swan
/swɑːn/A large, usually white water bird with a long neck, or to travel and behave in a relaxed, aimless way.
Tiếng Việt
thiên nga
sờ-OAN
Đọc nhanh âm 's' (không rung) nối với vần 'oan', kéo dài âm 'a' ở giữa.
Một loài chim nước lớn, thường có lông màu trắng và cổ dài, hoặc (động từ) đi lại thong dong, nhàn nhã.
Meanings
3 meanings
1A large bird that is usually white and has a long, thin neck. Swans live on or near water.noundaily life
Một loài chim lớn thường có màu trắng và chiếc cổ dài, thon. Thiên nga sống trên hoặc gần mặt nước.
“A beautiful white swan glided gracefully across the lake.”
“Một con thiên nga trắng tuyệt đẹp lướt đi duyên dáng trên mặt hồ.”
- We fed the swans by the river.
- The black swan is native to Australia.
Lưu ý rằng 'swan' là danh từ đếm được. Khi nói về loài thiên nga nói chung, ta dùng số nhiều 'swans' hoặc 'the swan'.
2A person of exceptional grace, beauty, or purity.nounliterary
Một người có vẻ duyên dáng, xinh đẹp hoặc thuần khiết xuất chúng.
“She was the swan of the ball, moving with effortless elegance.”
“Cô ấy là tâm điểm tuyệt mỹ của buổi dạ vũ, di chuyển với vẻ duyên dáng thanh thoát.”
Nghĩa bóng này thường xuất hiện trong văn chương (literary). Trong tiếng Việt, ta cũng hay ví những cô gái đẹp, kiêu sa như 'thiên nga'.
3To go around enjoying yourself in a way that annoys other people or makes them jealous, or to travel in a relaxed way for pleasure.verbinformal
Đi lại nhởn nhơ, tận hưởng bản thân theo cách làm người khác khó chịu hoặc ghen tị, hoặc đi du lịch một cách thong thả để giải trí.
“They've gone swanning off to Paris for the weekend.”
“Họ đã đi chơi nhởn nhơ đến Paris vào cuối tuần.”
- She swanned into the room, carrying a glass of wine, taking no notice of the fact that she'd kept us all waiting for hours.
- He's been swanning around the States all summer.
Động từ 'swan' (thường đi với around, off, in) mang sắc thái không trang trọng (informal) và thường có ý mỉa mai, châm biếm sự nhàn hạ thái quá của ai đó.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- swans
- third_person_singular
- swans
- past_simple
- swanned
- past_participle
- swanned
- present_participle
- swanning
Usage patterns
- swan around
- swan off
- swan in
Avoid mistakes
Common mistakes
She was swaning around the office.
She was swanning around the office.
The verb 'swan' doubles the final consonant 'n' before adding '-ing' to become 'swanning'.
A flock of swans are flying.
A flock of swans is flying.
The collective noun 'flock' takes a singular verb in standard English.
He swanned to the store quickly.
He hurried to the store quickly.
The verb 'swan' implies moving in a relaxed, unhurried, or aimless way, so it contradicts 'quickly'.
I saw a swan bird at the park.
I saw a swan at the park.
The word 'bird' is redundant since a swan is already known to be a bird.
The swan have a long neck.
The swan has a long neck.
Use the singular verb 'has' with the singular subject 'swan'.
Don't confuse with
- goose
a large water bird similar to a duck but larger, typically with a shorter neck than a swan
“The goose honked loudly by the pond.”
Swans generally have much longer, more gracefully curved necks than geese.
Academic collocations
Words that pair with "swan" in formal and academic writing
- verb
- observeprotectfeed
- adjective
- muteblackwhitegracefulwild
- noun
- populationspecieslakeriver
- preposition
- onin
In context
Real-world examples
- arts
The ballet 'Swan Lake' is a masterpiece of classical dance.
Vở ballet 'Hồ Thiên Nga' là một kiệt tác của múa cổ điển.
'Hồ Thiên Nga' (Swan Lake) là một trong những vở ballet phương Tây được biết đến nhiều nhất tại Việt Nam.
- daily life
She went from being a shy girl to a beautiful swan.
Cô ấy đã từ một cô bé nhút nhát biến thành một nàng thiên nga xinh đẹp.
Thành ngữ 'vịt hóa thiên nga' rất phổ biến trong tiếng Việt để chỉ sự lột xác ngoạn mục về ngoại hình hoặc khí chất.
- business
The manager was swanning around the office while we did all the hard work.
Người quản lý cứ đi lại nhởn nhơ quanh văn phòng trong khi chúng tôi phải làm mọi việc nặng nhọc.
Cách dùng động từ 'swan' mang sắc thái mỉa mai, tương đương với 'đi lại nhởn nhơ' hay 'cưỡi ngựa xem hoa' trong môi trường công sở Việt Nam.
- academic
Black swans are native to Australia but can be found in some Vietnamese zoos.
Thiên nga đen có nguồn gốc từ Úc nhưng có thể được tìm thấy ở một số sở thú tại Việt Nam.
Thiên nga không phải là loài chim bản địa của Việt Nam, người Việt chủ yếu biết đến chúng qua sách báo, sở thú hoặc khái niệm 'thiên nga đen' (black swan) trong kinh tế học.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'thiên nga' thường là biểu tượng của sự cao quý, vẻ đẹp thuần khiết và tình yêu thủy chung.
- Cụm từ 'vịt hóa thiên nga' được sử dụng rất rộng rãi trong đời sống hàng ngày và truyền thông Việt Nam để miêu tả một người trở nên xinh đẹp hoặc thành công vượt bậc so với quá khứ.
- Khái niệm 'Thiên nga đen' (Black swan) ngày nay cũng rất phổ biến trong giới kinh doanh và tài chính Việt Nam để chỉ những sự kiện hiếm gặp, không thể dự đoán nhưng có tác động to lớn.
Etymology
From Old English 'swan', of Germanic origin; related to Dutch 'zwaan' and German 'Schwan', from an Indo-European root meaning 'to sound' or 'to sing'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.