Skip to content
Dictionary

velvet

/ˈvelvɪt/
C2noun

A type of cloth made from silk, cotton, or nylon with a thick, soft surface.

Concreteness 4.4/5 · Concrete

Tiếng Việt

nhung

VEO-vịt

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'VEO', âm tiết thứ hai 'vịt' đọc nhẹ và ngắn.

Một loại vải được làm từ lụa, bông hoặc nylon với bề mặt dày và mềm mịn.

Meanings

9 meanings

  1. 1A type of cloth made from silk, cotton or nylon, with a thick, soft surface.noungeneral

    Một loại vải được làm từ lụa, bông hoặc nylon, có bề mặt dày và mềm mịn (vải nhung).

    “She wore a beautiful velvet dress to the party.”

    “Cô ấy mặc một chiếc váy nhung tuyệt đẹp đến bữa tiệc.”

    • The ring was presented in a box lined with black velvet.
    • Heavy velvet curtains blocked out the sunlight.

    'Nhung' là danh từ không đếm được khi chỉ chất liệu vải. Trong văn hóa Việt Nam, vải nhung thường gắn liền với sự sang trọng, quý phái, đặc biệt là áo dài nhung cho phụ nữ lớn tuổi.

  2. 2Used in the phrase 'an iron fist in a velvet glove' to describe someone who treats people severely but hides it behind a kind or gentle appearance.noungeneral

    Dùng trong cụm từ 'an iron fist in a velvet glove' (bàn tay sắt bọc nhung) để chỉ người đối xử nghiêm khắc nhưng che giấu dưới vẻ ngoài hiền từ hoặc nhẹ nhàng.

    “They promised that the army would strike with an iron fist at any resistance, despite the velvet glove of their diplomacy.”

    “Họ hứa rằng quân đội sẽ giáng đòn bàn tay sắt vào bất kỳ sự kháng cự nào, bất chấp vẻ ngoài ngoại giao mềm mỏng của họ.”

    • She rules her department with an iron fist in a velvet glove.

    Thành ngữ 'bàn tay sắt bọc nhung' (an iron fist in a velvet glove) được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Việt, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị hoặc quản lý nhân sự để chỉ sự cứng rắn ẩn sau vẻ ngoài mềm mỏng.

  3. 3Very fine fur, specifically the skin and fur covering a deer's growing antlers.nounacademic

    Lớp lông tơ rất mịn, cụ thể là lớp da và lông bao phủ sừng hươu đang phát triển (nhung hươu).

    “The young stag was still in velvet.”

    “Con nai đực non vẫn còn nhung trên sừng.”

    • Deer rub their antlers against trees to remove the velvet.

    Trong tiếng Việt, 'nhung hươu' là một vị thuốc quý trong Đông y. Lưu ý trong tiếng Anh, cụm từ 'in velvet' không dùng mạo từ 'the'.

  4. 4Money acquired by gambling or as clear profit.nounslang

    Tiền kiếm được từ cờ bạc hoặc tiền lãi ròng.

    “After we won the first round, we were playing on velvet.”

    “Sau khi thắng ván đầu tiên, chúng tôi đang chơi bằng tiền lãi.”

    • Everything we make from this point forward is pure velvet.

    Đây là tiếng lóng (slang) ít gặp. Người Việt thường dùng các từ như 'tiền lời', 'tiền chùa' trong ngữ cảnh tương tự.

  5. 5Made of velvet.adjectivegeneral

    Làm bằng nhung.

    “She drew the heavy velvet curtains to keep the cold out.”

    “Cô kéo tấm rèm nhung dày để ngăn cái lạnh.”

    • He sat on a velvet cushion.
    • She bought a vintage velvet jacket.

    Khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: velvet dress), không thêm 's' vào 'velvet'.

  6. 6Having a beautiful soft, smooth quality or appearance, usually describing something dark or deep.adjectiveliterary

    Có chất lượng hoặc vẻ ngoài mềm mại, mịn màng tuyệt đẹp, thường dùng để miêu tả thứ gì đó tối hoặc sâu thẳm.

    “We walked home under a wonderful velvet sky.”

    “Chúng tôi đi bộ về nhà dưới bầu trời êm ái như nhung tuyệt đẹp.”

    • His velvety brown eyes had been his passport to fame.
    • She spoke in a soft, velvet voice.

    Thường dùng trong văn chương để miêu tả giọng nói (giọng trầm ấm) hoặc bầu trời (bầu trời đêm mịn màng). Tiếng Việt cũng có cách ví von tương tự 'mịn như nhung'.

  7. 7Peaceful and carried out without violence, especially relating to political change or revolution.adjectiveacademic

    Hòa bình và được thực hiện mà không có bạo lực, đặc biệt liên quan đến thay đổi chính trị hoặc cách mạng (cách mạng nhung).

    “The country underwent a velvet revolution, transitioning to democracy peacefully.”

    “Đất nước đã trải qua một cuộc cách mạng nhung, chuyển đổi sang dân chủ một cách hòa bình.”

    • The velvet divorce of Czechoslovakia occurred in 1993.

    Thuật ngữ 'velvet revolution' (cách mạng nhung) là một thuật ngữ lịch sử/chính trị cụ thể, bắt nguồn từ Tiệp Khắc năm 1989.

  8. 8To coat raw meat in starch and then in oil before frying, a common technique in Chinese cooking to keep meat tender.verbdaily life

    Tẩm ướp thịt sống với tinh bột và sau đó là dầu trước khi chiên, một kỹ thuật phổ biến trong ẩm thực Trung Hoa để giữ cho thịt mềm.

    “You should velvet the chicken breast before adding it to the stir-fry.”

    “Bạn nên tẩm ướp (áo bột) ức gà trước khi cho vào món xào.”

    • Velveting the beef ensures it stays incredibly soft.

    Kỹ thuật này không có từ tương đương ngắn gọn trong tiếng Việt, thường được gọi là 'áo bột' hoặc 'ướp mềm thịt'.

  9. 9To soften or mitigate something harsh.verbliterary

    Làm dịu hoặc giảm bớt sự gay gắt của một điều gì đó.

    “He tried to velvet the harsh truth with gentle words.”

    “Anh ấy cố gắng làm dịu đi sự thật phũ phàng bằng những lời lẽ nhẹ nhàng.”

    • The thick snow velveted the sharp edges of the landscape.

    Nghĩa bóng này mang tính văn chương cao, tương đương với cách nói 'nói giảm nói tránh' hoặc 'làm dịu đi' trong tiếng Việt.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • heavy velvet
  • thick velvet
  • soft velvet
  • crushed velvet
  • black velvet
  • velvet sky
  • velvet voice
  • velvet revolution
  • velvet curtains
  • velvet the meat
  • velvet the chicken
  • velvet the blow

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • transitive

Inflections

third_person_singular
velvets
past_simple
velveted
past_participle
velveted
present_participle
velveting

Word family

Usage patterns

  • velvet something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She bought a velvet to make a dress.

    She bought some velvet to make a dress.

    Velvet is an uncountable noun when referring to the fabric.

  • He has a velvets jacket.

    He has a velvet jacket.

    When used as a modifier (noun adjunct), 'velvet' does not take a plural 's'.

  • The soup had a velvetly texture.

    The soup had a velvety texture.

    The correct adjective form to describe something feeling like velvet is 'velvety'.

  • The deer is in the velvet.

    The deer is in velvet.

    The phrase describing a deer's growing antlers does not use the definite article 'the'.

  • She is velvetting the chicken.

    She is velveting the chicken.

    The present participle of the verb 'velvet' is spelled with a single 't'.

Don't confuse with

  • velour

    a plush woven fabric resembling velvet, often made from cotton or synthetic materials

    “The car seats were covered in cheap velour.”

    Velvet is traditionally woven from silk or cotton and is less stretchy; velour is often knitted and has more stretch.

  • suede

    leather with the flesh side rubbed to make a velvety nap

    “He wore blue suede shoes.”

    Suede is made from animal hide (leather), whereas velvet is a woven fabric.

Academic collocations

Words that pair with "velvet" in formal and academic writing

verb
weartouchfeelline
adjective
crushedblackredsoftheavy
noun
curtaindressjacketrevolutionglove
preposition
inofwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    My grandmother wore a traditional velvet ao dai to the wedding.

    Bà tôi mặc một chiếc áo dài nhung truyền thống đến đám cưới.

    Vải nhung là chất liệu rất phổ biến để may áo dài truyền thống Việt Nam, đặc biệt dành cho phụ nữ lớn tuổi trong các dịp trang trọng.

  • business

    The manager is known for his iron fist in a velvet glove approach.

    Người quản lý nổi tiếng với phương pháp bàn tay sắt bọc nhung.

    Thành ngữ này được dịch sát nghĩa sang tiếng Việt là 'bàn tay sắt bọc nhung' và được sử dụng rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam.

  • academic

    Deer velvet is highly valued in traditional Eastern medicine.

    Nhung hươu được đánh giá rất cao trong y học cổ truyền phương Đông.

    Tại Việt Nam, nhung hươu được coi là một trong bốn vị thuốc quý nhất của Đông y (Sâm, Nhung, Quế, Phụ).

  • daily life

    Velveting the beef with cornstarch makes the stir-fry much better.

    Áo thịt bò bằng bột ngô giúp món xào ngon hơn nhiều.

    Mặc dù tiếng Anh dùng động từ 'velvet', người Việt thường gọi kỹ thuật nấu ăn này là 'áo bột' hoặc 'ướp mềm', rất phổ biến trong ẩm thực châu Á.

  • academic

    The velvet revolution of 1989 is a key topic in modern European history classes.

    Cuộc cách mạng nhung năm 1989 là một chủ đề quan trọng trong các lớp lịch sử châu Âu hiện đại.

    Sách giáo khoa lịch sử Việt Nam cũng sử dụng bản dịch sát nghĩa 'Cách mạng nhung' để chỉ sự kiện lịch sử này.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, vải nhung thường gắn liền với sự sang trọng, quý phái. Áo dài nhung là trang phục truyền thống rất được phụ nữ trung niên và cao tuổi ưa chuộng trong các dịp lễ tết, cưới hỏi.
  • Từ 'nhung' trong tiếng Việt còn được dùng để chỉ sừng non của hươu nai (nhung hươu), một trong bốn vị thuốc quý của Đông y (Sâm, Nhung, Quế, Phụ).
  • Thành ngữ 'an iron fist in a velvet glove' được dịch sát nghĩa sang tiếng Việt là 'bàn tay sắt bọc nhung', được sử dụng rộng rãi trên báo chí và trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự cứng rắn ẩn sau vẻ ngoài mềm mỏng.

Etymology

From Middle English veluet, from Old French veluotte, from velu ('hairy, velvety'), from Latin villutus, from villus ('shaggy hair, tuft of hair').

Exam levels

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “velvet” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove