starving
ˈstɑːr.vɪŋSuffering or dying from a lack of food, or informally used to express extreme hunger.
Tiếng Việt
đói lả / chết đói
XTA-vình
Nhấn mạnh âm đầu XTA (kéo dài âm A), âm 'vình' đọc nhẹ và xuống giọng.
Chịu đựng hoặc tử vong do thiếu thức ăn, hoặc dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm giác cực kỳ đói.
Meanings
5 meanings
1Dying or suffering severely because of not having enough food.adjectivegeneral
Sắp chết hoặc đau đớn tột cùng vì không có đủ thức ăn (chết đói).
“The cats were neglected and starving.”
“Những con mèo bị bỏ bê và chết đói.”
- Millions of people are starving in the drought-hit region.
- They found a starving dog wandering in the streets.
Dùng với nghĩa đen để chỉ tình trạng thiếu dinh dưỡng trầm trọng. Trong tiếng Việt thường dịch là 'chết đói' hoặc 'sắp chết đói'.
2Feeling extremely hungry.adjectivecasual
Cảm thấy cực kỳ đói (đói meo, đói lả).
“Isn't lunch ready yet? I'm starving.”
“Bữa trưa chưa xong à? Tôi đói meo rồi.”
- Let's get something to eat, I'm absolutely starving!
- We were starving after the long hike.
Đây là cách nói cường điệu rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'đói muốn chết' hay 'đói meo' trong tiếng Việt. Lưu ý không dùng 'very' trước 'starving' vì đây là tính từ cực độ (extreme adjective).
3Extremely cold.adjectivedaily life
Cực kỳ lạnh (nghĩa lóng ở một số vùng).
“Could you put the heating on? I'm starving!”
“Bạn có thể bật lò sưởi lên không? Tôi lạnh cóng rồi!”
- Shut the window, I'm starving in here.
Nghĩa này chủ yếu dùng ở một số vùng của Anh (như Scotland, Bắc Anh). Người Việt học tiếng Anh hiếm khi gặp nghĩa này trong các bài thi chuẩn hóa, nhưng cần biết để hiểu khi giao tiếp với người bản xứ.
4Present participle of starve; causing someone or something to suffer or die from lack of food, or suffering from lack of food oneself.verbgeneral
Phân từ hiện tại của starve; làm cho ai đó hoặc con vật nào đó đau đớn hoặc chết vì thiếu thức ăn (bỏ đói), hoặc bản thân bị thiếu thức ăn.
“The siege was aimed at starving the city into submission.”
“Cuộc bao vây nhằm mục đích bỏ đói thành phố để buộc họ phải đầu hàng.”
- He is starving himself to lose weight.
- The plants are starving for water.
Khi đóng vai trò động từ (V-ing), 'starving' thường đi với cấu trúc 'starving someone/something' (bỏ đói ai/cái gì) hoặc 'starving to death' (chết đói).
5The act or state of starvation.nounliterary
Hành động hoặc tình trạng chết đói, nạn đói.
“Far more have been the starvings and the flights which have visited the people.”
“Nhiều hơn thế là những nạn đói và những cuộc chạy trốn đã giáng xuống người dân.”
Dạng danh từ số nhiều 'starvings' rất hiếm gặp và mang tính văn chương cổ. Người học nên ưu tiên dùng 'starvation' để diễn đạt ý nghĩa này trong tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- absolutely starving
- half starving
- starving children
- starving animals
- starving artist
- starving to death
- starving for attention
Grammar & forms
Grammar
- linking
- intransitive
- transitive
- countable
- uncountable
Inflections
- present_participle
- starving
- plural
- starvings
Word family
- starvinglyadverb
- starvationnoun
- starveverb
Usage patterns
- be starving
- absolutely starving
- starving somebody/something
- starving to death
Avoid mistakes
Common mistakes
I am very starving.
I am absolutely starving.
Because 'starving' is an extreme adjective (meaning 'very hungry'), it cannot be modified by 'very'. Use 'absolutely' or 'completely' instead.
He is starving of hunger.
He is starving.
The word 'starving' already implies hunger, making 'of hunger' redundant.
I have starving.
I am starving.
'Starving' is an adjective or present participle, so it must be used with the verb 'to be', not 'to have'.
She is a starving for success.
She is starving for success.
Do not use the article 'a' before 'starving' when it functions as an adjective or verb participle.
The starving are increasing in the world.
The number of starving people is increasing in the world.
While 'the poor' or 'the rich' can be used as plural nouns, 'the starving' is less common and sounds unnatural; it is better to say 'starving people'.
Don't confuse with
- hungry
feeling a need or desire for food
“I'm a bit hungry, let's get a snack.”
Use 'hungry' for a normal desire for food, and 'starving' for extreme hunger (often as an exaggeration).
- famished
extremely hungry
“I'm famished after that workout.”
'Famished' and 'starving' are exact synonyms when used informally to mean very hungry.
Academic collocations
Words that pair with "starving" in formal and academic writing
- verb
- leavekeepprevent
- adjective
- absolutelyliterallyhalf
- noun
- populationchildrenartist
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- daily life
I haven't eaten anything since morning, I'm absolutely starving!
Tôi chưa ăn gì từ sáng, tôi đói meo rồi!
Cách nói 'đói meo' hoặc 'đói lả' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt để phóng đại cơn đói.
- academic
The charity is raising funds for starving children in the region.
Tổ chức từ thiện đang gây quỹ cho trẻ em chết đói trong khu vực.
Khi dùng với nghĩa đen, từ 'chết đói' mang sắc thái nghiêm trọng, gợi nhớ đến những giai đoạn lịch sử khó khăn như Nạn đói năm 1945 tại Việt Nam.
- business
Let's wrap up this meeting, I'm starving.
Chúng ta kết thúc cuộc họp thôi, tôi đói lả rồi.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, việc bày tỏ cơn đói để đề xuất nghỉ trưa là khá phổ biến nếu không khí cuộc họp không quá căng thẳng.
- environment
During the harsh winter, many wild animals were left starving.
Trong mùa đông khắc nghiệt, nhiều động vật hoang dã đã bị bỏ đói.
Thường xuất hiện trong các bản tin hoặc phim tài liệu về thiên nhiên, môi trường được phát sóng tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'starving' thường được dịch là 'đói meo', 'đói lả' hoặc 'đói muốn chết' khi nói quá lên trong giao tiếp hàng ngày (informal).
- Khi dùng với nghĩa đen (thiếu ăn đến mức nguy hiểm tính mạng), từ 'chết đói' hoặc 'nạn đói' mang sắc thái rất nghiêm trọng và gợi sự đồng cảm sâu sắc do bối cảnh lịch sử của Việt Nam.
Etymology
From the present participle of the verb 'starve', which originates from Old English 'steorfan' meaning 'to die'. In Middle English, the meaning narrowed specifically to 'die of hunger'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.