rug
/rʌɡ/A piece of thick material used for covering part of a floor, or a thick warm blanket.
Tiếng Việt
tấm thảm
RẮC
Phát âm âm 'r' rung nhẹ, nguyên âm giống âm 'ă' ngắn trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'g' bật nhẹ ở cổ họng.
Một tấm vải dày dùng để trải một phần sàn nhà, hoặc một chiếc chăn dày và ấm.
Meanings
7 meanings
1A piece of thick material like a small carpet that is used for covering or decorating part of a floor.noundaily life
Một tấm chất liệu dày giống như một tấm thảm nhỏ được dùng để trải hoặc trang trí một phần sàn nhà.
“The rug we bought for the living-room has a beautiful red and gold pattern.”
“Tấm thảm chúng tôi mua cho phòng khách có hoa văn màu đỏ và vàng rất đẹp.”
- He stood on the hearth rug in front of the fireplace.
- A beautiful Persian rug covered the center of the wooden floor.
Trong tiếng Việt, 'rug' và 'carpet' đều dịch là 'thảm', nhưng 'rug' thường là thảm trang trí nhỏ, có thể di chuyển được, không trải kín toàn bộ sàn như 'carpet'.
2A piece of thick warm material, like a blanket, that is used for wrapping around your legs to keep warm.noundaily life
Một tấm chất liệu dày và ấm, giống như chăn, được dùng để quấn quanh chân cho ấm.
“We took a travel rug with us in the car to stay warm during the journey.”
“Chúng tôi mang theo một chiếc chăn du lịch trên xe để giữ ấm trong suốt chuyến đi.”
- She wrapped a tartan rug around her knees.
Nghĩa này phổ biến trong tiếng Anh-Anh (UK). Người Việt thường gọi là 'chăn mỏng' hoặc 'mền đắp chân'.
3A small section of artificial hair worn by a man to cover an area of his head where hair no longer grows; a toupee.nouncasual
Một phần tóc giả nhỏ do nam giới đội để che đi vùng đầu bị hói; tóc giả nam.
“Is he wearing a rug? His hair looks completely unnatural.”
“Anh ta đang đội tóc giả à? Tóc anh ta trông hoàn toàn không tự nhiên.”
Đây là tiếng lóng mang tính hài hước. Không dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
4Used in the phrase 'pull the rug (out) from under somebody', meaning to take help or support away from somebody suddenly.nounbusiness
Dùng trong cụm từ 'pull the rug (out) from under somebody', nghĩa là đột ngột rút lại sự giúp đỡ hoặc ủng hộ đối với ai đó.
“The bank pulled the rug from under the company by canceling its loan.”
“Ngân hàng đã đột ngột ngừng hỗ trợ công ty bằng cách hủy bỏ khoản vay.”
Thành ngữ này tương đương với 'rút ván qua cầu' hoặc 'lật lọng' trong tiếng Việt, chỉ sự phản bội hoặc ngừng hỗ trợ đột ngột.
5Used in the phrase 'sweep something under the rug', meaning to try to stop people from finding out about something wrong, illegal, or embarrassing.nouncommunication
Dùng trong cụm từ 'sweep something under the rug', nghĩa là cố gắng che giấu không cho mọi người biết về một việc làm sai trái, bất hợp pháp hoặc đáng xấu hổ.
“An earlier report, implicating the government, had been conveniently swept under the rug.”
“Một báo cáo trước đó, có liên quan đến chính phủ, đã bị che giấu một cách khéo léo.”
Tương đương với thành ngữ 'giấu nhẹm đi' hoặc 'che đậy' trong tiếng Việt. Ở Anh (UK), người ta thường dùng 'sweep under the carpet'.
6To cover a floor or surface with a rug.verbdaily life
Trải thảm lên sàn nhà hoặc một bề mặt.
“They decided to rug the hardwood floors to keep the room warmer in winter.”
“Họ quyết định trải thảm lên sàn gỗ cứng để giữ cho căn phòng ấm hơn vào mùa đông.”
Động từ này ít gặp hơn danh từ, thường dùng khi nói về việc trang trí nội thất.
7To suddenly remove support, funding, or liquidity from a project, leaving investors with worthless assets (clipping of 'rug pull').verbtechnology
Đột ngột rút hỗ trợ, vốn hoặc thanh khoản khỏi một dự án, khiến các nhà đầu tư ôm những tài sản vô giá trị (dạng rút gọn của 'rug pull').
“Many investors lost their money when the developers rugged the cryptocurrency project.”
“Nhiều nhà đầu tư đã mất tiền khi các nhà phát triển rút vốn bỏ trốn khỏi dự án tiền điện tử.”
Thuật ngữ này rất phổ biến trong cộng đồng tiền điện tử (crypto) tại Việt Nam, thường được gọi lóng là 'bị rug' hoặc 'kéo thảm'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- rugs
- third_person_singular
- rugs
- past_simple
- rugged
- past_participle
- rugged
- present_participle
- rugging
Usage patterns
- pull the rug from under somebody
- sweep something under the rug
- rug a floor
- get rugged
Avoid mistakes
Common mistakes
We laid a rug wall-to-wall in the bedroom.
We laid a carpet wall-to-wall in the bedroom.
Use 'carpet' for a floor covering that stretches across the entire room and is fixed in place.
He pulled the carpet from under me.
He pulled the rug from under me.
The correct idiom is 'pull the rug from under somebody'.
They swept the scandal under the mat.
They swept the scandal under the rug.
The standard idiom is 'sweep something under the rug' (or 'under the carpet' in UK English, but not 'mat').
She wore a rug on her head to hide her baldness.
She wore a wig on her head to hide her baldness.
While 'rug' is a humorous slang term for a hairpiece, it is almost exclusively used for men's toupees, not women's wigs.
Please wipe your muddy boots on the rug.
Please wipe your muddy boots on the mat.
A 'mat' (specifically a doormat) is used for wiping shoes; a 'rug' is usually decorative and you wouldn't want to wipe muddy boots on it.
Don't confuse with
- carpet
A heavy woven material used for covering floors, typically stretching from wall to wall and fixed in place.
“We installed new carpet in the bedroom.”
A 'rug' is usually smaller, has finished edges, and can be easily moved, whereas a 'carpet' is often fixed to the floor and covers the entire room.
- mat
A small piece of thick material placed on the floor, often for wiping shoes or for a specific purpose like yoga.
“Please wipe your feet on the doormat.”
A 'mat' is usually smaller and more functional (like a bath mat or doormat), while a 'rug' is often larger and decorative.
Academic collocations
Words that pair with "rug" in formal and academic writing
- verb
- weavelaybuyroll
- adjective
- orientalpersianthickwovenwoolen
- noun
- floorliving-roomhearthpattern
- preposition
- onunder
In context
Real-world examples
- daily life
I bought a new Persian rug for the living room.
Tôi đã mua một tấm thảm Ba Tư mới cho phòng khách.
Thảm trang trí (rug) ngày càng phổ biến trong các căn hộ chung cư hiện đại ở Việt Nam để tạo điểm nhấn cho phòng khách.
- business
The investors pulled the rug from under the startup.
Các nhà đầu tư đã đột ngột rút vốn khỏi công ty khởi nghiệp.
Thành ngữ này rất hữu ích trong môi trường kinh doanh và khởi nghiệp đang phát triển mạnh tại Việt Nam, tương đương với 'rút ván qua cầu'.
- technology
Be careful with new crypto tokens, you might get rugged.
Hãy cẩn thận với các token tiền điện tử mới, bạn có thể bị lừa rút vốn đấy.
Cộng đồng đầu tư tiền điện tử ở Việt Nam rất lớn, thuật ngữ 'rug' hoặc 'rug pull' (kéo thảm) được sử dụng rộng rãi như một từ lóng quen thuộc.
- communication
They tried to sweep the scandal under the rug.
Họ đã cố gắng giấu nhẹm vụ bê bối đi.
Thành ngữ phổ biến dùng trong báo chí và giao tiếp hàng ngày để chỉ việc che đậy sự thật, tương đương với 'giấu nhẹm đi' trong tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, do khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, việc trải thảm toàn bộ sàn nhà (carpet) không phổ biến. Thay vào đó, người Việt thường chuộng dùng thảm nhỏ (rug) để trang trí hoặc giữ ấm chân vào mùa đông ở miền Bắc.
- Trong cộng đồng công nghệ và đầu tư tiền điện tử (crypto) tại Việt Nam, từ 'rug' (hoặc 'rug pull') được vay mượn và sử dụng nguyên bản tiếng Anh hoặc dịch lóng là 'kéo thảm' để chỉ các vụ lừa đảo mà nhà phát triển ôm tiền bỏ trốn.
Etymology
From Old Norse 'rögg' (shaggy tuft) or dialectal Swedish 'rugg' (entangled hair), entering English in the mid-16th century originally meaning a rough, heavy woolen fabric.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển đa dạng, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.