Skip to content
Dictionary

telly

/ˈteli/
B2noun

An informal British word for a television set or television programming.

Tiếng Việt

tivi

TE-li

Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'TE', âm 'li' đọc nhẹ và ngắn.

Từ lóng tiếng Anh (chủ yếu ở Anh) chỉ máy thu hình (tivi) hoặc chương trình truyền hình.

Meanings

5 meanings

  1. 1A television set.noundaily life

    Máy thu hình, chiếc tivi.

    “He spends most evenings just sitting in front of the telly.”

    “Anh ấy dành hầu hết các buổi tối chỉ để ngồi trước tivi.”

    • We've got a new flat-screen telly.

    Khi chỉ thiết bị vật lý (cái tivi), 'telly' là danh từ đếm được. Người Việt thường gọi đơn giản là 'cái tivi'.

  2. 2The programmes broadcast on television.noundaily life

    Chương trình truyền hình.

    “I usually watch daytime telly when I'm off work.”

    “Tôi thường xem các chương trình truyền hình ban ngày khi tôi được nghỉ làm.”

    • Not much on telly tonight, as usual!

    Khi chỉ chương trình truyền hình nói chung, 'telly' là danh từ không đếm được và không dùng mạo từ 'the' (ví dụ: watch telly).

  3. 3Being broadcast by television; appearing in a television programme.noundaily life

    Được phát sóng trên truyền hình; xuất hiện trên chương trình truyền hình.

    “What's on the telly tonight?”

    “Tối nay trên tivi có chiếu gì không?”

    • You're from telly!
    • They were all in agreement: this stuff had to be on the telly.

    Luôn dùng giới từ 'on' (on the telly / on telly) khi nói về việc phát sóng, tương đương với 'trên tivi' trong tiếng Việt.

  4. 4A hotel or motel.nounslang

    Khách sạn hoặc nhà nghỉ (từ lóng).

    “We booked a telly for the weekend.”

    “Chúng tôi đã đặt một phòng nhà nghỉ cho dịp cuối tuần.”

    Đây là một từ lóng rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong một số ngữ cảnh hẹp hoặc tiếng lóng địa phương. Học viên nên thận trọng khi sử dụng.

  5. 5Inclined to telling (by explicitly stating facts), instead of showing (by conveying an impression so that events are described in the narrative).adjectiveliterary

    Thiên về kể lể (trình bày sự thật một cách rõ ràng) thay vì gợi mở (truyền đạt ấn tượng để người đọc tự cảm nhận).

    “The author's writing style in the first chapter was a bit too telly.”

    “Phong cách viết của tác giả trong chương đầu tiên hơi mang tính kể lể quá mức.”

    Đây là thuật ngữ trong văn học/viết lách, bắt nguồn từ quy tắc 'Show, don't tell' (Gợi mở, đừng kể lể). 'Telly' ở đây là tính từ phái sinh của động từ 'tell'.

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • watch telly
  • on telly
  • daytime telly
  • turn on the telly
  • turn off the telly

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable

Inflections

plural
tellies
comparative
tellier
superlative
telliest

Word family

Usage patterns

  • on the telly
  • on telly
  • watch telly

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I watched the telly yesterday.

    I watched telly yesterday.

    When referring to the programming or the activity of watching, 'telly' is usually uncountable and used without 'the'.

  • He is in the telly.

    He is on the telly.

    Use the preposition 'on' when someone or something is being broadcast.

  • What is in telly tonight?

    What is on telly tonight?

    The correct preposition for television broadcasts is 'on'.

  • I bought a new televisions.

    I bought a new telly.

    When referring to the physical device, 'telly' is countable and takes standard singular/plural forms.

  • Turn on the tellies.

    Turn on the telly.

    Even if multiple people are watching, you usually refer to the single device in the room as 'the telly'.

Don't confuse with

  • tele

    A prefix meaning 'at a distance' (e.g., telephone, telescope)

    “He used a telescope to see the stars.”

    'Telly' is a standalone noun for television, whereas 'tele-' is a prefix used to form other words.

Academic collocations

Words that pair with "telly" in formal and academic writing

verb
watchappearbroadcast
adjective
daytimelivesatellite
noun
programmescreenshow
preposition
onin front of

In context

Real-world examples

  • daily life

    I'm going to stay in and watch telly tonight.

    Tối nay tôi sẽ ở nhà và xem tivi.

    Người Việt thường dùng cụm 'xem tivi' trong giao tiếp hàng ngày, hoàn toàn tương đương với 'watch telly' của người Anh.

  • daily life

    Did you see the news on the telly?

    Bạn có xem tin tức trên tivi không?

    Giới từ 'on' được dùng với telly, tương tự như cách người Việt nói 'trên tivi' hoặc 'trên đài'.

  • business

    He works in telly.

    Anh ấy làm việc trong ngành truyền hình.

    Trong ngữ cảnh công việc, 'telly' ám chỉ ngành công nghiệp truyền hình (television industry), tương tự như cách nói 'làm truyền hình' ở Việt Nam.

  • shopping

    The new flat-screen telly is quite expensive.

    Cái tivi màn hình phẳng mới khá đắt.

    Khi chỉ thiết bị vật lý, 'telly' đếm được và có thể đi kèm các tính từ miêu tả. Ở Việt Nam, tivi màn hình phẳng hiện nay là tiêu chuẩn chung trong các gia đình.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'tivi' được vay mượn từ 'TV' (television) và được sử dụng cực kỳ phổ biến trong mọi tầng lớp. 'Telly' là cách gọi thân mật tương đương nhưng mang đậm phong cách Anh (British English).
  • Người Mỹ hiếm khi dùng 'telly', họ chuộng 'TV' hơn. Do đó, khi giao tiếp với người Mỹ, bạn nên dùng 'TV' thay vì 'telly' để tránh gây bối rối.

Etymology

An abbreviation of 'television', formed by adding the colloquial suffix '-y'. First recorded in British English in the 1940s.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “telly” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove