Skip to content
Dictionary

aboard

/əˈbɔːrd/
C1adverb

On or onto a ship, aircraft, bus, or train.

Concreteness 4.0/5 · Concrete
Illustration of "aboard"

Tiếng Việt

trên (tàu, xe, máy bay)

ơ-BOÓT

Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'BOÓT', âm 'ơ' đầu đọc nhẹ và lướt.

Ở trên hoặc bước lên tàu thủy, máy bay, xe buýt, hoặc tàu hỏa.

Meanings

6 meanings

  1. 1On or onto a ship, plane, bus or train.adverbgeneral

    Ở trên hoặc bước lên tàu thủy, máy bay, xe buýt hoặc tàu hỏa.

    “The flight attendant welcomed us aboard.”

    “Tiếp viên hàng không chào mừng chúng tôi lên máy bay.”

    • We went aboard.
    • Welcome aboard flight BA345 to Tokyo.
    • The train's about to leave. All aboard!

    Thường dùng sau các động từ như 'go', 'come', 'welcome'. Chú ý cụm 'welcome aboard' rất hay gặp khi đi máy bay hoặc tàu.

  2. 2Into a team, group, or company.adverbbusiness

    Gia nhập một đội, nhóm hoặc công ty.

    “Welcome aboard the new project team.”

    “Chào mừng bạn gia nhập đội dự án mới.”

    • We are excited to bring you aboard as our new director.

    Nghĩa bóng này được dùng rất nhiều trong môi trường công sở (business) để chào đón nhân viên mới. Người Việt thường giữ nguyên cụm 'Welcome aboard' khi giao tiếp trong các công ty nước ngoài.

  3. 3In baseball, having successfully reached one of the bases.adverbgeneral

    Trong môn bóng chày, chỉ việc đã chạy tới và chiếm được một trong các gôn.

    “Alonso got aboard to lead off the fifth inning when he was hit by the pitch.”

    “Alonso đã chiếm gôn để mở đầu hiệp thứ năm khi anh ấy bị ném bóng trúng.”

    • The manager made a pitching change in the sixth inning with one out and two runners aboard.
    • He doubled with two men aboard, scoring them both.

    Bóng chày không phổ biến ở Việt Nam, nên nghĩa này chủ yếu gặp khi đọc tin tức thể thao Mỹ hoặc xem phim. 'Got aboard' ở đây nghĩa là lên gôn an toàn.

  4. 4Alongside another ship.adverbrare

    Cạnh một con tàu khác.

    “The ships came close aboard to pass messages.”

    “Các con tàu tiến lại gần nhau để truyền tin.”

    • The captain laid his ship aboard the enemy's ship.

    Đây là thuật ngữ hàng hải chuyên ngành (technical), hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng trong bối cảnh hải quân hoặc đi biển.

  5. 5On or onto a ship, aircraft, bus, or train.prepositiongeneral

    Ở trên hoặc bước lên tàu thủy, máy bay, xe buýt, hoặc tàu hỏa.

    “We finally went aboard the plane three hours later.”

    “Cuối cùng chúng tôi cũng lên máy bay ba giờ sau đó.”

    • We spent two months aboard ship.

    Khi là giới từ, 'aboard' đứng ngay trước danh từ chỉ phương tiện (ví dụ: aboard the plane) mà không cần thêm giới từ 'of' hay 'to'.

  6. 6On or onto a horse or camel.prepositiongeneral

    Cưỡi trên lưng ngựa hoặc lạc đà.

    “She climbed aboard the horse and rode toward the hills.”

    “Cô ấy leo lên lưng ngựa và cưỡi về phía những ngọn đồi.”

    Cách dùng này mang tính hình tượng, ví việc lên lưng động vật lớn giống như lên một phương tiện giao thông. Ít phổ biến hơn so với dùng cho tàu xe.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • welcome aboard
  • go aboard
  • climb aboard
  • smuggle aboard
  • aboard the ship
  • aboard the flight
  • aboard the train
  • aboard the vessel

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • aboard something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • We went aboard to the ship.

    We went aboard the ship.

    When used as a preposition, 'aboard' takes a direct object without 'to'.

  • Welcome aboard to our company.

    Welcome aboard.

    The phrase 'welcome aboard' is usually used on its own without 'to'.

  • He is studying aboard.

    He is studying abroad.

    Do not confuse 'aboard' (on a vehicle) with 'abroad' (in a foreign country).

  • I left my bag aboard of the train.

    I left my bag aboard the train.

    In modern standard English, 'aboard' does not need the preposition 'of' after it.

  • They are boarding aboard the plane.

    They are going aboard the plane.

    Using 'boarding' and 'aboard' together is redundant.

Don't confuse with

  • abroad

    in or to a foreign country

    “She traveled abroad for her studies.”

    Aboard relates to being on a vehicle (a board); abroad relates to being in another country.

Academic collocations

Words that pair with "aboard" in formal and academic writing

verb
welcomestepclimbgo
noun
shipvesselflighttrain

In context

Real-world examples

  • travel

    Welcome aboard Vietnam Airlines.

    Chào mừng quý khách lên máy bay của Vietnam Airlines.

    Câu chào tiêu chuẩn và quen thuộc trên các chuyến bay của hãng hàng không quốc gia Việt Nam.

  • business

    We are thrilled to have you aboard our new tech startup in Ho Chi Minh City.

    Chúng tôi rất vui mừng được chào đón bạn gia nhập công ty khởi nghiệp công nghệ mới tại Thành phố Hồ Chí Minh.

    Cách dùng ẩn dụ phổ biến trong môi trường công sở và cộng đồng startup đang phát triển mạnh tại Việt Nam để chào đón nhân sự mới.

  • daily life

    All passengers must be aboard the Reunification Express 15 minutes before departure.

    Tất cả hành khách phải lên tàu Thống Nhất 15 phút trước khi khởi hành.

    Nhắc đến tuyến đường sắt Bắc Nam (Tàu Thống Nhất), một phương tiện di chuyển quan trọng và mang tính biểu tượng tại Việt Nam.

  • daily life

    The captain welcomed the crew aboard the fishing vessel in Da Nang.

    Thuyền trưởng chào mừng thủy thủ đoàn lên tàu cá ở Đà Nẵng.

    Đánh bắt cá là một ngành công nghiệp lớn ở các tỉnh ven biển Việt Nam như Đà Nẵng.

  • travel

    Make sure you have all your belongings before going aboard the sleeper bus.

    Hãy đảm bảo bạn mang theo tất cả hành lý trước khi lên xe khách giường nằm.

    Xe khách giường nằm (sleeper bus) là phương tiện di chuyển đường dài cực kỳ phổ biến tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'aboard' thường được dịch linh hoạt tùy theo phương tiện: 'lên tàu', 'lên xe', 'lên máy bay'. Không có một từ duy nhất bao hàm tất cả các phương tiện như trong tiếng Anh.
  • Cụm từ 'Welcome aboard' rất phổ biến trong môi trường công sở tại Việt Nam hiện nay (đặc biệt ở các công ty đa quốc gia hoặc công ty công nghệ) để chào mừng nhân viên mới gia nhập công ty, thay vì chỉ dùng nghĩa đen là lên tàu xe.

Etymology

From Middle English 'abord', from Old French 'à bord' (on board), from 'à' (to, at) + 'bord' (edge, side of a ship). Ultimately of Germanic origin.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “aboard” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove