Skip to content
Dictionary

virgin

/ˈvɜːrdʒɪn/
C2noun

A person who has never had sex, or something in its original, pure, and untouched condition.

Concreteness 3.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

trinh nữ / nguyên sơ

VƠ-dzin

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'VƠ' (cong lưỡi nhẹ), âm tiết thứ hai 'dzin' đọc nhẹ và ngắn.

Một người chưa từng quan hệ tình dục, hoặc một thứ gì đó ở trạng thái nguyên bản, tinh khiết và chưa bị đụng chạm tới.

Meanings

8 meanings

  1. 1A person who has never had sex.noungeneral

    Người chưa từng quan hệ tình dục (người còn trinh).

    “She was a virgin when she got married.”

    “Cô ấy vẫn còn trinh khi kết hôn.”

    • He lost his virginity at the age of eighteen.

    Trong tiếng Việt, từ 'trinh nữ' thường dùng cho nữ giới, nhưng 'virgin' trong tiếng Anh dùng được cho cả nam và nữ.

  2. 2A person who has no experience of a particular activity.nouninformal

    Người chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó (lính mới).

    “He is a political virgin.”

    “Anh ấy là một lính mới trên chính trường.”

    • I'm a complete ski virgin.
    • As a marathon virgin, she was nervous about the race.

    Thường dùng với một danh từ/tính từ chỉ lĩnh vực phía trước (ví dụ: ski virgin, political virgin) mang nghĩa lóng là 'người mới bắt đầu'.

  3. 3The Virgin Mary, mother of Jesus Christ.noungeneral

    Đức Mẹ Đồng Trinh (mẹ của Chúa Jesus).

    “The church is dedicated to the Blessed Virgin.”

    “Nhà thờ này được dành để tôn kính Đức Mẹ Đồng Trinh.”

    Luôn viết hoa (The Virgin) khi chỉ Đức Mẹ Maria trong Công giáo.

  4. 4In its original pure or natural condition and not changed, touched, or made less good.adjectivegeneral

    Nguyên sơ, tinh khiết, chưa bị khai phá hoặc đụng chạm tới.

    “They are exploring virgin forest in South America.”

    “Họ đang khám phá khu rừng nguyên sinh ở Nam Mỹ.”

    • Antarctica is virgin territory.
    • The skiers left tracks in the virgin snow.

    Thường đi kèm với các danh từ chỉ thiên nhiên như 'forest' (rừng nguyên sinh), 'snow' (tuyết nguyên sơ), 'territory' (vùng đất chưa khai phá).

  5. 5With no sexual experience.adjectivegeneral

    Còn trinh trắng, chưa từng quan hệ tình dục.

    “She was a virgin bride.”

    “Cô ấy là một cô dâu còn trinh trắng.”

    Dùng như tính từ để miêu tả trạng thái chưa từng quan hệ tình dục.

  6. 6Of olive oil, obtained by mechanical means so that the oil is not altered.adjectivedaily life

    (Dầu ô liu) nguyên chất, được ép lạnh cơ học.

    “We only use extra virgin olive oil for our salads.”

    “Chúng tôi chỉ sử dụng dầu ô liu đặc biệt nguyên chất cho món salad của mình.”

    Cụm từ 'extra virgin olive oil' rất phổ biến trong ẩm thực, dịch là 'dầu ô liu đặc biệt nguyên chất'.

  7. 7Of mixed drinks, not containing alcohol.adjectivecasual

    (Đồ uống pha chế) không chứa cồn.

    “I'll have a virgin piña colada, please.”

    “Cho tôi một ly piña colada không cồn nhé.”

    Trong các quán bar/nhà hàng, thêm 'virgin' trước tên một loại cocktail có nghĩa là phiên bản không cồn (mocktail) của đồ uống đó.

  8. 8A British company formed in 1970 by Richard Branson, which operates in various sectors including travel, entertainment, and healthcare.proper_nounbusiness

    Tập đoàn Virgin (một công ty của Anh do Richard Branson thành lập năm 1970, hoạt động trong nhiều lĩnh vực bao gồm du lịch, giải trí và chăm sóc sức khỏe).

    “He booked a flight to New York with Virgin Atlantic.”

    “Anh ấy đã đặt chuyến bay đến New York với hãng Virgin Atlantic.”

    Đây là tên riêng của một tập đoàn đa quốc gia nổi tiếng, không dịch sang tiếng Việt.

Word bank

Common phrases

  • remain a virgin
  • political virgin
  • the Blessed Virgin
  • virgin forest
  • virgin territory
  • virgin snow
  • virgin olive oil
  • extra virgin
  • Virgin Atlantic
  • Virgin Radio
  • Virgin Group

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular

Inflections

plural
virgins

Word family

Usage patterns

  • be a virgin
  • lose your virginity
  • virgin territory
  • virgin forest

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a virgin in politics.

    He is a political virgin.

    When used metaphorically to mean 'inexperienced', it is usually preceded by an adjective describing the field.

  • We walked through the virginal forest.

    We walked through the virgin forest.

    Use 'virgin' as the adjective for untouched land or nature, not 'virginal'.

  • The olive oil is extra virginal.

    The olive oil is extra virgin.

    The correct culinary term is 'extra virgin'.

  • They explored the virgin territories.

    They explored virgin territory.

    In this context, 'territory' is usually uncountable.

  • She ordered a virgin.

    She ordered a virgin cocktail.

    When referring to non-alcoholic drinks, 'virgin' must be used as an adjective modifying the drink.

Don't confuse with

  • virginal

    relating to or like a virgin

    “She wore a virginal white dress.”

    Virgin is usually the noun or direct adjective (virgin snow), while virginal describes qualities or appearance.

Academic collocations

Words that pair with "virgin" in formal and academic writing

verb
exploreremainlose
adjective
pureuntouched
noun
forestterritorylandsnowoil

In context

Real-world examples

  • daily life

    I prefer using extra virgin olive oil for cooking.

    Tôi thích dùng dầu ô liu đặc biệt nguyên chất để nấu ăn hơn.

    Dầu ô liu ngày càng phổ biến trong các gia đình Việt Nam quan tâm đến sức khỏe và ẩm thực phương Tây.

  • casual

    Since I'm driving tonight, I'll just have a virgin mojito.

    Vì tối nay tôi phải lái xe nên tôi sẽ chỉ uống mojito không cồn thôi.

    Với luật nồng độ cồn nghiêm ngặt tại Việt Nam hiện nay, việc gọi đồ uống 'virgin' (không cồn) khi đi chơi rất phổ biến.

  • academic

    The researchers discovered a new species in the virgin forests of the Amazon.

    Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài mới trong những khu rừng nguyên sinh ở Amazon.

    Khái niệm 'rừng nguyên sinh' (virgin forest) thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học và môi trường tại Việt Nam.

  • business

    The startup is entering virgin territory with this innovative technology.

    Công ty khởi nghiệp này đang bước vào một lĩnh vực chưa ai khai phá với công nghệ đổi mới này.

    Trong giới kinh doanh và khởi nghiệp tại Việt Nam, việc tìm kiếm 'thị trường ngách' hoặc 'vùng đất mới' (virgin territory) rất được quan tâm.

  • general

    In traditional cultures, being a virgin before marriage was highly valued.

    Trong các nền văn hóa truyền thống, việc còn trinh tiết trước khi kết hôn được đánh giá rất cao.

    Quan niệm về trinh tiết từng rất quan trọng trong văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, dù hiện nay tư tưởng đã cởi mở hơn nhiều.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam truyền thống, khái niệm 'trinh tiết' (virginity) từng mang nặng định kiến giới và thường chỉ áp dụng khắt khe với nữ giới. Tuy nhiên, xã hội hiện đại đã có cái nhìn cởi mở và bình đẳng hơn.
  • Khi dùng trong ẩm thực (như 'extra virgin olive oil') hoặc đồ uống ('virgin cocktail'), người Việt thường giữ nguyên từ tiếng Anh hoặc dùng các thuật ngữ tương đương như 'nguyên chất' hay 'không cồn' (mocktail).

Etymology

From Middle English virgine, from Old French virgine, from Latin virgō, virgin- ('maiden, unmarried girl').

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “virgin” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove