yacht
/jɑːt/A large sailing or motor boat used for pleasure trips or racing.
Tiếng Việt
du thuyền
DÓT
Âm đầu đọc giống chữ 'd' trong tiếng Việt miền Nam (hoặc 'y' trong tiếng Anh), vần 'ot' kéo dài, kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ. Chữ 'ch' hoàn toàn câm.
Một chiếc thuyền buồm hoặc thuyền máy lớn được sử dụng cho các chuyến đi chơi hoặc đua thuyền.
Meanings
3 meanings
1A sailing boat, often also with an engine and a place to sleep on board, used for pleasure trips and racing.noungeneral
Thuyền buồm, thường có cả động cơ và chỗ ngủ trên tàu, được sử dụng cho các chuyến đi chơi và đua thuyền.
“They spent the weekend sailing a 12-metre racing yacht.”
“Họ đã dành cả cuối tuần để lái chiếc du thuyền đua dài 12 mét.”
- Now he’s had to sell his yacht, his place in the Bahamas, his wife’s diamonds.
Từ 'yacht' thường ngụ ý sự sang trọng. Khi nói về đua thuyền, người ta thường dùng 'racing yacht'. Chú ý chữ 'ch' trong từ này là âm câm, không được phát âm.
2A large boat with an engine and a place to sleep on board, used for pleasure trips.noungeneral
Một chiếc thuyền lớn có động cơ và chỗ ngủ trên tàu, được sử dụng cho các chuyến đi giải trí (du thuyền).
“The billionaire hosted a lavish party on his luxury yacht.”
“Tỷ phú đã tổ chức một bữa tiệc xa hoa trên chiếc du thuyền sang trọng của mình.”
Trong tiếng Việt, 'du thuyền' thường được dùng để chỉ loại tàu này (motor yacht). Nó gắn liền với giới thượng lưu và các kỳ nghỉ dưỡng cao cấp.
3To sail, voyage, or race in a yacht.verbrare
Đi thuyền, du ngoạn hoặc đua bằng du thuyền.
“They yachted around the Mediterranean during the summer.”
“Họ đã đi du thuyền vòng quanh Địa Trung Hải trong suốt mùa hè.”
Dạng động từ của 'yacht' rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Người bản xứ thường dùng cụm từ 'go yachting' hoặc 'sail a yacht' thay vì dùng 'yacht' như một động từ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- yachts
- third_person_singular
- yachts
- past_simple
- yachted
- past_participle
- yachted
- present_participle
- yachting
Usage patterns
- on a yacht
- aboard a yacht
- on board a yacht
- go yachting
Avoid mistakes
Common mistakes
He bought a yatch.
He bought a yacht.
The spelling of 'yacht' is highly irregular due to its Dutch origins.
We went on a yachting.
We went yachting.
'Go yachting' does not take an article.
They are sailing the yacht on the river.
They are sailing the yacht on the sea.
Yachts are typically used on the sea or ocean, rarely on rivers.
He drives a yacht.
He sails or steers a yacht.
You do not 'drive' a yacht; you sail, steer, or captain it.
The yacht was parked at the port.
The yacht was moored at the port.
Boats and yachts are 'moored' or 'docked', not 'parked'.
Don't confuse with
- boat
A small vessel for travelling over water
“We took a small rowing boat out on the lake.”
A yacht is specifically a larger, often luxurious boat used for pleasure or racing.
- ship
A large vessel for transporting people or goods by sea
“The cargo ship crossed the Atlantic.”
Ships are generally for commercial or military use, while yachts are for private pleasure.
Academic collocations
Words that pair with "yacht" in formal and academic writing
- verb
- ownsailchartermoor
- adjective
- luxuryprivateroyalracing
- noun
- clubracechartermarina
- preposition
- aboardonin
In context
Real-world examples
- daily life
We rented a small yacht for our family vacation.
Chúng tôi đã thuê một chiếc du thuyền nhỏ cho kỳ nghỉ của gia đình.
Du lịch bằng du thuyền đang dần trở nên phổ biến hơn tại Việt Nam, đặc biệt tại các vịnh biển như Hạ Long hay Nha Trang.
- business
The CEO invited the investors to his private yacht to discuss the merger.
Giám đốc điều hành đã mời các nhà đầu tư lên chiếc du thuyền riêng của mình để thảo luận về việc sáp nhập.
Sở hữu du thuyền riêng là biểu tượng của sự thành đạt và đẳng cấp trong giới doanh nhân Việt Nam.
- academic
The environmental impact of mega yachts has become a subject of recent studies.
Tác động môi trường của các siêu du thuyền đã trở thành chủ đề của các nghiên cứu gần đây.
Vấn đề bảo vệ môi trường biển đang được quan tâm nhiều tại Việt Nam, đặc biệt liên quan đến khí thải từ các phương tiện giao thông thủy.
- sports
She is training hard to compete in the international yacht race next year.
Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ để tham gia cuộc đua du thuyền quốc tế vào năm tới.
Môn thể thao đua thuyền buồm (sailing/yachting) còn khá mới mẻ nhưng đang bắt đầu phát triển tại các thành phố biển của Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'du thuyền' (yacht) thường gợi lên hình ảnh của sự xa hoa, giàu có và giới thượng lưu. Các bến du thuyền (marina) đang ngày càng phát triển ở những thành phố ven biển như Nha Trang, Đà Nẵng và Vịnh Hạ Long.
- Trong khi ở các nước phương Tây, 'yacht' có thể chỉ những chiếc thuyền buồm nhỏ dùng để chơi thể thao, thì tại Việt Nam, người ta thường mặc định 'du thuyền' là những chiếc tàu máy lớn, sang trọng (motor yacht).
Etymology
Mid 16th century: from early modern Dutch 'jaghte', from 'jaghtschip' meaning 'fast pirate ship', from 'jaght' (hunting) + 'schip' (ship).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho từ 'yacht'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ uy tín giúp tra cứu nhanh nghĩa và cách phát âm của từ vựng tiếng Anh.