warming
/ˈwɔːrmɪŋ/The process of something becoming warmer, often referring to the environment, or the quality of making someone feel warm.
Tiếng Việt
sự nóng lên / làm ấm
WUA-mình
Nhấn mạnh vào âm 'WUA', âm 'mình' đọc nhẹ hơn với giọng xuống thấp.
Quá trình một vật gì đó trở nên nóng hơn, thường dùng cho môi trường, hoặc đặc tính làm cho ai đó cảm thấy ấm áp.
Meanings
6 meanings
1The process of making something, or of becoming, warm or warmer.nounenvironment
Quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên nóng hoặc ấm hơn.
“Scientists are concerned about the rapid atmospheric warming observed over the last century.”
“Các nhà khoa học lo ngại về sự nóng lên nhanh chóng của bầu khí quyển được quan sát thấy trong thế kỷ qua.”
- The warming of the oceans is affecting marine life.
- Global warming remains a critical issue for international policy.
Trong ngữ cảnh môi trường, 'warming' thường đi kèm với các danh từ như 'global' (toàn cầu) hoặc 'atmospheric' (khí quyển).
2A small rise in temperature.noungeneral
Một sự tăng nhẹ về nhiệt độ.
“We noticed a slight warming of the water near the surface.”
“Chúng tôi nhận thấy nước gần bề mặt hơi ấm lên một chút.”
- The sudden warming caused the ice to melt rapidly.
- A period of warming followed the cold snap.
Thường dùng với các tính từ như 'slight' (nhẹ) hoặc 'gradual' (dần dần).
3A beating or a thrashing.nounsocial
Một trận đòn roi hoặc sự trừng phạt về thể xác [VERIFY_TRANSLATION].
“If you don't behave, you'll get a proper warming!”
“Nếu con không ngoan, con sẽ ăn đòn đích đáng đấy!”
Đây là nghĩa lóng cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại nhưng đôi khi xuất hiện trong văn học hoặc phim ảnh cũ.
4Having the effect of making something or somebody feel warmer.adjectivedaily life
Có tác dụng làm cho vật gì đó hoặc ai đó cảm thấy ấm hơn.
“She sat outside, enjoying the warming rays of the sun.”
“Cô ấy ngồi bên ngoài, tận hưởng những tia nắng ấm áp của mặt trời.”
- The warming effect of the heater was felt immediately.
- He felt the warming glow of the fire on his face.
Dùng để mô tả cảm giác dễ chịu do nhiệt độ mang lại.
5Describing food or drink that makes you feel warm and comfortable after eating or drinking it.adjectivefood
Mô tả đồ ăn hoặc thức uống khiến bạn cảm thấy ấm áp và thoải mái sau khi thưởng thức.
“There is nothing better than a nice warming bowl of soup on a winter evening.”
“Không gì tuyệt vời hơn một bát súp nóng ấm vào một buổi tối mùa đông.”
- A warming glass of mulled wine.
- This porridge provides a warming start to the day.
Thường được dùng trong quảng cáo thực phẩm hoặc thực đơn để tạo cảm giác ấm cúng (comfort food).
6Present participle and gerund of the verb 'warm'.verbgeneral
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'warm' (làm ấm).
“The sun is warming the earth.”
“Mặt trời đang làm ấm Trái Đất.”
- He is warming up for the race.
- The audience is slowly warming to the new performer.
Cần phân biệt khi dùng 'warming' như một động từ đang diễn ra và khi dùng như một tính từ.
Word bank
Common phrases
- global warming
- atmospheric warming
- ocean warming
- stratospheric warming
- warming pan
- warming effect
- warming rays
- warming soup
- warming up
- warming the bench
- warming through
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- warmings
- present_participle
- warming
- third_person_singular
- warms
- past_simple
- warmed
- past_participle
- warmed
Word family
- warmadjective
- warmlyadverb
- warmth, warming, warmernoun
- warmverb
Usage patterns
- warming of something
- atmospheric warming
- warming something up
- warming to somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
The global warming is a big problem.
Global warming is a big problem.
Usually, 'global warming' does not require a definite article when used as a general concept.
I felt a sudden warmness of the sun.
I felt the warming rays of the sun.
Use 'warming' as an adjective to describe the active effect of the sun.
He gave me a warning bowl of soup.
He gave me a warming bowl of soup.
Confusion between 'warning' (alert) and 'warming' (heat-giving).
The weather is warmming up.
The weather is warming up.
Spelling error: 'warming' has only one 'm'.
There are many warmings in the atmosphere.
There is significant warming in the atmosphere.
In this context, 'warming' is usually uncountable.
Don't confuse with
- warning
a statement telling somebody that something bad may happen
“The siren gave a loud warning.”
Note the 'n' in warning versus the 'm' in warming; they sound similar but have completely different meanings.
Academic collocations
Words that pair with "warming" in formal and academic writing
- verb
- experience warmingcause warmingcontribute to warming
- adjective
- globalsignificantrapidunprecedented
- noun
- warming trendwarming periodwarming potential
- preposition
- warming ofwarming in
In context
Real-world examples
- academic
Climate change is leading to the rapid warming of the Arctic.
Biến đổi khí hậu đang dẫn đến sự nóng lên nhanh chóng của vùng Bắc Cực.
Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của nước biển dâng do sự nóng lên toàn cầu.
- daily life
A warming ginger tea is very popular in Vietnam during the rainy season.
Trà gừng làm ấm cơ thể rất phổ biến ở Việt Nam trong mùa mưa.
Người Việt thường dùng các thực phẩm tính nóng như gừng để cân bằng cơ thể khi trời lạnh hoặc mưa.
- business
The economy is showing signs of warming up after the recession.
Nền kinh tế đang có những dấu hiệu khởi sắc (nóng lên) sau thời kỳ suy thoái.
Sử dụng từ 'nóng lên' để chỉ sự phục hồi kinh tế là cách diễn đạt phổ biến trong báo chí Việt Nam.
- daily life
He felt a warming sense of pride when his son graduated.
Anh cảm thấy một niềm tự hào ấm áp khi con trai mình tốt nghiệp.
Sự thành công của con cái luôn mang lại cảm giác ấm lòng và tự hào cho cha mẹ trong văn hóa gia đình Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'warming' (sự nóng lên) thường gắn liền với cụm từ 'biến đổi khí hậu' (climate change) trên các phương tiện truyền thông.
- Khái niệm 'ấm' (warm) trong ẩm thực Việt Nam không chỉ là nhiệt độ mà còn là tính chất 'nóng/lạnh' theo Đông y để bảo vệ sức khỏe.
Etymology
From Middle English 'warmen', derived from Old English 'wearmian' (to become warm) and 'wyrman' (to make warm), originating from Proto-Germanic *warmijaną. The suffix '-ing' functions as a participial and gerundial marker. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ vựng phong phú.