Skip to content
Dictionary

bird

/bɜːrd/
A1noun

A creature with feathers and wings, usually able to fly

Concreteness 5.0/5 · Concrete
Illustration of "bird"

Tiếng Việt

con chim

BƠ-đ (hoặc BƠRD)

Âm 'ir' đọc giống âm 'ơ' kéo dài trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'd' nhẹ. Trong giọng Mỹ, hãy uốn lưỡi âm 'r'.

Một sinh vật có lông vũ và cánh, thường có khả năng bay.

Meanings

4 meanings

  1. 1A creature that is covered with feathers and has two wings and two legs. Most birds can fly.noungeneral

    Một sinh vật được bao phủ bởi lông vũ, có hai cánh và hai chân. Hầu hết các loài chim đều có thể bay.

    “We watched a bird's nest with two eggs in it.”

    “Chúng tôi đã quan sát một tổ chim có hai quả trứng bên trong.”

    • A flock of birds flew over the lake.
    • The trees were full of birds singing.
    • Most birds lay eggs in a nest.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý cách dùng danh từ đếm được, luôn cần mạo từ (a/the) hoặc số nhiều (birds).

  2. 2A person of a particular type, especially somebody who is strange or unusual.nouninformal

    Một người thuộc một kiểu cụ thể nào đó, đặc biệt là người kỳ lạ hoặc khác thường.

    “He's a wise old bird.”

    “Ông ấy là một người già khôn ngoan.”

    • She's a tough old bird who has survived many difficulties.
    • He is a queer bird, keeping mostly to himself.

    Thường dùng trong các cụm từ cố định như 'early bird' (người dậy sớm) hay 'rare bird' (người hiếm có).

  3. 3A young woman.nounslang

    Một cô gái trẻ hoặc phụ nữ trẻ.

    “He's out with his bird tonight.”

    “Tối nay anh ấy đi chơi với bạn gái của mình.”

    • Who's that bird you were talking to?

    Đây là tiếng lóng của Anh (British slang), đôi khi bị coi là thiếu tôn trọng. Người học nên cẩn trọng khi sử dụng.

  4. 4To observe or identify wild birds in their natural environment; to go birdwatching.verbgeneral

    Quan sát hoặc nhận dạng các loài chim hoang dã trong môi trường tự nhiên của chúng; đi ngắm chim.

    “I've birded from coast to coast and north to south.”

    “Tôi đã đi ngắm chim từ bờ biển này sang bờ biển kia và từ bắc chí nam.”

    • We spent the morning birding in the wetlands.
    • He birds every weekend during migration season.

    Động từ này ít phổ biến hơn danh từ, thường dùng trong giới yêu thích thiên nhiên. Cụm từ 'go birding' thường được dùng nhiều hơn.

Word bank

Common phrases

  • birds fly
  • birds sing
  • birds nest
  • flock of birds
  • rare bird
  • early bird
  • wild bird
  • exotic bird
  • caged bird
  • go birding

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
birds
third_person_singular
birds
past_simple
birded
past_participle
birded
present_participle
birding

Word family

Usage patterns

  • bird of prey
  • bird of passage
  • bird something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • A bird fly in the sky.

    A bird flies in the sky.

    Subject-verb agreement: 'bird' is singular, so the verb must be 'flies'.

  • I saw a flock of bird.

    I saw a flock of birds.

    After collective nouns like 'flock of', the noun must be plural.

Academic collocations

Words that pair with "bird" in formal and academic writing

verb
observeidentifymigrate
adjective
migratorynativerare
noun
speciespopulationhabitat
preposition
of

In context

Real-world examples

  • daily life

    We could hear the birds singing early in the morning.

    Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chim hót líu lo vào sáng sớm.

    Ở Việt Nam, việc nghe tiếng chim hót buổi sáng gắn liền với sự bình yên của làng quê hoặc các công viên xanh ở thành phố.

  • academic

    Scientists are studying the migration patterns of these birds.

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu quy luật di cư của những loài chim này.

    Việt Nam có nhiều vườn quốc gia quan trọng là điểm dừng chân của chim di cư quốc tế như Vườn quốc gia Tràm Chim.

  • business

    The early bird catches the worm.

    Con chim dậy sớm sẽ bắt được sâu.

    Thành ngữ này được sử dụng phổ biến trong kinh doanh tại Việt Nam để khuyến khích sự nhanh nhạy và nắm bắt cơ hội sớm.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, chim thường tượng trưng cho sự tự do và may mắn (như chim én báo hiệu mùa xuân).
  • Tuy nhiên, một số loài chim như chim lợn hoặc quạ đôi khi bị coi là điềm xấu theo quan niệm dân gian cũ.
  • Thú chơi chim cảnh rất phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn nơi người dân nuôi chim để nghe hót.

Etymology

Old English bridd 'young bird, chick', of unknown origin. The sense 'young woman' dates from the early 20th century.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “bird” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove