thriving
/ˈθraɪvɪŋ/Continuing to be successful, strong, healthy, or developing well.
Tiếng Việt
phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
THRAI-vinh
Âm 'th' đọc rung nhẹ đầu lưỡi giữa hai hàm răng, nhấn trọng âm vào âm tiết đầu 'THRAI', âm 'vinh' đọc nhẹ và ngắn.
Tiếp tục thành công, mạnh mẽ, khỏe mạnh hoặc phát triển tốt.
Meanings
3 meanings
1Continuing to be successful, strong, healthy, or developing well.adjectivebusiness
Tiếp tục thành công, mạnh mẽ, khỏe mạnh hoặc phát triển tốt.
“a thriving industry”
“một ngành công nghiệp phát triển mạnh mẽ”
- The licensing industry is a thriving business.
- The school is a thriving community of learners.
- She runs a thriving grocery store in the center of town.
Thường dùng để miêu tả các doanh nghiệp, nền kinh tế hoặc cộng đồng đang trong giai đoạn phát triển rực rỡ, làm ăn phát đạt. Không dùng với các từ chỉ mức độ tuyệt đối như 'very' mà nên dùng 'really' hoặc 'absolutely'.
2The action or process of growing, developing, or being successful.nounacademic
Hành động hoặc quá trình phát triển, lớn lên hoặc trở nên thành công.
“The thriving of the local flora is dependent on the seasonal rains.”
“Sự phát triển tươi tốt của hệ thực vật địa phương phụ thuộc vào những cơn mưa theo mùa.”
- The continued thriving of the ecosystem relies on conservation efforts.
Dạng danh từ (gerund) của 'thrive' ít phổ biến hơn dạng tính từ. Trong tiếng Việt, thường dịch là 'sự phát triển mạnh mẽ' hoặc 'sự sinh sôi nảy nở'. Hầu như không đi kèm mạo từ 'a' hay 'an'.
3Present participle of thrive; to grow, develop, or be successful.verbgeneral
Hiện tại phân từ của 'thrive'; lớn lên, phát triển hoặc trở nên thành công.
“The children are thriving in their new school environment.”
“Những đứa trẻ đang phát triển rất tốt trong môi trường học tập mới.”
- He is thriving on the extra responsibility he was given at work.
- New businesses are thriving in the downtown area.
Cấu trúc phổ biến là 'thrive in' (phát triển tốt trong môi trường nào đó) hoặc 'thrive on' (phát triển nhờ vào điều gì đó, thường là áp lực hoặc thử thách).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- thriving business
- thriving community
- thriving economy
- thriving industry
- thriving metropolis
- continued thriving
- economic thriving
- thriving on pressure
- thriving in business
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- intransitive
Inflections
- present_participle
- thriving
Word family
- thrivinglyadverb
- thrivernoun
- thriveverb
Usage patterns
- thrive on something
- thrive in something
Avoid mistakes
Common mistakes
The company is thriving up.
The company is thriving.
The word 'thriving' does not take the preposition 'up'.
He is a thriving person.
He is thriving.
'Thriving' is more commonly used as a predicative adjective for people, or attributively for businesses and communities (e.g., 'a thriving community').
The plant is very thriving.
The plant is thriving.
'Thriving' is an absolute adjective in many contexts, so 'very' sounds unnatural. Use 'really' or 'absolutely' if emphasis is needed, though it often stands alone.
They are thriving to succeed.
They are striving to succeed.
Do not confuse 'thriving' (doing well) with 'striving' (trying hard).
A thriving of the economy is expected.
The thriving economy is expected to continue.
While 'thriving' can technically be a noun (gerund), it is rarely used with articles like 'a' or 'the'. It is much more natural to use it as an adjective.
Don't confuse with
- surviving
continuing to live or exist, especially in spite of danger or hardship
“The business is barely surviving the economic downturn.”
Use 'surviving' for just staying alive or open, and 'thriving' for doing exceptionally well and growing.
- striving
making great efforts to achieve or obtain something
“She is striving to become the best in her field.”
Do not confuse 'thriving' (already doing well) with 'striving' (trying hard to do well).
Academic collocations
Words that pair with "thriving" in formal and academic writing
- verb
- remaincontinuekeep
- adjective
- economicallyculturallycommercially
- noun
- industrybusinesscommunityeconomymetropolis
- preposition
- inonunder
In context
Real-world examples
- business
Vietnam's thriving coffee industry is recognized globally.
Ngành công nghiệp cà phê phát triển mạnh mẽ của Việt Nam được công nhận trên toàn cầu.
Cà phê là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực và mang tính biểu tượng của nền kinh tế Việt Nam.
- daily life
The street food scene in Hanoi is a thriving part of the local culture.
Văn hóa ẩm thực đường phố ở Hà Nội là một phần phát triển mạnh mẽ của văn hóa địa phương.
Ẩm thực đường phố rất phổ biến, sôi động và là một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của người Việt.
- business
Despite the challenges, the startup ecosystem in Ho Chi Minh City is thriving.
Bất chấp những thách thức, hệ sinh thái khởi nghiệp ở Thành phố Hồ Chí Minh đang phát triển thịnh vượng.
TP.HCM là trung tâm kinh tế và khởi nghiệp lớn nhất Việt Nam, thu hút nhiều nhà đầu tư trẻ.
- academic
Students are thriving in the new bilingual education programs.
Học sinh đang phát triển rất tốt trong các chương trình giáo dục song ngữ mới.
Giáo dục song ngữ đang ngày càng được phụ huynh Việt Nam ưa chuộng để chuẩn bị cho con em hội nhập quốc tế.
- environment
The local flora is thriving after the heavy monsoon rains.
Hệ thực vật địa phương đang phát triển tươi tốt sau những cơn mưa gió mùa lớn.
Khí hậu nhiệt đới gió mùa ở Việt Nam ảnh hưởng lớn đến sự sinh trưởng và phát triển của thực vật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam, 'thriving' thường được dùng để mô tả sự phát triển bùng nổ của các ngành công nghiệp, khu vực kinh tế hoặc các thành phố lớn như TP.HCM hay Hà Nội.
- Khi nói về con người hoặc trẻ em, 'thriving' mang ý nghĩa phát triển tốt cả về thể chất lẫn tinh thần (hay ăn chóng lớn, khỏe mạnh, học tập tốt).
- Đối với thực vật và nông nghiệp, từ này tương đương với 'tươi tốt', 'sinh sôi nảy nở', rất phù hợp khi miêu tả mùa màng tại Việt Nam.
Etymology
From Middle English 'thriven', which comes from Old Norse 'þrífa' meaning 'to grasp or get hold of'. The semantic development shifted from the concept of grasping to attaining success, growing vigorously, or prospering.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp các định nghĩa chuyên ngành và từ đồng nghĩa hữu ích.