tram
/træm/An electric vehicle that runs on rails along city streets to carry passengers.
Tiếng Việt
xe điện
troem
Đọc âm 'tr' nhẹ, nối với vần 'a' bẹt (giữa a và e) và kết thúc bằng âm 'm' ngậm miệng.
Một loại phương tiện chạy bằng điện trên đường ray dọc theo các con phố để chở hành khách.
Meanings
6 meanings
1A vehicle driven by electricity, that runs on rails along the streets of a town and carries passengers.noundaily life
Một phương tiện chạy bằng điện, di chuyển trên đường ray dọc theo các con phố trong thị trấn và chở hành khách (xe điện/tàu điện mặt đất).
“We took a tram to the city centre.”
“Chúng tôi đã bắt xe điện đến trung tâm thành phố.”
- I hopped off the tram near the park.
- The city is planning a new tram route.
- There is a reliable tram service to the university.
Sử dụng giới từ 'by' (by tram) để chỉ phương thức di chuyển nói chung, và 'on' (on a tram) khi nói về việc đang ở trên xe điện.
2A car that travels on a heavy wire up mountains or across rivers; an aerial cable car.nountravel
Một khoang xe di chuyển trên dây cáp lớn lên núi hoặc qua sông; cáp treo.
“We rode the aerial tram up to the ski resort.”
“Chúng tôi đã đi cáp treo lên khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.”
- The tram offers spectacular views of the valley below.
Nghĩa này (cáp treo) chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Mỹ (aerial tram). Ở Việt Nam, từ 'cable car' phổ biến hơn nhiều khi nói về cáp treo (như ở Bà Nà, Fansipan).
3A similar vehicle for carrying materials, especially in a mine.nountechnical
Một phương tiện tương tự dùng để chở vật liệu, đặc biệt là trong hầm mỏ (xe goòng).
“The miners loaded the coal into the tram.”
“Các thợ mỏ đã chất than lên xe goòng.”
- The old mining tram is now on display at the museum.
Trong ngữ cảnh khai thác mỏ, 'tram' được dịch là 'xe goòng'. Đây là thuật ngữ chuyên ngành, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
4To travel by tram.verbtravel
Di chuyển bằng xe điện.
“We trammed across the city to visit the museum.”
“Chúng tôi đã đi xe điện qua thành phố để thăm bảo tàng.”
- They trammed down to the waterfront.
Động từ này khá thân mật (informal) và ít gặp hơn so với cách nói thông dụng là 'take a tram' hoặc 'travel by tram'.
5To transport material by tram, especially in mining.verbtechnical
Vận chuyển vật liệu bằng xe goòng, đặc biệt trong ngành khai thác mỏ.
“The ore was trammed to the surface.”
“Quặng đã được vận chuyển bằng xe goòng lên mặt đất.”
- Workers trammed the heavy loads through the tunnels.
Thường dùng ở dạng bị động trong các tài liệu kỹ thuật hoặc lịch sử khai thác mỏ.
6To align a component in mechanical engineering or metalworking, particularly the spindle of a mill or drill press.verbtechnical
Căn chỉnh một bộ phận trong cơ khí hoặc gia công kim loại, đặc biệt là trục chính của máy phay hoặc máy khoan (rà phẳng/căn vuông góc).
“The machinist trammed the milling machine head to ensure it was perfectly perpendicular.”
“Người thợ máy đã căn chỉnh đầu máy phay để đảm bảo nó hoàn toàn vuông góc.”
- You need to tram the spindle before starting the precision cut.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu (jargon) trong ngành cơ khí chính xác. Người học tiếng Anh thông thường hiếm khi cần dùng nghĩa này.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- trams
- third_person_singular
- trams
- past_simple
- trammed
- past_participle
- trammed
- present_participle
- tramming
Word family
- tramwaynoun
Usage patterns
- by tram
- on a tram
- catch a tram
- tram somewhere
- tram something
Avoid mistakes
Common mistakes
He goes to work in tram.
He goes to work by tram.
Use the preposition 'by' when talking about a method of transportation in general.
Get in the tram.
Get on the tram.
For large public transport vehicles where you can stand and walk around (like buses, trains, and trams), use 'on'.
I catched the tram.
I caught the tram.
'Catch' is an irregular verb; its past tense is 'caught'.
We waited the tram for 20 minutes.
We waited for the tram for 20 minutes.
The verb 'wait' requires the preposition 'for' when followed by an object.
The tram was stuck in traffic jam.
The tram was stuck in a traffic jam.
'Traffic jam' is a countable noun and requires an article ('a' or 'the').
Don't confuse with
- train
A series of connected railway carriages moved by a locomotive, usually travelling long distances.
“We took the train from London to Paris.”
Trams run on streets within a city and share space with cars, while trains usually travel between cities on dedicated railways.
- bus
A large motor vehicle carrying passengers by road.
“I take the bus to school every day.”
Buses have rubber tires and drive on regular roads, whereas trams run on metal tracks (rails).
Academic collocations
Words that pair with "tram" in formal and academic writing
- verb
- boardcatchoperatederail
- adjective
- electriclocalurbanmodern
- noun
- routestopnetworklinesystem
- preposition
- byonoff
In context
Real-world examples
- daily life
I take the tram to work every morning to avoid traffic.
Tôi đi xe điện đi làm mỗi sáng để tránh tắc đường.
Xe điện (tram) chạy chung trên đường phố không còn phổ biến ở Việt Nam hiện nay, nhưng người Việt thường dùng tàu điện trên cao (metro) hoặc xe buýt. Từ này rất hữu ích khi đi du lịch hoặc du học ở châu Âu hay Úc.
- business
The city council is investing in a new tram network to reduce carbon emissions.
Hội đồng thành phố đang đầu tư vào một mạng lưới xe điện mới để giảm lượng khí thải carbon.
Các dự án giao thông công cộng xanh đang được quan tâm mạnh mẽ tại các đô thị lớn ở Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm.
- academic
Historically, trams played a crucial role in urban development during the Industrial Revolution.
Về mặt lịch sử, xe điện đã đóng một vai trò quan trọng trong phát triển đô thị thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.
Hà Nội từng có hệ thống tàu điện (xe điện) leng keng nổi tiếng thời Pháp thuộc, là một phần ký ức văn hóa và lịch sử quan trọng của thủ đô.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam hiện đại, 'tram' (xe điện mặt đất chạy chung với các phương tiện khác) hầu như không còn hoạt động. Tuy nhiên, hình ảnh 'tàu điện leng keng' ở Hà Nội đầu thế kỷ 20 là một nét văn hóa lịch sử đặc trưng thường xuất hiện trong văn học và âm nhạc.
- Khi người Việt Nam nói về 'tàu điện' ngày nay, họ thường ám chỉ 'metro' (tàu điện ngầm/trên cao) hoặc 'monorail'. Cần phân biệt rõ 'tram' (chạy trên đường phố) và 'train' (tàu hỏa chạy trên đường ray riêng biệt).
Etymology
Late Middle English (originally denoting a shaft of a barrow or cart): from Low German and Dutch 'trame' meaning 'beam, barrow shaft'. The current sense of a passenger vehicle dates from the late 19th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến 'tram'.