Skip to content
Dictionary

unforgettable

/ˌʌnfərˈɡetəbl/
B1adjective

Impossible to forget, usually because it is very beautiful, interesting, or pleasant.

Concreteness 1.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

không thể nào quên

ăn-phơ-GHÉT-tơ-bồ

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'GHÉT'. Âm 't' ở giữa thường được phát âm nhẹ (như âm 'd' trong tiếng Anh-Mỹ) và âm cuối 'ble' đọc nhẹ thành 'bồ'.

Không thể quên được, thường là do rất đẹp, thú vị hoặc dễ chịu.

Meanings

2 meanings

  1. 1If something is unforgettable, you cannot forget it, usually because it is so beautiful, interesting, pleasant, etc.general

    Nếu một điều gì đó là không thể quên, bạn không thể quên được nó, thường là vì nó quá đẹp, thú vị, dễ chịu, v.v.

    “The music is what makes the movie so unforgettable.”

    “Âm nhạc chính là thứ làm cho bộ phim trở nên không thể nào quên.”

    • One unforgettable morning, we were among the elephants, perfectly situated to watch their descent to the river.

    Từ này thường mang nghĩa tích cực. Người học tiếng Việt cần lưu ý không dùng 'very unforgettable' (rất không thể quên), mà nên dùng 'truly/absolutely unforgettable' (thực sự/hoàn toàn không thể quên).

  2. 2Having such a strong effect or influence on you that you cannot forget it.emotions

    Có tác động hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến bạn đến mức bạn không thể quên được.

    “It was a truly unforgettable experience.”

    “Đó thực sự là một trải nghiệm không thể nào quên.”

    Cụm từ 'unforgettable experience' (trải nghiệm không thể nào quên) hoặc 'unforgettable memory' (kỷ niệm không thể nào quên) rất phổ biến trong các bài thi nói và viết tiếng Anh (như IELTS) khi kể về một sự kiện quan trọng.

Word bank

Common phrases

  • be unforgettable
  • absolutely unforgettable
  • simply unforgettable
  • totally unforgettable
  • truly unforgettable
  • unforgettable experience
  • unforgettable memory

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • It was an unforgetting experience.

    It was an unforgettable experience.

    The correct adjective form is 'unforgettable', not 'unforgetting'.

  • The movie was very unforgettable.

    The movie was absolutely unforgettable.

    As an extreme or absolute adjective, 'unforgettable' is usually modified by 'absolutely', 'totally', or 'truly' rather than 'very'.

  • I have an unforgettable of that day.

    I have an unforgettable memory of that day.

    'Unforgettable' is an adjective and must modify a noun.

  • She is an unforgettable.

    She is an unforgettable person.

    Cannot be used as a standalone noun to refer to a person.

  • The trip was unforgetable.

    The trip was unforgettable.

    Spelling error: 'unforgettable' requires a double 't'.

Don't confuse with

  • memorable

    worth remembering or easy to remember

    “It was a memorable performance.”

    'Unforgettable' is usually stronger than 'memorable' and implies an inability to forget, often due to a profound emotional impact.

Academic collocations

Words that pair with "unforgettable" in formal and academic writing

verb
remainprovemake
adjective
trulyabsolutelysimply
noun
experiencememorymomentevent
preposition
forto

In context

Real-world examples

  • daily life

    Our family trip to Da Lat last year was an unforgettable memory.

    Chuyến đi Đà Lạt cùng gia đình năm ngoái là một kỷ niệm không thể nào quên.

    Đà Lạt là một điểm đến du lịch phổ biến của các gia đình Việt Nam, làm cho ví dụ này rất gần gũi với đời sống hàng ngày.

  • business

    The product launch was a huge success and left an unforgettable impression on the clients.

    Buổi ra mắt sản phẩm đã thành công rực rỡ và để lại ấn tượng không thể nào quên đối với khách hàng.

    Trong văn hóa kinh doanh tại Việt Nam, việc để lại ấn tượng mạnh mẽ và tích cực với đối tác/khách hàng là yếu tố then chốt để xây dựng mối quan hệ lâu dài.

  • academic

    The professor's lecture on Vietnamese history was truly unforgettable.

    Bài giảng của giáo sư về lịch sử Việt Nam thực sự không thể nào quên.

    Truyền thống tôn sư trọng đạo của người Việt khiến cho những bài giảng hay, truyền cảm hứng luôn được sinh viên ghi nhớ sâu sắc.

  • arts culture

    The taste of a traditional bowl of Hanoi pho offers an unforgettable culinary experience.

    Hương vị của bát phở Hà Nội truyền thống mang lại một trải nghiệm ẩm thực không thể nào quên.

    Phở là món ăn quốc hồn quốc túy của Việt Nam. Trải nghiệm thưởng thức phở chuẩn vị luôn để lại dấu ấn khó phai trong lòng thực khách.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'không thể nào quên' thường được dùng để miêu tả những kỷ niệm sâu sắc về gia đình, quê hương, tuổi học trò hoặc những trải nghiệm du lịch đáng nhớ.
  • Người Việt thường kết hợp từ này với các danh từ như 'kỷ niệm' (memory), 'trải nghiệm' (experience), 'ấn tượng' (impression), hoặc 'khoảnh khắc' (moment).

Etymology

Formed from the prefix 'un-' (meaning 'not'), the verb 'forget', and the suffix '-able' (meaning 'capable of'). First recorded in English in the mid-19th century.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp phát âm và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Việt.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ điển đa ngôn ngữ trực tuyến, hỗ trợ tra cứu các cụm từ và thành ngữ liên quan.

Plant “unforgettable” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove