Skip to content
Dictionary

tv

/ˌtiː ˈviː/
A1noun

An abbreviation for television; the system of broadcasting moving pictures and sound, or the device used to watch these programs.

Concreteness 5.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

tivi

ti-VI

Phát âm giống chữ 'ti' trong tiếng Việt và chữ 'vi' nhưng nhấn mạnh hơn ở âm thứ hai (VI).

Từ viết tắt của television (truyền hình); hệ thống phát sóng hình ảnh và âm thanh chuyển động, hoặc thiết bị được sử dụng để xem các chương trình này.

Meanings

3 meanings

  1. 1The system or medium of broadcasting moving pictures and sounds to be watched on a screen.daily life

    Hệ thống hoặc phương tiện phát sóng hình ảnh và âm thanh chuyển động để xem trên màn hình (truyền hình).

    “He spends a lot of time watching TV.”

    “Anh ấy dành nhiều thời gian để xem tivi.”

    • What's on TV tonight?
    • The match is being shown live on TV.
    • She prefers watching movies on TV rather than at the cinema.
    • He has a long career in TV journalism.

    Khi nói về việc xem truyền hình nói chung như một hình thức giải trí, chúng ta không dùng mạo từ 'the' (watch TV, không phải watch the TV).

  2. 2An electronic device with a screen used for receiving and watching television broadcasts.technology

    Một thiết bị điện tử có màn hình được sử dụng để thu và xem các chương trình phát sóng truyền hình (máy vô tuyến).

    “Could you turn the TV off, please?”

    “Bạn vui lòng tắt tivi giùm được không?”

    • They've just bought a new 50-inch smart TV.
    • The TV is broken again.
    • She sat down in front of the TV to relax.
    • We have a TV in the kitchen and one in the living room.

    Khi đề cập đến thiết bị vật lý cụ thể, chúng ta thường dùng mạo từ 'the' (the TV).

  3. 3The programs that are broadcast on television.arts culture

    Các chương trình được phát sóng trên truyền hình.

    “Is there anything good on TV?”

    “Có chương trình gì hay trên tivi không?”

    • Most people think there is too much violence on TV.
    • I saw an interesting documentary on TV last night.
    • The children are allowed an hour of TV after school.

    Sử dụng giới từ 'on' để nói về nội dung đang được phát (on TV).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • watch TV
  • turn on/off the TV
  • switch on/off the TV
  • change the channel
  • remote control
  • cable TV
  • satellite TV
  • digital TV
  • TV set
  • TV show
  • TV series
  • TV presenter

Grammar & forms

Grammar

  • countable_uncountable

Inflections

plural
TVs

Word family

Usage patterns

  • on TV
  • on the TV
  • watch TV
  • TV show
  • TV channel

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am watching the TV.

    I am watching TV.

    When referring to the activity or medium, we do not use 'the'.

  • I saw it in the TV.

    I saw it on TV.

    We use the preposition 'on' for programs and broadcasts.

  • The tv is very big.

    The TV is very big.

    As an abbreviation, it is almost always capitalized as 'TV' in formal writing.

  • He works in a TV.

    He works in TV.

    When referring to the industry, use 'TV' as an uncountable noun without an article.

  • I have two tv.

    I have two TVs.

    The plural form of the noun is 'TVs'.

Don't confuse with

  • telly

    Informal British word for TV

    “What's on the telly?”

    Use 'TV' in most situations; 'telly' is very casual and mostly British.

Academic collocations

Words that pair with "tv" in formal and academic writing

verb
broadcastwatchproducetransmit
adjective
digitalcommercialpublicsatelliteinteractive
noun
programbroadcastcoveragenetwork
preposition
onvia

In context

Real-world examples

  • daily life

    We usually gather around the TV to watch the football match together.

    Chúng tôi thường quây quần bên tivi để cùng nhau xem trận bóng đá.

    Ở Việt Nam, việc gia đình hoặc bạn bè tụ tập xem bóng đá (đặc biệt là đội tuyển quốc gia) là một nét văn hóa cộng đồng rất phổ biến.

  • technology

    Smart TVs are becoming essential gadgets in modern Vietnamese households.

    Tivi thông minh đang trở thành thiết bị thiết yếu trong các hộ gia đình Việt Nam hiện đại.

    Công nghệ nhà thông minh đang phát triển nhanh chóng tại các thành phố lớn ở Việt Nam.

  • business

    The advertising rates on TV during prime time are very expensive.

    Giá quảng cáo trên truyền hình trong khung giờ vàng rất đắt đỏ.

    Khung giờ vàng (prime time) trên các đài như VTV luôn là mục tiêu cạnh tranh của các doanh nghiệp tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, từ 'tivi' được mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'TV' và được sử dụng cực kỳ phổ biến trong đời sống hàng ngày, đôi khi còn gọi là 'vô tuyến' (từ cũ hơn).
  • Bữa cơm tối gia đình Việt Nam truyền thống thường có sự hiện diện của chiếc tivi như một nguồn tin tức và giải trí chung.

Etymology

Mid 20th century (1940s): Abbreviation of television. The prefix 'tele-' is from Greek 'tēle' (far), and 'vision' is from Latin 'visio' (seeing). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “tv” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove