swim
/swɪm/To move through water by moving your body, or a period of time spent doing this activity.
Tiếng Việt
bơi
su-im
Phát âm nhanh âm 'su' kết hợp với 'im' thành một âm tiết duy nhất, môi hơi chu ra khi bắt đầu.
Di chuyển trong nước bằng cách cử động cơ thể, hoặc một khoảng thời gian dành cho hoạt động này.
Meanings
10 meanings
1To move through water by moving your arms and legs, without touching the bottom.verbdaily life
Di chuyển trong nước bằng cách cử động tay và chân mà không chạm đáy.
“I can't swim.”
“Tôi không biết bơi.”
- Exhausted, they swam ashore.
- He can't swim well.
- She learned to swim when she was five.
Người Việt thường nói 'biết bơi' (know how to swim) thay vì chỉ dùng 'can swim', nhưng trong tiếng Anh 'can swim' là cách dùng phổ biến nhất.
2To spend time swimming for pleasure.verbhobbies
Dành thời gian đi bơi để giải trí.
“I go swimming twice a week.”
“Tôi đi bơi hai lần một tuần.”
- We spent the afternoon swimming in the lake.
- Do you want to go swimming tomorrow?
Cấu trúc 'go + V-ing' (go swimming) rất phổ biến để nói về các hoạt động giải trí.
3To move through or across water (used for animals such as fish).verbgeneral
Di chuyển trong hoặc băng qua nước (dùng cho động vật như cá).
“Sharks must swim or die.”
“Cá mập phải bơi hoặc là chết.”
- A small school of fish swam past.
- The dolphins were swimming alongside the boat.
Khi nói về động vật dưới nước, 'swim' là động từ di chuyển cơ bản nhất.
4To be covered with a lot of liquid.verbfood
Bị bao phủ hoặc ngập trong rất nhiều chất lỏng.
“The main course was swimming in oil.”
“Món chính ngập trong dầu mỡ.”
- The meat was swimming in a rich gravy.
- His eyes were swimming with tears.
Dùng 'swimming in' để nhấn mạnh việc có quá nhiều chất lỏng (như dầu, nước sốt), thường mang nghĩa tiêu cực.
5To feel confused and/or as if everything is turning round and round, especially because of illness or dizziness.verbhealth
Cảm thấy bối rối hoặc như mọi thứ đang quay cuồng, đặc biệt là do bệnh hoặc chóng mặt.
“His head swam and he swayed dizzily.”
“Đầu óc anh ấy quay cuồng và anh ấy lảo đảo vì chóng mặt.”
- The pages swam before her eyes.
- I felt a bit faint and the room began to swim.
Thành ngữ 'my head is swimming' tương đương với 'đầu óc quay cuồng' trong tiếng Việt.
6To test a suspected witch by throwing them into water.verbliterary
Kiểm tra một người bị nghi là phù thủy bằng cách ném họ xuống nước.
“In the 17th century, they would swim suspected witches to see if they floated.”
“Vào thế kỷ 17, họ thường ném những người nghi là phù thủy xuống nước để xem họ có nổi hay không.”
Đây là nghĩa cổ liên quan đến lịch sử châu Âu, hiện nay hầu như không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
7A period of time during which you swim.noundaily life
Một khoảng thời gian đi bơi.
“Let's go for a swim.”
“Chúng ta đi bơi đi.”
- I usually have a quick swim before breakfast.
- She took a swim in the pool to cool off.
Thường dùng trong cụm 'go for a swim' hoặc 'have a swim' thay vì chỉ dùng động từ 'swim'.
8Involved in things that are happening in society or in a particular situation.nounsocial
Tham gia vào các hoạt động đang diễn ra trong xã hội hoặc một tình huống cụ thể.
“Since leaving the company, he’s no longer in the swim of things.”
“Kể từ khi rời công ty, anh ấy không còn nắm bắt được tình hình thời cuộc nữa.”
Cụm từ 'in the swim' có nghĩa là bắt kịp xu hướng hoặc đang tham gia tích cực vào các sự kiện.
9Used in compounds related to swimming competitions (especially in North American English).nounsports
Được dùng trong các từ ghép liên quan đến các cuộc thi bơi lội (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
“The local swim meet was held at the high school pool.”
“Cuộc thi bơi lội địa phương đã được tổ chức tại hồ bơi của trường trung học.”
- She joined the swim team this year.
- He won three gold medals at the swim meet.
'Swim meet' là thuật ngữ phổ biến ở Mỹ, trong khi người Anh thường dùng 'swimming gala'.
10The air bladder of a fish.nountechnical
Bong bóng (khí) của cá.
“The swim bladder helps the fish maintain buoyancy.”
“Bong bóng cá giúp cá duy trì sự nổi.”
Trong ngữ cảnh sinh học, 'swim bladder' là một thuật ngữ chuyên ngành.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- singular
- countable
Inflections
- third_person_singular
- swims
- past_simple
- swam
- past_participle
- swum
- present_participle
- swimming
- plural
- swims
Word family
- swimmableadjective
- swimminglyadverb
- swimmer, swimmingnoun
Usage patterns
- swim across something
- swim in something
- go swimming
- swim the [distance/body of water]
- go for a swim
- have a swim
- in the swim of things
Avoid mistakes
Common mistakes
I have swam three miles.
I have swum three miles.
The past participle is 'swum', while 'swam' is the past simple.
Yesterday I swum in the lake.
Yesterday I swam in the lake.
The past simple form is 'swam'.
I am going to swim the pool.
I am going to swim in the pool.
Use 'in' for the location, unless 'swim' is used transitively for a specific distance or length (e.g., 'swim a lap').
He doesn't know how to swim.
He can't swim.
While both are grammatically correct, 'can't swim' is more natural in everyday English.
The food was swimming on sauce.
The food was swimming in sauce.
The correct preposition for being covered in liquid is 'in'.
Academic collocations
Words that pair with "swim" in formal and academic writing
- verb
- learn toattempt tofail to
- adjective
- longshortstrenuous
- noun
- distanceabilitytechnique
- preposition
- acrossthroughinto
In context
Real-world examples
- daily life
I usually go for a swim at the local pool every morning to stay fit.
Tôi thường đi bơi ở hồ bơi địa phương mỗi sáng để giữ dáng.
Bơi lội là môn thể thao phổ biến tại Việt Nam để rèn luyện sức khỏe, đặc biệt là ở các thành phố lớn có nhiều bể bơi công cộng.
- hobbies
The kids are excited to swim in the sea during our summer vacation in Da Nang.
Lũ trẻ rất hào hứng được tắm biển trong chuyến nghỉ hè ở Đà Nẵng.
Du lịch biển (như Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc) là lựa chọn hàng đầu của người Việt vào mùa hè, và 'đi bơi/tắm biển' là hoạt động chính.
- business
After the long meeting, my head was swimming with all the new information.
Sau cuộc họp dài, đầu óc tôi quay cuồng với tất cả những thông tin mới.
Cách dùng bóng bẩy này tương đồng với cụm từ 'đầu óc quay cuồng' hoặc 'rối bời' trong tiếng Việt khi tiếp nhận quá nhiều thông tin.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'đi bơi' thường được dùng cho cả việc bơi lội trong bể bơi (pool) và tắm biển (ocean).
- Việc học bơi (phổ cập bơi lội) đang trở thành một phong trào quan trọng tại Việt Nam để phòng chống đuối nước cho trẻ em.
- Thành ngữ 'như cá gặp nước' có nét tương đồng với sự thoải mái khi bơi lội giỏi.
Etymology
From Old English 'swimman' (to move in water), of Germanic origin; related to Dutch 'zwemmen' and German 'schwimmen'. The sense development from physical movement to dizziness (head swimming) emerged in the late 16th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'swim'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải nghĩa đa dạng cho người học.