sugar
/ˈʃʊɡər/A sweet substance used to flavor food and drinks, or a term used to address someone affectionately.
Tiếng Việt
đường
XU-gờ
Âm đầu 'sh' phát âm như chữ 'X' mạnh trong tiếng Việt nhưng uốn lưỡi, âm 'gờ' đọc nhẹ.
Một chất ngọt dùng để tạo hương vị cho thực phẩm và đồ uống, hoặc một thuật ngữ dùng để gọi ai đó một cách thân mật.
Meanings
11 meanings
1A sweet substance, usually in the form of white or brown crystals, obtained from sugar cane or sugar beet and used to sweeten food and drink.nounfood
Một chất ngọt, thường ở dạng tinh thể màu trắng hoặc nâu, thu được từ cây mía hoặc củ cải đường và được dùng để làm ngọt thức ăn và đồ uống.
“Do you take sugar in your tea?”
“Bạn có dùng đường với trà không?”
- Most junk food is high in sugar.
- Bring the mixture to a boil to dissolve the sugar.
- Sugar is a major source of energy but can cause tooth decay.
Ở nghĩa này, 'sugar' thường là danh từ không đếm được. Khi đi mua sắm, người ta thường nói 'a bag of sugar'.
2The amount of sugar that a small spoon can hold or that is contained in a small cube.noundaily life
Lượng đường mà một chiếc thìa nhỏ có thể chứa hoặc có trong một viên đường nhỏ.
“How many sugars do you take in your coffee?”
“Bạn cho mấy thìa đường vào cà phê?”
- Two sugars, please.
- He put three sugars in his espresso.
Trong ngữ cảnh gọi đồ uống, 'sugar' có thể đếm được (sugars), ám chỉ số muỗng hoặc số viên đường.
3Any of various sweet substances that are found naturally in plants and fruit, used by organisms to store energy.nountechnical
Bất kỳ chất ngọt nào có tự nhiên trong thực vật và trái cây, được các sinh vật sử dụng để lưu trữ năng lượng.
“Fruits contain natural sugars like fructose.”
“Trái cây chứa các loại đường tự nhiên như fructose.”
- Simple sugars, such as glucose, are essential for cellular respiration.
- The body breaks down carbohydrates into simple sugars.
Trong ngữ cảnh sinh học/hóa học, 'sugar' dùng để chỉ các loại hợp chất carbohydrate khác nhau.
4A polite or affectionate way of addressing someone you like or love.nounsocial interaction
Một cách gọi lịch sự hoặc trìu mến dành cho người mà bạn thích hoặc yêu quý.
“See you later, sugar!”
“Hẹn gặp lại sau nhé, cưng!”
- Hey sugar, can you pass me the remote?
- What's wrong, sugar?
Đây là cách gọi phổ biến ở miền Nam nước Mỹ. Khi dịch sang tiếng Việt nên dùng các từ như 'cưng', 'bé' tùy vào độ tuổi.
5Flattery or honeyed words used to make an unpleasant situation more acceptable.nouncommunication
Lời nịnh bợ hoặc những lời nói ngọt ngào được sử dụng để làm cho một tình huống khó chịu trở nên dễ chấp nhận hơn.
“The manager's speech was full of sugar, but offered no real solutions.”
“Bài phát biểu của người quản lý đầy những lời ngọt nịnh, nhưng không đưa ra được giải pháp thực tế nào.”
Nghĩa này tương đương với khái niệm 'nói ngọt' hoặc 'đường mật' trong tiếng Việt.
6Extra code added to a programming language to make it easier to read or to express, but which does not change the functionality.nountechnology
Mã bổ sung được thêm vào ngôn ngữ lập trình để giúp nó dễ đọc hoặc dễ diễn đạt hơn, nhưng không làm thay đổi chức năng.
“Syntactic sugar makes the code much more concise.”
“Cú pháp thay thế (Syntactic sugar) làm cho mã nguồn súc tích hơn nhiều.”
Thuật ngữ chuyên ngành CNTT, thường được giữ nguyên là 'syntactic sugar' hoặc dịch là 'cú pháp thay thế'.
7A slang term for heroin or money.nounslang
Một thuật ngữ lóng chỉ heroin hoặc tiền bạc.
“The undercover agent was looking for some sugar.”
“Viên cảnh sát chìm đang tìm kiếm một ít 'hàng'.”
Đây là tiếng lóng rất hẹp, ít dùng trong giao tiếp thông thường. Cần cẩn trọng khi sử dụng [VERIFY_CULTURE].
8To add sugar to something or to cover something with sugar.verbcooking
Thêm đường vào thứ gì đó hoặc phủ đường lên thứ gì đó.
“He sugared the rims of the martini glasses.”
“Anh ấy đã phủ đường lên vành những chiếc ly martini.”
- sugared donuts
- She sugared her cereal liberally.
Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ 'bỏ đường' hoặc 'phủ đường' thay vì dùng 'đường' như một động từ.
9To make something unpleasant seem less so; to sweeten.verbcommunication
Làm cho điều gì đó khó chịu trở nên bớt khó chịu hơn; làm ngọt đi.
“They tried to sugar the bad news by promising future bonuses.”
“Họ cố gắng làm dịu đi tin xấu bằng cách hứa hẹn các khoản tiền thưởng trong tương lai.”
Thường dùng trong cụm từ 'sugar the pill' (làm cho một việc khó khăn trở nên dễ chấp nhận hơn).
10To remove body hair using a paste made of sugar, water, and lemon juice.verbpersonal care
Tẩy lông bằng cách sử dụng một hỗn hợp sệt làm từ đường, nước và nước cốt chanh.
“She prefers sugaring to waxing because it's less painful.”
“Cô ấy thích tẩy lông bằng đường hơn là bằng sáp vì nó ít đau hơn.”
Đây là một kỹ thuật làm đẹp cụ thể, phân biệt với 'waxing' (dùng sáp nóng).
11A polite word used to show annoyance or disappointment (a minced oath for 'shit').interjectiondaily life
Một từ lịch sự dùng để thể hiện sự khó chịu hoặc thất vọng (một từ nói giảm nói tránh cho từ 'shit').
“Oh sugar! I've forgotten my keys.”
“Ôi thôi rồi! Tôi quên chìa khóa mất rồi.”
- Oh sugar, I've just spilled coffee on my laptop!
- Sugar! I missed the bus.
Người Việt thường dùng 'Thôi chết!', 'Tiêu rồi!' hoặc 'Trời đất!' để biểu thị sắc thái tương tự mà vẫn lịch sự.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- sugars
- third_person_singular
- sugars
- past_simple
- sugared
- past_participle
- sugared
- present_participle
- sugaring
Word family
- sugary, sugarless, sugarcoatedadjective
- sugarilyadverb
- sugar, sugaringnoun
Usage patterns
- take sugar
- high in sugar
- fruit sugars
- sugar something
- sugar the pill
Avoid mistakes
Common mistakes
I take two sugar in my tea.
I take two sugars in my tea.
When referring to spoonfuls or cubes, 'sugar' becomes countable.
She is a sugar person.
She is a sweet person.
Do not use 'sugar' as an adjective to describe personality; use 'sweet'.
He has sugar.
He has diabetes.
In casual speech, some say 'he has sugar', but 'diabetes' is the correct medical term.
The shugar is on the table.
The sugar is on the table.
Spelling error: 'sugar' is spelled with an 's', despite the 'sh' sound.
I sugar my coffee with honey.
I sweeten my coffee with honey.
Use 'sugar' as a verb specifically for adding sugar. For other substances, use 'sweeten'.
Don't confuse with
- sweet
having a taste of sugar
“This fruit is very sweet.”
'Sugar' is the noun (the substance), 'sweet' is the adjective (the taste).
Academic collocations
Words that pair with "sugar" in formal and academic writing
- verb
- consumedissolveprocess
- adjective
- refinedunrefineddietary
- noun
- consumptionconcentrationintake
- preposition
- infromwith
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, many people like to drink 'cà phê sữa đá' which contains a lot of condensed milk and sugar.
Ở Việt Nam, nhiều người thích uống cà phê sữa đá, món đồ uống chứa nhiều sữa đặc và đường.
Cà phê là một phần không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam, và khẩu vị người Việt thường ưa chuộng sự kết hợp giữa vị đắng và vị ngọt đậm của đường/sữa.
- academic
The doctor advised him to reduce his daily sugar intake to prevent diabetes.
Bác sĩ khuyên ông ấy nên giảm lượng đường tiêu thụ hàng ngày để phòng ngừa bệnh tiểu đường.
Sức khỏe và chế độ ăn giảm đường (eat clean) đang trở thành xu hướng phổ biến tại các đô thị lớn ở Việt Nam.
- social interaction
Don't listen to him, he's just giving you some sugar to get what he wants.
Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ đang nịnh bợ bạn để đạt được mục đích thôi.
Sử dụng từ 'sugar' theo nghĩa bóng (lời nói ngọt ngào giả tạo) tương đương với thành ngữ 'khẩu phật tâm xà' hoặc 'nói ngọt lọt đến xương' trong tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, đường không chỉ dùng cho đồ ngọt mà còn là gia vị thiết yếu trong các món kho và nước chấm miền Nam.
- Người Việt thường dùng từ 'đường' cho cả đường cát (granulated sugar) và đường phèn (rock sugar) - loại đường được cho là có tính mát và tốt cho sức khỏe hơn.
- Cách gọi 'sugar' (cưng ơi/ngọt ngào) ít được dịch trực tiếp sang tiếng Việt vì nghe có vẻ lạ lẫm; người Việt thường dùng 'em yêu', 'anh yêu' hoặc 'bé ơi' để thay thế.
Etymology
Origin: Late Middle English from Old French 'sucre', from Italian 'zucchero', from Arabic 'sukkar', from Persian 'shakar', from Sanskrit 'śarkarā' (gravel, grit, or ground sugar). The term was introduced to Europe via the Arab agricultural revolution and crusades.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết các nghĩa và ví dụ của từ sugar trong từ điển Anh-Việt phổ biến nhất.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tham khảo tin cậy cho các từ đồng nghĩa và cách sử dụng từ sugar trong nhiều ngữ cảnh.