Skip to content
Dictionary

duck

/dʌk/
A2noun

A common waterbird with short legs and a wide beak, or the action of lowering the head or body quickly to avoid being hit or seen.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

con vịt / cúi ngụp

ĐẮC

Phát âm giống vần 'ắc' trong tiếng Việt nhưng ngắn và dứt khoát, kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ ở cổ họng.

Một loài chim nước phổ biến có chân ngắn và mỏ rộng, hoặc hành động cúi đầu hoặc hạ thấp cơ thể xuống thật nhanh để tránh bị đánh trúng hoặc bị nhìn thấy.

Meanings

16 meanings

  1. 1A common bird that lives on or near water and has short legs, webbed feet and a wide beak.noungeneral

    Một loài chim phổ biến sống trên hoặc gần mặt nước, có chân ngắn, chân màng và mỏ rộng (con vịt).

    “A flock of ducks bobbed near the shore.”

    “Một đàn vịt nhấp nhô gần bờ.”

    • Some species of duck dive for food, while others dabble for plants and insects near the surface.
    • The ducks paddled furiously to grab the bread.
    • A rubber duck floated in the bath.

    Khi chỉ con vật, 'duck' là danh từ đếm được. Số nhiều thêm 's' thành 'ducks'.

  2. 2A female duck.noungeneral

    Vịt cái.

    “The duck was followed by her ducklings.”

    “Vịt mẹ được theo sau bởi đàn vịt con.”

    Trong tiếng Anh, 'duck' có thể chỉ chung loài vịt hoặc cụ thể là vịt cái, trong khi vịt đực được gọi là 'drake'.

  3. 3Meat from a duck.noundaily life

    Thịt vịt.

    “We had roast duck with orange sauce for dinner.”

    “Chúng tôi ăn tối với món vịt quay sốt cam.”

    Khi chỉ thịt vịt (làm thức ăn), 'duck' là danh từ không đếm được (không thêm 's').

  4. 4A friendly way of speaking to somebody.nouninformal

    Cách gọi thân mật dành cho ai đó.

    “Anything else, duck?”

    “Còn gì nữa không, cưng?”

    Đây là cách xưng hô thân mật mang tính địa phương (đặc biệt ở vùng Midlands và miền Bắc nước Anh), tương tự như 'cưng' hay 'mình' trong tiếng Việt.

  5. 5A batter's score of zero in cricket.noungeneral

    Điểm không (0) của người đánh bóng trong môn cricket.

    “He was out for a duck in the first innings.”

    “Anh ấy đã bị loại với điểm không trong hiệp đầu tiên.”

    Thuật ngữ thể thao chuyên ngành. Bắt nguồn từ 'duck's egg' (trứng vịt) vì hình dáng giống số 0, tương tự cách nói 'bị điểm trứng ngỗng' trong tiếng Việt.

  6. 6A plan, an event, or a project that has failed or is certain to fail and that is therefore not worth discussing (usually used in the phrase 'a dead duck').nouninformal

    Một kế hoạch, sự kiện hoặc dự án đã thất bại hoặc chắc chắn sẽ thất bại và không đáng để bàn tới (thường dùng trong cụm từ 'a dead duck').

    “Without funding, the new community center is a dead duck.”

    “Nếu không có tài trợ, trung tâm cộng đồng mới này chắc chắn sẽ thất bại.”

    Cụm từ 'a dead duck' dùng để chỉ một dự án hoặc kế hoạch không còn hy vọng thành công.

  7. 7To have made all the preparations needed to do something; to be well organized (used in the phrase 'get/have your ducks in a row').nounbusiness

    Chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ; tổ chức tốt (dùng trong cụm từ 'get/have your ducks in a row').

    “The company has its ducks in a row for a move into the Asian market.”

    “Công ty đã chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ cho việc tiến vào thị trường châu Á.”

    Thành ngữ này rất phổ biến trong môi trường công sở để chỉ sự chuẩn bị chu đáo, sắp xếp ngăn nắp.

  8. 8To become used to something very easily, without any problems or fears (used in the phrase 'like a duck to water').noungeneral

    Làm quen với việc gì đó một cách rất dễ dàng, không gặp khó khăn hay sợ hãi (dùng trong cụm từ 'like a duck to water').

    “She has taken to teaching like a duck to water.”

    “Cô ấy bắt nhịp với việc giảng dạy dễ như vịt xuống nước.”

    Thành ngữ này tương đương với câu 'như cá gặp nước' trong tiếng Việt.

  9. 9Used to say that something, especially criticism, has no effect on somebody (used in the phrase 'water off a duck's back').nouninformal

    Dùng để nói rằng điều gì đó, đặc biệt là lời chỉ trích, không có tác dụng với ai đó (dùng trong cụm từ 'water off a duck's back').

    “I can't tell my son what to do; it's water off a duck's back with him.”

    “Tôi không thể bảo con trai tôi phải làm gì; với nó, điều đó chỉ như nước đổ đầu vịt.”

    Thành ngữ này hoàn toàn tương đồng với câu 'nước đổ đầu vịt' hoặc 'nước đổ lá khoai' trong tiếng Việt.

  10. 10A cave passage containing water with low, or no, airspace.nountechnical

    Đoạn hang động ngập nước có khoảng không gian chứa không khí rất thấp hoặc không có.

    “The explorers had to navigate a dangerous duck to reach the next chamber.”

    “Các nhà thám hiểm phải vượt qua một đoạn hang ngập nước nguy hiểm để đến được khoang tiếp theo.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong bộ môn thám hiểm hang động (caving).

  11. 11To move your head or body downwards to avoid being hit or seen.verbgeneral

    Cúi đầu hoặc hạ thấp cơ thể xuống để tránh bị đánh trúng hoặc bị nhìn thấy.

    “He had to duck as he came through the door.”

    “Anh ấy phải cúi đầu xuống khi đi qua cửa.”

    • Duck your head or you’ll bang it on the door frame.
    • She ducked below the surface of the rippling water.

    Động từ này miêu tả hành động cúi ngụp xuống rất nhanh.

  12. 12To avoid something by moving your head or body out of the way.verbgeneral

    Né tránh vật gì đó bằng cách di chuyển đầu hoặc cơ thể ra khỏi hướng bay của vật.

    “He ducked the first few blows then started to fight back.”

    “Anh ta đã né được vài cú đấm đầu tiên rồi bắt đầu đánh trả.”

    Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc đánh nhau để chỉ việc né đòn.

  13. 13To move somewhere quickly, especially in order to avoid being seen.verbgeneral

    Di chuyển nhanh vào đâu đó, đặc biệt là để tránh bị nhìn thấy.

    “She ducked into the adjoining room as we came in.”

    “Cô ấy đã lẻn nhanh vào căn phòng bên cạnh khi chúng tôi bước vào.”

    • When he saw them coming, he ducked into a store.

    Thường đi kèm với giới từ 'into' (duck into) để chỉ việc tạt nhanh, lẻn nhanh vào một không gian nào đó.

  14. 14To avoid a difficult or unpleasant duty or responsibility.verbinformal

    Trốn tránh một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm khó khăn, không mấy dễ chịu.

    “It's his turn to cook dinner, but I bet he'll try to duck out of it.”

    “Đến lượt anh ấy nấu bữa tối, nhưng tôi cá là anh ấy sẽ cố trốn tránh việc đó.”

    • He accused the president of ducking the issue of campaign finance reform.

    Thường dùng dưới dạng cụm động từ 'duck out of something' (trốn việc, thoái thác).

  15. 15To push somebody underwater and hold them there for a short time.verbgeneral

    Nhấn ai đó xuống nước và giữ họ ở đó trong một thời gian ngắn (dìm nước).

    “The kids were ducking each other in the pool.”

    “Bọn trẻ đang chơi trò dìm nhau xuống nước trong hồ bơi.”

    Hành động này thường là trò đùa giỡn khi đi bơi.

  16. 16To lower the volume of a sound so that other sounds in the mix can be heard more clearly.verbtechnology

    Tự động giảm âm lượng của một âm thanh để các âm thanh khác trong bản phối có thể được nghe rõ hơn.

    “The background music automatically ducks when the narrator speaks.”

    “Nhạc nền tự động giảm âm lượng khi người dẫn chuyện cất giọng.”

    Thuật ngữ chuyên ngành trong kỹ thuật âm thanh (audio engineering), thường gọi là hiệu ứng 'audio ducking'.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • wild duck
  • flock of ducks
  • feed the ducks
  • duck breast
  • roast duck
  • duck egg
  • duck your head
  • duck out of sight
  • duck the issue
  • duck into a doorway

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • singular
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
ducks
third_person_singular
ducks
past_simple
ducked
past_participle
ducked
present_participle
ducking

Word family

Usage patterns

  • a flock of ducks
  • roast duck
  • duck something
  • duck out of something
  • duck into something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • A flock of duck flew overhead.

    A flock of ducks flew overhead.

    When referring to the birds, 'duck' is a countable noun and needs an 's' for plural.

  • I ate ducks for dinner.

    I ate duck for dinner.

    When referring to the meat, 'duck' is an uncountable noun.

  • She ducked out the meeting.

    She ducked out of the meeting.

    The phrasal verb requires 'of' when specifying what is being avoided.

  • Have your ducks on a row.

    Have your ducks in a row.

    The correct preposition in this idiom is 'in'.

  • He took to it like a duck in water.

    He took to it like a duck to water.

    The correct preposition in this idiom is 'to'.

Don't confuse with

  • duct

    a tube or pipe for fluids or cables

    “The air conditioning duct needs cleaning.”

    Duck is a bird or action; duct is a pipe.

Academic collocations

Words that pair with "duck" in formal and academic writing

verb
avoidevadedodge
adjective
wilddomesticroasted
noun
pondspeciesmeat
preposition
underintoout of

In context

Real-world examples

  • daily life

    We bought a roasted duck for the family gathering.

    Chúng tôi đã mua một con vịt quay cho buổi họp mặt gia đình.

    Thịt vịt, đặc biệt là vịt quay, là món ăn rất phổ biến và được ưa chuộng trong các bữa tiệc hoặc bữa ăn gia đình tại Việt Nam.

  • business

    The project manager told us to get our ducks in a row before the client meeting.

    Người quản lý dự án bảo chúng tôi phải chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ trước cuộc họp với khách hàng.

    Thành ngữ 'get your ducks in a row' thường xuyên được sử dụng trong môi trường công sở đa quốc gia tại Việt Nam để nhấn mạnh sự chuẩn bị chu đáo.

  • academic

    I tried to give him advice, but it was like water off a duck's back.

    Tôi đã cố gắng cho anh ấy lời khuyên, nhưng nó chỉ như nước đổ đầu vịt.

    Sự tương đồng văn hóa thú vị: cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng hình ảnh lông vịt không thấm nước ('nước đổ đầu vịt') để chỉ việc ai đó không chịu tiếp thu ý kiến.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, con vịt rất gần gũi với đời sống nông nghiệp. Các món ăn từ vịt như cháo vịt, vịt luộc, vịt quay là một phần quan trọng của ẩm thực Việt.
  • Tiếng Việt có thành ngữ 'nước đổ đầu vịt' hoặc 'nước đổ lá khoai' mang ý nghĩa hoàn toàn tương đồng với thành ngữ 'water off a duck's back' trong tiếng Anh.
  • Trong tiếng lóng của giới trẻ Việt Nam hoặc ngôn ngữ mạng, từ 'vịt' đôi khi được dùng để chỉ những tin đồn thất thiệt (tin vịt).

Etymology

Old English 'dūce' (diver), from the verb 'dūcan' (to duck, dive), reflecting the bird's habit of dabbling or diving for food. The verb sense of avoiding something developed from the physical action of dipping down.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết, phát âm và ví dụ minh họa.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra từ trực tuyến hữu ích cho việc tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và thành ngữ tiếng Anh.

Plant “duck” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove