Skip to content
Dictionary

purity

/ˈpjʊrəti/
C1noun

The state or quality of being pure, clean, or morally good.

Concreteness 1.7/5 · Abstract

Tiếng Việt

sự tinh khiết, sự trong sạch

PJUA-rờ-tì

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'PJUA' (đọc giống 'piu-ơ'), âm 'rờ' và 'tì' đọc nhẹ và lướt nhanh.

Trạng thái hoặc phẩm chất tinh khiết, sạch sẽ, hoặc tốt đẹp về mặt đạo đức.

Meanings

4 meanings

  1. 1The state or quality of being pure, clean, or free from harmful substances.general

    Trạng thái hoặc đặc tính tinh khiết, sạch sẽ, hoặc không chứa các chất độc hại.

    “The purity of the water is tested regularly.”

    “Độ tinh khiết của nước được kiểm tra thường xuyên.”

    • high-purity silver
    • air/water purity

    Thường dùng với các danh từ chỉ chất lỏng hoặc không khí (water, air). Trong tiếng Việt, thường dịch là 'độ tinh khiết' thay vì 'sự tinh khiết' khi nói về mức độ sạch của một chất.

  2. 2The quality of being morally good or the state of not having sex.general

    Phẩm chất tốt đẹp về mặt đạo đức hoặc trạng thái trong trắng (chưa từng quan hệ tình dục).

    “The group launched a campaign promoting chastity and moral purity.”

    “Nhóm đã phát động một chiến dịch thúc đẩy sự trinh tiết và sự trong sạch về đạo đức.”

    • the absolute purity of her love
    • She has a purity of heart that inspires others.
    • The veil was regarded as a symbol of the bride's purity.
    • the purity and innocence of children
    • For Christians, the Virgin Mary is a symbol of purity.

    Khi nói về đạo đức hoặc tâm hồn, người Việt thường dùng từ 'sự trong sáng' hoặc 'sự thuần khiết'. Khi nói về tình dục, dùng từ 'sự trong trắng' hoặc 'trinh tiết'.

  3. 3The state of not being mixed with anything else.academic

    Trạng thái không bị pha trộn với bất kỳ thứ gì khác (sự thuần chủng, sự thuần khiết).

    “the atrocities carried out in the name of ethnic/racial purity”

    “những hành động tàn bạo được thực hiện nhân danh sự thuần khiết về sắc tộc/chủng tộc”

    Trong ngữ cảnh học thuật hoặc sinh học, 'purity' thường được dịch là 'độ thuần chủng' (đối với động/thực vật) hoặc 'sự thuần khiết' (đối với chủng tộc, văn hóa).

  4. 4The clear and perfect quality of a sound, style, or form.arts culture

    Chất lượng trong trẻo và hoàn hảo của một âm thanh, phong cách hoặc hình thức.

    “the purity of her voice”

    “sự trong trẻo trong giọng hát của cô ấy”

    • a classical purity of form
    • the building's unadorned purity of style

    Khi miêu tả âm thanh (đặc biệt là giọng hát), hãy dịch là 'sự trong trẻo'. Đối với phong cách nghệ thuật, dùng 'sự thuần khiết' hoặc 'sự nguyên bản'.

Word bank

Common phrases

  • absolute purity
  • great purity
  • high purity
  • maintain purity
  • preserve purity
  • purity of blood
  • purity of form
  • purity of style

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Word family

Usage patterns

  • purity of something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The purities of the water must be checked.

    The purity of the water must be checked.

    Purity is an uncountable noun and does not take a plural form.

  • She has a pureness of heart.

    She has a purity of heart.

    While 'pureness' exists, 'purity' is the standard and much more common noun form used in this collocation.

  • They tested the water for its purify.

    They tested the water for its purity.

    'Purify' is a verb; the noun form required here is 'purity'.

  • The purity water is essential for health.

    Pure water is essential for health.

    Use the adjective 'pure' to modify a noun directly, rather than the noun 'purity'.

  • He was amazed by the purity from her voice.

    He was amazed by the purity of her voice.

    The correct preposition to use after 'purity' to indicate possession or origin is 'of', not 'from'.

Don't confuse with

  • purification

    the process of making something pure

    “The water purification plant is newly built.”

    Use 'purity' for the state or quality, and 'purification' for the active process of cleaning.

Academic collocations

Words that pair with "purity" in formal and academic writing

verb
maintainpreservetestensureguarantee
adjective
highabsolutemoralracialethnicspiritual
noun
waterairheartformstyle
preposition
ofin

In context

Real-world examples

  • daily life

    The purity of the drinking water is our top priority.

    Độ tinh khiết của nước uống là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

    Nước sạch là vấn đề được quan tâm nhiều ở các đô thị và nông thôn Việt Nam, đặc biệt liên quan đến sức khỏe cộng đồng.

  • business

    The company guarantees the purity of its gold products.

    Công ty đảm bảo độ tuổi và sự thuần khiết của các sản phẩm vàng.

    Vàng là tài sản tích trữ phổ biến ở Việt Nam. Độ tinh khiết của vàng (thường gọi là 'tuổi vàng', ví dụ vàng 9999) rất quan trọng trong giao dịch.

  • academic

    The research focuses on the genetic purity of the rice strain.

    Nghiên cứu tập trung vào độ thuần chủng di truyền của giống lúa.

    Nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước, là ngành trọng điểm của Việt Nam. Việc duy trì giống lúa thuần chủng giúp đảm bảo năng suất và chất lượng gạo.

  • arts culture

    The white Ao Dai symbolizes the purity and innocence of high school girls.

    Tà áo dài trắng tượng trưng cho sự trong sáng và hồn nhiên của nữ sinh trung học.

    Áo dài trắng là biểu tượng văn hóa đặc trưng gắn liền với tuổi học trò và sự tinh khôi tại Việt Nam.

  • daily life

    She was admired for the purity of her intentions.

    Cô ấy được ngưỡng mộ vì sự trong sáng trong những ý định của mình.

    Người Việt Nam rất coi trọng đạo đức, cái tâm trong sáng và sự chân thành trong các mối quan hệ xã hội.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, 'sự tinh khiết' (purity) thường được biểu tượng hóa qua hình ảnh hoa sen (lotus) - loài hoa mọc từ bùn nhưng không hôi tanh mùi bùn, tượng trưng cho sự thanh cao và trong sạch.
  • Màu trắng thường được dùng để đại diện cho sự trong trắng và thuần khiết, ví dụ như áo dài trắng của nữ sinh hay trang phục trong các nghi lễ tôn giáo.
  • Khi nói về vàng hoặc kim loại quý, người Việt thường dùng thuật ngữ 'tuổi vàng' thay vì dịch sát nghĩa từ 'purity'. Ví dụ, vàng 9999 (vàng 4 số 9) được coi là có độ tinh khiết cao nhất, hay còn gọi là 'vàng mười'.

Etymology

Middle English: from Old French purete, from Late Latin puritas, from Latin purus 'pure'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “purity” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove