tire
/ˈtaɪər/A thick rubber ring that fits around a wheel, or to become weary and lose energy.
Tiếng Việt
lốp xe / làm mệt mỏi
TAI-ờ
Đọc âm 'TAI' rõ và nối với âm 'ờ' nhẹ ở cuối. Chú ý âm /r/ uốn lưỡi nhẹ nếu theo giọng Anh-Mỹ.
Vòng cao su dày bọc quanh bánh xe (lốp xe), hoặc trở nên mệt mỏi và mất năng lượng.
Meanings
3 meanings
1To become tired and feel as if you want to sleep or rest; to make somebody feel this way.verbgeneral
Trở nên mệt mỏi và cảm thấy như muốn ngủ hoặc nghỉ ngơi; làm cho ai đó cảm thấy như vậy.
“Her legs were beginning to tire.”
“Đôi chân của cô ấy bắt đầu mỏi.”
- She found herself tiring more quickly these days.
- Long conversations tired her.
- Weakened by the infection, he tires easily.
- Going up all those stairs tires me out.
Khi dùng với nghĩa làm ai đó mệt mỏi, ta thường dùng cấu trúc 'tire somebody out' (làm ai đó kiệt sức). Lưu ý phân biệt động từ 'tire' và tính từ 'tired'.
2To do something a lot, especially in a way that annoys people (usually used in the phrase 'never tire of').verbsocial
Làm điều gì đó rất nhiều, đặc biệt là theo cách làm phiền người khác (thường dùng trong cụm từ 'never tire of' - không bao giờ chán).
“He went to Harvard—as he never tires of reminding us.”
“Anh ta đã học ở Harvard—như việc anh ta không bao giờ chán nhắc nhở chúng tôi.”
- Viewers never tire of nature programs.
Cụm từ 'never tire of + V-ing' rất phổ biến để diễn tả việc ai đó làm đi làm lại một việc gì đó mà không thấy chán. Đây là một cấu trúc ăn điểm trong các bài thi nói và viết.
3A thick rubber ring that fits around the edge of a wheel of a car, bicycle, or other vehicle.noungeneral
Một vòng cao su dày bọc quanh mép bánh xe của ô tô, xe đạp hoặc các phương tiện khác (lốp xe/vỏ xe).
“Remember to check your tire pressure regularly.”
“Hãy nhớ kiểm tra áp suất lốp xe của bạn thường xuyên.”
- Most cars now have radial tires.
- Someone had slashed the tires on her car.
- He drove off with a screech of tires.
Ở Việt Nam, 'flat tire' được gọi là 'xịt lốp' (miền Bắc) hoặc 'bể vỏ' (miền Nam). Lưu ý cách viết 'tire' là tiếng Anh-Mỹ, còn tiếng Anh-Anh viết là 'tyre'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am very tire today.
I am very tired today.
Use the adjective 'tired' to describe your feeling, not the base verb 'tire'.
He never tires to talk about himself.
He never tires of talking about himself.
The phrase is 'tire of doing something', using the preposition 'of' + -ing form.
My car has a flat tyre.
My car has a flat tire.
In American English, the spelling is 'tire'. 'Tyre' is British English.
The long journey was very tire.
The long journey was very tiring.
Use the present participle 'tiring' as an adjective to describe something that causes you to tire.
I need to pump up my tires pressure.
I need to pump up my tires.
You pump up a tire, or check the tire pressure, but you don't pump up the pressure itself.
Don't confuse with
- tyre
The British English spelling of the noun 'tire'.
“I need to buy a new tyre for my car.”
Use 'tire' in American English and 'tyre' in British English for the wheel covering. Both use 'tire' for the verb.
Academic collocations
Words that pair with "tire" in formal and academic writing
- verb
- begin toseem to
- adjective
- flatsparefrontrearradial
- noun
- pressuretreadtrack
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
I need to inflate my motorbike tires before heading to work.
Tôi cần bơm lốp xe máy trước khi đi làm.
Xe máy là phương tiện giao thông chủ yếu ở Việt Nam, nên việc kiểm tra và bơm lốp xe (bơm xe) là hoạt động rất quen thuộc hàng ngày.
- business
The constant negotiations began to tire the sales team.
Những cuộc đàm phán liên tục bắt đầu làm đội ngũ bán hàng mệt mỏi.
Trong môi trường kinh doanh, 'tire' thường được dùng để diễn tả sự mệt mỏi về mặt tinh thần sau các cuộc họp hoặc đàm phán kéo dài.
- academic
Researchers never tire of exploring new renewable energy sources.
Các nhà nghiên cứu không bao giờ chán việc khám phá các nguồn năng lượng tái tạo mới.
Cấu trúc 'never tire of' rất hữu ích trong văn viết học thuật để chỉ sự kiên trì, đam mê nghiên cứu một chủ đề nào đó.
- daily life
We had a flat tire on the way to our hometown for the Tet holiday.
Chúng tôi bị xịt lốp xe trên đường về quê ăn Tết.
Sự cố 'flat tire' (xịt lốp/thủng lốp/bể vỏ) khi đi đường dài, đặc biệt là trong các dịp lễ Tết, là một tình huống phổ biến mà người Việt thường gặp.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'lốp' (bắt nguồn từ tiếng Pháp 'enveloppe') được sử dụng phổ biến cho cả xe máy và ô tô ở miền Bắc. Trong miền Nam, người ta thường gọi là 'vỏ xe'.
- Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường nhầm lẫn giữa cách viết 'tire' (Anh-Mỹ) và 'tyre' (Anh-Anh). Do hệ thống giáo dục Việt Nam thường tiếp xúc với cả hai chuẩn, bạn có thể gặp cả hai cách viết này trong các tài liệu.
Etymology
The verb 'tire' comes from Old English 'tēorian', meaning to fail, cease, or become weary. The noun 'tire' (the covering of a wheel) is likely a shortened form of 'attire', originally referring to the metal hoops that 'dressed' a wheel, which was later applied to rubber wheels.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ cho cả danh từ và động từ 'tire'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến giúp tra cứu nhanh các cụm từ và thành ngữ liên quan đến 'tire'.