Skip to content
Dictionary

rental

/ˈrentl/
C1noun

The amount of money paid to use something, the act of renting, or an item (such as a car or house) that is rented.

Concreteness 2.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

thuê / đồ thuê / tiền thuê

REN-tờ-l

Nhấn mạnh âm đầu 'REN', âm 'tờ' đọc nhanh và nối nhẹ với âm 'l' ở cuối.

Số tiền trả để sử dụng thứ gì đó, việc thuê mướn, hoặc một món đồ (như xe hơi hoặc nhà) được thuê.

Meanings

6 meanings

  1. 1The amount of money that you pay to use something for a particular period of time.nounfinance

    Số tiền phí bạn trả để sử dụng dịch vụ hoặc vật dụng trong một khoảng thời gian cụ thể.

    “Telephone charges include line rental.”

    “Cước phí điện thoại bao gồm cả tiền thuê thuê bao.”

    • The phone bill gives a breakdown of the cost of the line rental and of calls.
    • The weekly rental on the car was over £200.
    • The broadband package includes 6 months free line rental.

    Trong ngữ cảnh dịch vụ như điện thoại hoặc internet, 'rental' thường chỉ phí duy trì hàng tháng hơn là giá trị sử dụng thực tế.

  2. 2The act of renting something or an arrangement to rent something.nounbusiness

    Hành động thuê mướn hoặc một sự thỏa thuận để thuê thứ gì đó.

    “The local rental market is booming.”

    “Thị trường cho thuê tại địa phương đang bùng nổ.”

    • The world’s largest car rental company
    • A coupon for a free movie rental
    • The company has recently seen a decline in DVD rentals.

    Dùng 'rental' khi nói về thị trường hoặc ngành công nghiệp cho thuê nói chung (rental market, rental industry).

  3. 3A house, car, or piece of equipment that you can rent.nountravel

    Ngôi nhà, chiếc xe hoặc thiết bị mà bạn có thể thuê (đồ thuê).

    “Is this your own car? No, it's a rental.”

    “Đây là xe riêng của bạn à? Không, nó là xe thuê đấy.”

    • The car turned out to be a rental from the airport.
    • A number of properties are available as short-term rentals.

    Trong tiếng Anh giao tiếp, người ta dùng 'a rental' như một danh từ để chỉ vật được thuê thay vì nói cụ thể 'a rented car'.

  4. 4A business that rents out items to its customers.nounbusiness

    Một doanh nghiệp hoặc cửa hàng cho khách hàng thuê các vật dụng.

    “He works for a heavy equipment rental in the city.”

    “Anh ấy làm việc cho một cửa hàng cho thuê thiết bị hạng nặng trong thành phố.”

    • The local tool rental was closed for the holiday.

    Đây là cách dùng rút gọn của 'rental business' hoặc 'rental shop'.

  5. 5A player traded to a team with a year or less remaining on their contract, typically to help for a single playoff run.nounsports

    Một cầu thủ được chuyển nhượng tạm thời đến một đội bóng khi hợp đồng sắp hết hạn, thường là để hỗ trợ cho một đợt thi đấu ngắn hạn (vòng loại trực tiếp).

    “The veteran defenseman was acquired at the deadline as a rental.”

    “Hậu vệ kỳ cựu đã được chiêu mộ vào phút chót như một bản hợp đồng ngắn hạn.”

    • They didn't want to give up a first-round pick for a mere rental.

    Đây là tiếng lóng trong thể thao Bắc Mỹ, chỉ những cầu thủ chỉ thi đấu cho đội bóng mới trong một thời gian rất ngắn.

  6. 6Relating to rent, to renting something, or to something that has been rented.adjectivebusiness

    Liên quan đến việc thuê, tiền thuê, hoặc vật dụng đã được thuê.

    “They own a commercial property that provides rental income.”

    “Họ sở hữu một bất động sản thương mại mang lại thu nhập từ việc cho thuê.”

    • The private rental sector has grown significantly.
    • Make sure you read the rental agreement carefully.
    • She picked up a rental car at the airport.

    Khi đóng vai trò tính từ, 'rental' luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • annual rental
  • monthly rental
  • car rental
  • line rental
  • rental agreement
  • rental property
  • rental market
  • rental income
  • rental car
  • rental sector

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • singular

Inflections

plural
rentals

Word family

Usage patterns

  • line rental
  • car rental
  • rental of something
  • rental agreement
  • rental car
  • rental income

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I would like to rental a car.

    I would like to rent a car.

    Rental is a noun or adjective, not a verb.

  • The house is for rental.

    The house is for rent.

    Though grammatically possible, 'for rent' is the idiomatic phrase for properties.

  • I paid my monthly rental.

    I paid my monthly rent.

    While 'rental' can mean the amount, 'rent' is more common for housing payments.

  • He works at a car rent.

    He works at a car rental.

    When referring to the business or object, use the noun 'rental'.

  • The car is a rent.

    The car is a rental.

    Use 'rental' to describe the item that is rented.

Don't confuse with

  • rent

    The regular payment made for use of a property or land.

    “I pay my rent on the first of the month.”

    Use 'rent' for the actual payment; use 'rental' for the system, action, or the item itself.

Academic collocations

Words that pair with "rental" in formal and academic writing

verb
payincreaseprovidecharge
adjective
privatecommercialshort-termannual
noun
marketsectoragreementincome
preposition
offoron

In context

Real-world examples

  • daily life

    We booked a car rental for our trip to Da Lat.

    Chúng tôi đã đặt thuê một chiếc xe hơi cho chuyến đi Đà Lạt.

    Dịch vụ thuê xe tự lái hoặc có tài xế rất phổ biến khi du lịch tại Việt Nam.

  • business

    The rental agreement requires a two-month deposit.

    Hợp đồng thuê nhà yêu cầu đặt cọc hai tháng tiền thuê.

    Ở Việt Nam, việc đặt cọc từ 1-3 tháng là quy định phổ biến trong các giao dịch thuê nhà.

  • business

    The city is seeing a rise in short-term rentals for tourists.

    Thành phố đang chứng kiến sự gia tăng của các căn hộ cho thuê ngắn hạn cho khách du lịch.

    Phản ánh xu hướng kinh doanh homestay hoặc Airbnb đang phát triển mạnh tại Việt Nam.

  • daily life

    Monthly rental for this apartment includes water and management fees.

    Tiền thuê hàng tháng cho căn hộ này đã bao gồm tiền nước và phí quản lý.

    Người thuê nhà ở chung cư Việt Nam thường quan tâm liệu giá thuê đã bao gồm phí quản lý hay chưa.

  • academic

    The research analyzes the rental market trends in Southeast Asia.

    Nghiên cứu phân tích xu hướng thị trường cho thuê tại Đông Nam Á.

    Dùng trong các báo cáo kinh tế hoặc đồ án sinh viên chuyên ngành bất động sản.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'thuê' được dùng cho cả 'rent' (ngắn hạn/dài hạn) và 'hire' (thuê nhân công hoặc thuê đồ dùng ngắn hạn).
  • Khái niệm 'line rental' (phí thuê bao cố định) đang dần ít phổ biến hơn do sự bùng nổ của các gói cước trả trước và internet trọn gói.
  • Thuê xe máy (motorbike rental) là một dịch vụ đặc thù và cực kỳ phổ biến đối với khách du lịch nước ngoài khi đến Việt Nam.

Etymology

Etymology: Late 14th century (originally meaning a 'written account of rents'). Derived from Anglo-Norman French 'rentale', from 'rente' meaning 'rent'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “rental” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove