đi kèm với các từ như 'news' (tin tức), 'rumor' (lời đồn).
3Outside; outdoorsliterary
Ở ngoài trời, bên ngoài
“He walked abroad to enjoy the morning air.”
“Anh ấy đi dạo bên ngoài để tận hưởng không khí buổi sáng.”
- Few people were abroad in the storm.
- The beasts of the field were abroad.
Đây là nghĩa cổ (old-fashioned) và thường chỉ dùng trong văn chương, ngày nay hầu như không sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- go abroad
- travel abroad
- live abroad
- study abroad
- trip abroad
- from abroad
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am going to abroad.
I am going abroad.
Do not use 'to' before 'abroad' because it is an adverb, not a noun.
She is in the abroad.
She is abroad.
'Abroad' is an adverb and does not take 'the' or 'in'.
Don't confuse with
- aboard
on or into a ship, aircraft, train, or bus
“Welcome aboard the flight.”
Remember: 'abroad' is for countries (broad world), 'aboard' is for vehicles (on board).
Academic collocations
Words that pair with "abroad" in formal and academic writing
- verb
- travelstudylivework
- preposition
- from
In context
Real-world examples
- daily life
Have you ever traveled abroad?
Bạn đã bao giờ đi du lịch nước ngoài chưa?
Du lịch nước ngoài ngày càng trở nên phổ biến đối với tầng lớp trung lưu tại Việt Nam.
- academic
Many Vietnamese students choose to study abroad in Australia or the US.
Nhiều học sinh Việt Nam chọn đi du học ở Úc hoặc Mỹ.
Du học (study abroad) là mục tiêu giáo dục quan trọng của nhiều gia đình Việt Nam.
- business
The company plans to expand its business abroad next year.
Công ty dự định mở rộng kinh doanh ra nước ngoài vào năm tới.
Phản ánh xu hướng hội nhập quốc tế của các doanh nghiệp Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, các khái niệm 'du học' (studying abroad) và 'xuất khẩu lao động' (working abroad) là những chủ đề rất phổ biến và quan trọng trong định hướng tương lai của giới trẻ.
- Từ 'abroad' khi dịch sang tiếng Việt thường được ghép trực tiếp với động từ như 'đi nước ngoài' (go abroad) hoặc 'sống ở nước ngoài' (live abroad).
Etymology
From Middle English 'on brede' meaning 'on breadth' or 'widely', later developing the sense of 'out of one's house' and 'out of one's country'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.