Skip to content
Dictionary

a

/eɪ/
A1article

The first letter of the English alphabet, or a word used to refer to a single person or thing not previously mentioned.

Concreteness 1.5/5 · Abstract
Illustration of "a"

Tiếng Việt

một

ÂY / Ơ

Đọc là 'ây' khi đứng độc lập hoặc cần nhấn mạnh, và đọc lướt là 'ơ' trong luồng câu nói thông thường.

Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái tiếng Anh, hoặc một từ dùng để chỉ một người hoặc một vật đơn lẻ chưa được đề cập trước đó.

Meanings

12 meanings

  1. 1Used before countable or singular nouns referring to people or things that have not already been mentioned.articlegeneral

    Được sử dụng trước danh từ đếm được hoặc số ít chỉ người hoặc vật chưa được nhắc đến trước đó (một).

    “I can see a man and a horse in the field.”

    “Tôi có thể thấy một người đàn ông và một con ngựa trên cánh đồng.”

    • I heard a child crying.
    • There was a sudden loud noise.
    • He needs a job.

    Luôn nhớ thêm 'a' trước danh từ đếm được số ít khi nhắc đến lần đầu. Không được để danh từ đếm được số ít đứng một mình.

  2. 2Used to show that somebody or something is a member of a group or profession.articlegeneral

    Được sử dụng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó là thành viên của một nhóm hoặc một nghề nghiệp.

    “She wants to be a doctor when she grows up.”

    “Cô ấy muốn trở thành bác sĩ khi lớn lên.”

    • Their new car is a BMW.
    • Is he a friend of yours?
    • It is a very mild cheese.

    Khác với tiếng Việt, tiếng Anh luôn đòi hỏi mạo từ 'a' (hoặc 'an') trước các từ chỉ nghề nghiệp (ví dụ: a teacher, a doctor).

  3. 3Used to mean any or every thing of the type referred to.articlegeneral

    Được sử dụng với nghĩa là bất kỳ hoặc mọi thứ thuộc loại được nhắc đến.

    “A lion is a dangerous animal.”

    “Sư tử là một loài động vật nguy hiểm.”

    • A child needs love and affection.
    • A cheetah can run faster than a lion.

    Dùng để đưa ra một định nghĩa chung hoặc một chân lý về một loài hoặc một nhóm.

  4. 4Used instead of 'one' before some numbers or quantities.articlegeneral

    Được sử dụng thay cho 'one' (một) trước một số con số hoặc từ chỉ số lượng.

    “A thousand people were there.”

    “Đã có một ngàn người ở đó.”

    • He has a lot of money.
    • Wait a minute.
    • I ordered a dozen eggs.

    Đọc mượt mà và tự nhiên hơn trong các cụm như 'a lot of', 'a hundred', 'a few' thay vì dùng từ 'one'.

  5. 5Used before uncountable nouns when these have an adjective in front of them, or a phrase following them.articlegeneral

    Được sử dụng trước danh từ không đếm được khi chúng có tính từ đứng trước, hoặc có một cụm từ đi theo sau.

    “She has a good knowledge of French.”

    “Cô ấy có kiến thức tốt về tiếng Pháp.”

    • He has a great love of music.
    • There was a fierceness in her voice.

    Dù danh từ là không đếm được (như knowledge), ta vẫn dùng 'a' khi có tính từ bổ nghĩa đi kèm để nhấn mạnh một khía cạnh hoặc loại cụ thể.

  6. 6Used before a person's name to show that the speaker does not know the person.articlecommunication

    Được sử dụng trước tên của một người để thể hiện rằng người nói không biết người đó (có một người nào đó tên là...).

    “There is a Mrs Green to see you.”

    “Có một bà Green nào đó đến gặp bạn.”

    • A Mr Smith called while you were out.

    Rất hữu ích khi nhận tin nhắn hoặc đón khách giùm người khác ở môi trường công sở.

  7. 7The first letter of the English alphabet.nouneducation

    Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái tiếng Anh.

    “'Apple' begins with an A.”

    “Từ 'Apple' (Quả táo) bắt đầu bằng chữ A.”

    • The answers are marked A, B, or C.
    • Learn the alphabet from A to Z.

    Lưu ý chữ A trong tiếng Anh phát âm là /eɪ/ (ây), hoàn toàn khác với cách phát âm chữ a trong tiếng Việt.

  8. 8A grade that a student can get for a piece of work or course of study that shows that it is excellent.nouneducation

    Điểm số mà một học sinh có thể nhận được cho một bài tập hoặc môn học, thể hiện sự xuất sắc (Điểm A).

    “She got an A in biology.”

    “Cô ấy đạt điểm A môn sinh học.”

    • He is a straight-A student.
    • I'm hoping for an A on this exam.

    Điểm A tương đương với mức điểm Giỏi/Xuất sắc trong hệ thống giáo dục Việt Nam.

  9. 9The sixth note in the musical scale of C major.nounarts culture

    Nốt thứ sáu trong âm giai Đô trưởng (nốt La).

    “This symphony is in the key of A.”

    “Bản giao hưởng này được viết ở giọng La trưởng.”

    • Play an A on the piano.

    Trong âm nhạc phương Tây, A là ký hiệu của nốt La.

  10. 10Used to represent a person or thing, for example in an imagined situation or to hide their identity.nounacademic

    Được sử dụng để đại diện cho một người hoặc một vật, ví dụ trong một tình huống giả định hoặc để giấu danh tính (Nhân vật A).

    “Assume A knows that B is guilty.”

    “Giả sử A biết rằng B có tội.”

    • Person A stands here, and Person B stands there.

    Rất phổ biến trong các bài toán, đề thi tư duy logic hoặc văn bản pháp lý.

  11. 11A standard metric paper size defined by the ISO 216 standard (e.g., A4).nounoffice work

    Một kích thước giấy hệ mét tiêu chuẩn được xác định bởi chuẩn ISO 216 (ví dụ: A4).

    “Please print this on a sheet of A4.”

    “Vui lòng in tài liệu này trên một tờ giấy A4.”

    • Do you have any A3 paper?

    Khổ giấy A4 cũng là khổ giấy tiêu chuẩn và phổ biến nhất tại các văn phòng ở Việt Nam.

  12. 12Used when saying how often something happens in a certain period, or how much something costs per unit; per.prepositiondaily life

    Được sử dụng khi nói về tần suất xảy ra của một việc trong một khoảng thời gian, hoặc chi phí cho mỗi đơn vị; mỗi, mỗi một.

    “Take one tablet three times a day.”

    “Uống một viên thuốc ba lần một ngày.”

    • They cost 50p a kilo.
    • She earns $100,000 a year.
    • I swim once a week.

    Thường dùng để chỉ tần suất (một tuần, một ngày) hoặc đơn giá. Rất tự nhiên và thông dụng hơn từ 'per' trong văn phong giao tiếp hàng ngày.

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • a few
  • a little
  • a lot
  • a bit
  • a couple
  • straight A
  • Plan A
  • Type A
  • A level
  • times a day
  • once a week
  • dollars a year
  • miles an hour

Grammar & forms

Grammar

  • singular
  • countable
  • uncountable

Inflections

plural
As

Usage patterns

  • a [singular noun]
  • a [adjective] [noun]
  • from A to B
  • from A to Z
  • twice a day
  • 50p a kilo

Avoid mistakes

Common mistakes

  • a hour

    an hour

    Use 'an' before words starting with a vowel sound (h is silent in hour).

  • an university

    a university

    Use 'a' before words starting with a consonant sound ('university' starts with /j/).

  • I want a apple

    I want an apple

    Use 'an' before words starting with a vowel sound.

Don't confuse with

  • an

    the form of the indefinite article used before words beginning with a vowel sound

    “an apple, an hour”

    Use 'an' before vowel sounds (a, e, i, o, u) and 'a' before consonant sounds.

  • the

    the definite article used to refer to specific or previously mentioned things

    “the book on the table”

    Use 'a' for new/general items, 'the' for specific/known items.

Academic collocations

Words that pair with "a" in formal and academic writing

noun
knowledgevarietyrange
preposition
of

In context

Real-world examples

  • daily life

    I bought a new book today.

    Hôm nay tôi đã mua một cuốn sách mới.

    Cách dùng phổ biến nhất để đếm số lượng đơn lẻ (một) trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

  • business

    She works as a manager in an international firm.

    Cô ấy làm quản lý ở một công ty quốc tế.

    Trong tiếng Việt, chức danh thường không cần từ 'một', nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có mạo từ 'a/an' trước danh từ chỉ nghề nghiệp số ít.

  • academic

    A student must complete all assignments on time.

    Mỗi sinh viên phải hoàn thành tất cả bài tập đúng hạn.

    Dùng 'a' để đại diện cho toàn bộ một nhóm (bất kỳ ai trong nhóm), một cấu trúc thường gặp trong văn bản học thuật.

Notes for Vietnamese speakers

  • Lỗi phổ biến nhất của người học tiếng Anh tại Việt Nam là quên sử dụng mạo từ 'a' trước danh từ đếm được số ít, do trong tiếng Việt ta thường nói 'Tôi là sinh viên' thay vì 'Tôi là một sinh viên'.
  • Trong môi trường giáo dục phương Tây, điểm 'A' (A grade) là điểm số cao nhất, tương đương với mức điểm Giỏi/Xuất sắc (8.5 - 10) trong hệ thống giáo dục Việt Nam.

Etymology

Derived from Middle English 'a', 'an', from Old English 'an' (one). It is cognate with German 'ein' and Latin 'unus'. The form 'a' originated as a weakened form of 'an' before consonants.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “a” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove