spacious
/ˈspeɪʃəs/Large and having plenty of space to move around in.
Tiếng Việt
rộng rãi
XPÊI-sợt-s
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XPÊI', âm 'sh' ở giữa đọc cong lưỡi, và kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Rộng lớn và có nhiều không gian để di chuyển.
Meanings
2 meanings
1Large and with plenty of space for people to move around in.general
Rộng lớn và có nhiều không gian cho mọi người di chuyển.
“The hotel rooms are spacious and comfortable.”
“Các phòng khách sạn rất rộng rãi và thoải mái.”
- The boat provides spacious accommodation for five people.
- The hotel has 47 spacious bedrooms, all with en suite bathrooms.
- The villa is surrounded by spacious gardens.
Thường dùng để miêu tả phòng ốc, nhà cửa, hoặc các phương tiện giao thông có nhiều không gian bên trong.
2Large in expanse or scope.literary
Rộng lớn về diện tích hoặc phạm vi.
“The cabin offers a lovely spacious view of the mountain meadows.”
“Căn chòi mang đến một tầm nhìn rộng rãi tuyệt đẹp ra những đồng cỏ trên núi.”
- A spacious house is comfortable.
Nghĩa này mang tính văn chương (literary) hơn, dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc tầm nhìn bao quát.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- spaciouslyadverb
- spaciousnessnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
The room is very space.
The room is very spacious.
Use the adjective 'spacious' to describe a room, not the noun 'space'.
We need a more spacial apartment.
We need a more spacious apartment.
'Spatial' refers to space in a mathematical or physical sense, while 'spacious' means having plenty of room.
It is a spaciousness house.
It is a spacious house.
Use the adjective 'spacious' to modify a noun, not the noun 'spaciousness'.
The car has a spacious for five people.
The car is spacious enough for five people.
'Spacious' is an adjective and cannot be used as a noun with an article.
They live in a spacious of house.
They live in a spacious house.
Do not use 'of' after the adjective 'spacious' when modifying a noun directly.
Don't confuse with
- specious
seeming to be right or true, but really wrong or false
“His argument was specious.”
Spacious means having space; specious means misleadingly attractive or false.
- spatial
relating to space and the position, size, shape, etc. of things in it
“The development of a child's spatial awareness.”
Spacious describes something large with plenty of room; spatial relates to the physical dimensions of space.
Academic collocations
Words that pair with "spacious" in formal and academic writing
- verb
- feellookseemmake
- adjective
- brightcomfortablelightmodern
- noun
- roomaccommodationhouseapartmentgarden
- preposition
- withfor
In context
Real-world examples
- daily life
Many young families in Ho Chi Minh City dream of owning a spacious apartment.
Nhiều gia đình trẻ ở Thành phố Hồ Chí Minh mơ ước sở hữu một căn hộ rộng rãi.
Phản ánh thực trạng nhà ở chật hẹp tại các đô thị lớn ở Việt Nam, nơi không gian sống rộng rãi là một mục tiêu phấn đấu.
- business
The new office in District 1 is incredibly spacious and modern.
Văn phòng mới ở Quận 1 vô cùng rộng rãi và hiện đại.
Không gian làm việc rộng rãi thường được coi là dấu hiệu của một công ty phát triển và thành đạt tại Việt Nam.
- cultural
Traditional Vietnamese communal houses were built with spacious courtyards for village gatherings.
Đình làng truyền thống của Việt Nam được xây dựng với những khoảng sân rộng rãi để dân làng tụ tập.
Sân đình là không gian sinh hoạt cộng đồng quan trọng trong văn hóa làng xã Việt Nam từ xưa đến nay.
- academic
The university library provides a spacious environment for students to study.
Thư viện trường đại học cung cấp một môi trường rộng rãi cho sinh viên học tập.
Sinh viên Việt Nam thường tìm kiếm các không gian rộng rãi, yên tĩnh như thư viện để tập trung học tập, đặc biệt trong mùa thi.
- travel
We booked a spacious resort in Da Nang for our summer vacation.
Chúng tôi đã đặt một khu nghỉ dưỡng rộng rãi ở Đà Nẵng cho kỳ nghỉ hè.
Du lịch nghỉ dưỡng tại các không gian rộng rãi, gần gũi thiên nhiên đang là xu hướng được ưa chuộng của các gia đình Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh tại Việt Nam, từ 'spacious' (rộng rãi) thường mang ý nghĩa rất tích cực và là một tiêu chí quan trọng, đắt giá khi đánh giá bất động sản hoặc không gian sống.
- Lưu ý: Người Việt thường dùng từ 'rộng rãi' không chỉ cho không gian vật lý mà đôi khi còn dùng theo nghĩa bóng để chỉ tính cách hào phóng (ví dụ: 'tiêu xài rộng rãi'). Tuy nhiên trong tiếng Anh, 'spacious' CHỈ dùng cho không gian vật lý, còn tính cách hào phóng phải dùng từ 'generous'.
Etymology
Late Middle English: from Old French spacios, from Latin spatiosus, from spatium 'space'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và ví dụ chi tiết.